Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Saint Quentin
18
23
13
19
73

AS Monaco
31
28
20
19
98
49
51
33
38
171
Chi tiết
1Q(18 - 31)
2Q(41 - 59)
3Q(54 - 79)
4Q(73 - 98)
39'59''
73 - 98
+2
39'38''
71 - 98
+1
39'20''
71 - 97
+1
39'03''
71 - 96
+2
38'07''
71 - 94
+2
Tỷ lệ cược
1
5.40
2
1.13
Biến động tỷ lệ cược
- 4
5.40
- 4
5.60
Rise
3.70%
Tỷ lệ cược nhà
5.40
5.60
10 trận gần đây nhất
1W 9L
3W 7L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | AS Monaco | 29 | 22-7 | .759 |
| 15 | Saint Quentin | 30 | 8-22 | .267 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
3W 2L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmPalais des Sports Pierre Rate (Saint-Quentin, France)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
37%(28/76)
Field Goals %
58%(31/53)
35%(18/52)
2-Point Field Goals %
72%(18/25)
42%(10/24)
3-Point Field Goals %
46%(13/28)
88%(7/8)
Free Throws %
70%(23/33)
Bắt bóng bật bảng
32
Total Rebounds
41
15
Defensive Rebounds
31
17
Offensive Rebounds
10
Khác
18
Assist
26
1
Blocked
1
8
Steals
7
10
Turnovers
15
4
Timeouts
1
0
Biggest Lead
30
24
Fouls
17
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AS Monaco | 29 | 22-7 | .759 | - | L2 |
| 2 | Paris Basketball | 30 | 22-8 | .733 | - | W2 |
| 3 | Nanterre 92 | 30 | 21-9 | .700 | - | L1 |
| 4 | ASVEL Lyon-Villeurbanne | 30 | 20-10 | .667 | - | L1 |
| 5 | Cholet Basket | 30 | 19-11 | .633 | - | W3 |
| 6 | Le Mans Sarthe Basket | 30 | 19-11 | .633 | - | W5 |
| 7 | JL Bourg Basket | 30 | 18-12 | .600 | - | W1 |
| 8 | SIG Strasbourg | 30 | 17-13 | .567 | - | L3 |
| 9 | Elan Chalon | 30 | 16-14 | .533 | - | W4 |
| 10 | Sluc Nancy Basket | 30 | 13-17 | .433 | - | W1 |
| 11 | JDA Dijon Basket | 30 | 12-18 | .400 | - | W2 |
| 12 | Boulazac Basket Dordogne | 30 | 12-18 | .400 | - | W1 |
| 13 | Limoges CSP | 30 | 11-19 | .367 | - | L1 |
| 14 | BCM Gravelines Dunkerque | 30 | 8-22 | .267 | - | L5 |
| 15 | Saint Quentin | 30 | 8-22 | .267 | - | L2 |
| 16 | Le Portel | 29 | 0-29 | 0 | - | L10 |
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation
*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head
Thống kê số liệu
Saint Quentin
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
14
6-11
2-3
0-0
3
0
3
0
1
0
0
1
26
14
4-13
1-4
5-6
3
2
5
2
0
0
3
3
24
8
4-9
0-2
0-0
2
3
5
0
2
1
2
6
20
5
2-8
1-1
0-0
1
0
1
4
0
0
1
1
24
2
1-4
0-1
0-0
0
3
3
0
2
0
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
11
4-9
3-4
0-0
3
2
5
1
1
0
1
3
24
10
3-6
2-3
2-2
0
2
2
5
2
0
0
4
25
9
4-16
1-6
0-0
3
2
5
5
0
0
0
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
5
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
1
0
0
1
0
AS Monaco
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
16
5-9
4-7
2-2
0
5
5
2
1
0
2
1
20
9
2-5
1-2
4-5
1
2
3
7
0
0
1
1
17
8
3-3
0-0
2-4
2
5
7
1
0
0
0
3
21
8
4-9
0-2
0-0
1
1
2
3
1
0
3
4
18
0
0-3
0-2
0-0
0
2
2
0
0
0
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
17
15
5-7
5-7
0-0
1
2
3
3
0
0
2
2
24
13
2-6
0-4
9-10
0
2
2
6
0
0
2
1
18
13
5-5
3-3
0-2
1
4
5
3
4
0
1
0
21
10
3-4
0-1
4-6
2
2
4
0
1
1
1
1
17
6
2-2
0-0
2-4
1
3
4
1
0
0
3
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
3W 2L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
2Wons
79.673
Scored Points Average
9893.4
92.898
Points Allowed Average
7389.8




























