Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Saint Quentin
17
21
20
10
68

AS Monaco
14
15
15
22
66
31
36
35
32
134
Chi tiết
1Q(17 - 14)
2Q(38 - 29)
3Q(58 - 44)
4Q(68 - 66)
39'55''
68 - 66
+2
39'50''
66 - 66
+2
38'19''
66 - 64
+3
38'00''
66 - 61
+2
37'42''
66 - 59
+2
Tỷ lệ cược
1
3.90
2
1.23
Biến động tỷ lệ cược
- 4
3.90
- 4
3.10
Drop
20.51%
Tỷ lệ cược nhà
3.90
3.10
10 trận gần đây nhất
3W 7L
2W 8L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 3 | AS Monaco | 29 | 22-7 | .759 |
| 10 | Saint Quentin | 30 | 13-17 | .433 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
3W 2L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmPalais des Sports Pierre Rate (Saint-Quentin, France)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
39%(23/59)
Field Goals %
39%(23/59)
32%(9/28)
2-Point Field Goals %
47%(16/34)
45%(14/31)
3-Point Field Goals %
28%(7/25)
73%(8/11)
Free Throws %
68%(13/19)
Bắt bóng bật bảng
35
Total Rebounds
39
24
Defensive Rebounds
27
11
Offensive Rebounds
12
Khác
14
Assist
16
3
Blocked
3
8
Steals
6
16
Turnovers
16
5
Timeouts
4
16
Biggest Lead
4
24
Fouls
18
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Basketball | 30 | 23-7 | .767 | - | W1 |
| 2 | ASVEL Lyon-Villeurbanne | 30 | 23-7 | .767 | - | W1 |
| 3 | AS Monaco | 29 | 22-7 | .759 | - | L1 |
| 4 | Cholet Basket | 30 | 21-9 | .700 | - | W2 |
| 5 | JL Bourg Basket | 30 | 18-12 | .600 | - | L1 |
| 6 | Le Mans Sarthe Basket | 30 | 18-12 | .600 | - | W5 |
| 7 | Elan Chalon | 30 | 15-15 | .500 | - | W1 |
| 8 | JDA Dijon Basket | 30 | 15-15 | .500 | - | L1 |
| 9 | Sluc Nancy Basket | 30 | 14-16 | .467 | - | L2 |
| 10 | Saint Quentin | 30 | 13-17 | .433 | - | L1 |
| 11 | BCM Gravelines Dunkerque | 30 | 12-18 | .400 | - | L1 |
| 12 | SIG Strasbourg | 30 | 12-18 | .400 | - | W1 |
| 13 | Nanterre 92 | 30 | 11-19 | .367 | - | L1 |
| 14 | Limoges CSP | 30 | 10-20 | .333 | - | W1 |
| 15 | Le Portel | 30 | 8-22 | .267 | - | W1 |
| 16 | Stade Rochelais Basket | 30 | 4-26 | .133 | - | L4 |
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation
*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head
Thống kê số liệu
Saint Quentin
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
15
5-13
3-6
2-3
1
2
3
1
1
0
3
4
29
9
3-10
2-5
1-1
0
3
3
2
0
1
2
1
22
3
1-4
1-3
0-0
0
5
5
0
1
1
2
4
17
2
1-9
0-2
0-0
0
1
1
3
2
1
4
3
11
0
0-1
0-0
0-0
0
1
1
2
2
0
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
11
4-7
3-5
0-0
0
3
3
1
0
0
2
2
17
11
2-3
2-3
5-5
1
4
5
0
0
0
2
2
20
9
3-7
3-7
0-0
1
1
2
4
0
0
0
2
31
8
4-5
0-0
0-2
3
0
3
1
2
0
0
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
AS Monaco
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
15
4-15
1-5
6-6
0
1
1
5
2
2
4
3
14
8
3-6
0-1
2-4
2
2
4
0
0
0
1
1
27
5
2-6
1-4
0-0
1
6
7
4
3
0
3
4
22
5
2-5
1-3
0-0
1
1
2
1
1
0
0
1
12
4
2-5
0-2
0-0
0
1
1
0
0
1
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
17
12
5-10
2-5
0-0
2
6
8
0
0
0
0
0
27
8
3-5
2-2
0-0
0
2
2
4
0
0
5
3
14
4
1-2
0-0
2-5
2
1
3
1
0
0
0
1
26
3
0-3
0-3
3-4
1
6
7
1
0
0
0
2
6
2
1-2
0-0
0-0
1
0
1
0
0
0
1
0
4
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
3W 2L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
2Wons
79.668
Scored Points Average
6693.4
92.866
Points Allowed Average
6889.8






























