Football.com
25/01/2026 15:30
73-98
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Saint Quentin
18
23
13
19
73
AS Monaco
31
28
20
19
98
49
51
33
38
171
Thống kê cầu thủ
Nick Johnson
14
PTS
16
Alpha Diallo
Chi tiết
1Q(18 - 31)
2Q(41 - 59)
3Q(54 - 79)
4Q(73 - 98)

39'59''

73 - 98

+2

39'38''

71 - 98

+1

39'20''

71 - 97

+1

39'03''

71 - 96

+2

38'07''

71 - 94

+2
Tỷ lệ cược
1
5.40
2
1.13
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
5.40
  • 4
5.60

Rise

3.70%

Tỷ lệ cược nhà

5.40

5.60

10 trận gần đây nhất

1W 9L

3W 7L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
1
AS MonacoAS Monaco
2922-7.759
15
Saint QuentinSaint Quentin
308-22.267
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
3W 2L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Palais des Sports Pierre Rate (Saint-Quentin, France)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
37%(28/76)
Field Goals %
58%(31/53)
35%(18/52)
2-Point Field Goals %
72%(18/25)
42%(10/24)
3-Point Field Goals %
46%(13/28)
88%(7/8)
Free Throws %
70%(23/33)
Bắt bóng bật bảng
32
Total Rebounds
41
15
Defensive Rebounds
31
17
Offensive Rebounds
10
Khác
18
Assist
26
1
Blocked
1
8
Steals
7
10
Turnovers
15
4
Timeouts
1
0
Biggest Lead
30
24
Fouls
17
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation

*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head

Thống kê số liệu
Saint Quentin
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
14
6-11
2-3
0-0
3
0
3
0
1
0
0
1
26
14
4-13
1-4
5-6
3
2
5
2
0
0
3
3
24
8
4-9
0-2
0-0
2
3
5
0
2
1
2
6
20
5
2-8
1-1
0-0
1
0
1
4
0
0
1
1
24
2
1-4
0-1
0-0
0
3
3
0
2
0
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
11
4-9
3-4
0-0
3
2
5
1
1
0
1
3
24
10
3-6
2-3
2-2
0
2
2
5
2
0
0
4
25
9
4-16
1-6
0-0
3
2
5
5
0
0
0
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
5
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
1
0
0
1
0
AS Monaco
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
16
5-9
4-7
2-2
0
5
5
2
1
0
2
1
20
9
2-5
1-2
4-5
1
2
3
7
0
0
1
1
17
8
3-3
0-0
2-4
2
5
7
1
0
0
0
3
21
8
4-9
0-2
0-0
1
1
2
3
1
0
3
4
18
0
0-3
0-2
0-0
0
2
2
0
0
0
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
17
15
5-7
5-7
0-0
1
2
3
3
0
0
2
2
24
13
2-6
0-4
9-10
0
2
2
6
0
0
2
1
18
13
5-5
3-3
0-2
1
4
5
3
4
0
1
0
21
10
3-4
0-1
4-6
2
2
4
0
1
1
1
1
17
6
2-2
0-0
2-4
1
3
4
1
0
0
3
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
1W 4L
Kết quả
3W 2L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
2Wons
79.673
Scored Points Average
9893.4
92.898
Points Allowed Average
7389.8