Football.com
05/04/2025 18:30
105-72
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Elan Chalon
33
18
29
25
105
Cholet Basket
14
22
21
15
72
47
40
50
40
177
Thống kê cầu thủ
Jeremiah Hill
23
PTS
19
Gerald Ayayi
Chi tiết
1Q(33 - 14)
2Q(51 - 36)
3Q(80 - 57)
4Q(105 - 72)

39'40''

105 - 72

+1

39'08''

104 - 72

+2

38'40''

102 - 72

+2

38'12''

100 - 72

+1

37'50''

100 - 71

+2
Tỷ lệ cược
1
2.31
2
1.57
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
2.31
  • 4
2.10

Drop

9.09%

Tỷ lệ cược nhà

2.31

2.10

10 trận gần đây nhất

6W 4L

2W 8L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
4
Cholet BasketCholet Basket
3021-9.700
7
Elan ChalonElan Chalon
3015-15.500
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
3Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Le Colisee (Chalon-sur-Saone, France)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
59%(39/66)
Field Goals %
40%(27/67)
72%(23/32)
2-Point Field Goals %
57%(21/37)
47%(16/34)
3-Point Field Goals %
20%(6/30)
65%(11/17)
Free Throws %
60%(12/20)
Bắt bóng bật bảng
29
Total Rebounds
41
24
Defensive Rebounds
25
5
Offensive Rebounds
16
Khác
30
Assist
19
1
Blocked
1
8
Steals
4
9
Turnovers
17
1
Timeouts
3
33
Biggest Lead
0
17
Fouls
22
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation

*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head

Thống kê số liệu
Elan Chalon
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
23
9-14
4-6
1-1
0
1
1
8
2
0
1
2
27
18
7-10
4-7
0-0
0
4
4
2
3
0
0
2
29
9
4-8
1-4
0-0
0
1
1
4
0
0
1
3
23
7
3-5
0-0
1-3
0
2
2
1
1
1
0
5
21
7
3-3
1-1
0-0
1
2
3
7
1
0
2
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
20
6-10
3-5
5-9
1
8
9
4
0
0
4
1
18
10
3-8
2-7
2-2
0
1
1
2
0
0
1
2
18
7
2-5
1-4
2-2
0
2
2
0
0
0
0
0
8
2
1-2
0-0
0-0
1
0
1
2
1
0
0
1
3
2
1-1
0-0
0-0
1
1
2
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Cholet Basket
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
19
5-13
1-6
8-8
1
5
6
3
1
0
2
1
28
15
7-10
0-1
1-4
5
3
8
1
2
1
1
3
22
8
4-9
0-4
0-0
2
2
4
0
0
0
1
2
16
3
1-2
1-2
0-0
0
0
0
4
0
0
1
3
17
2
0-4
0-3
2-2
1
4
5
0
0
0
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
12
5-9
2-4
0-0
0
1
1
1
0
0
3
2
10
5
2-4
1-3
0-2
1
0
1
0
0
0
1
0
23
4
2-7
0-3
0-0
1
4
5
9
1
0
2
3
16
3
1-3
1-2
0-0
0
2
2
0
0
0
0
2
6
1
0-1
0-1
1-2
1
1
2
0
0
0
1
3
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
13
0
0-5
0-1
0-2
2
2
4
1
0
0
2
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
4W 1L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
3Wons
92.2105
Scored Points Average
7288.4
85.672
Points Allowed Average
10586.0