Football.com
09/11/2025 15:30
92-84
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
AS Monaco
25
23
24
20
92
Saint Quentin
12
25
20
27
84
37
48
44
47
176
Thống kê cầu thủ
Matthew Strazel
21
PTS
18
Giovan Oniangue
Chi tiết
1Q(25 - 12)
2Q(48 - 37)
3Q(72 - 57)
4Q(92 - 84)

39'38''

92 - 84

+3

38'44''

89 - 84

+2

38'34''

89 - 82

+1

38'34''

88 - 82

+1

38'29''

87 - 82

+1
Tỷ lệ cược
1
1.05
2
8.40
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.05
  • 4
1.03

Drop

1.90%

Tỷ lệ cược nhà

1.05

1.03

10 trận gần đây nhất

8W 2L

10W 0L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
1
AS MonacoAS Monaco
2922-7.759
15
Saint QuentinSaint Quentin
308-22.267
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
1W 4L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Salle Gaston Medecin (Fontvieille, Monaco)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
48%(29/60)
Field Goals %
47%(31/66)
59%(17/29)
2-Point Field Goals %
44%(17/39)
39%(12/31)
3-Point Field Goals %
52%(14/27)
92%(22/24)
Free Throws %
62%(8/13)
Bắt bóng bật bảng
33
Total Rebounds
35
24
Defensive Rebounds
22
9
Offensive Rebounds
13
Khác
18
Assist
17
1
Blocked
1
12
Steals
8
19
Turnovers
20
6
Timeouts
5
21
Biggest Lead
2
21
Fouls
19
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation

*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head

Thống kê số liệu
AS Monaco
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
21
6-11
4-7
5-5
0
2
2
4
1
0
2
2
33
11
5-11
1-6
0-0
2
5
7
2
3
0
2
2
18
9
3-7
3-6
0-0
1
5
6
5
0
0
1
1
25
9
3-6
1-2
2-2
1
2
3
0
1
0
3
4
12
8
3-3
1-1
1-1
0
1
1
1
0
0
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
13
14
2-3
0-0
10-10
1
0
1
2
1
0
3
2
29
13
4-8
1-3
4-6
0
2
2
2
3
0
4
4
24
7
3-10
1-6
0-0
1
3
4
0
1
1
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
16
0
0-1
0-0
0-0
2
4
6
2
2
0
3
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Saint Quentin
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
18
6-11
6-8
0-0
2
4
6
2
2
0
0
3
24
14
5-8
4-6
0-0
0
2
2
2
1
0
1
4
30
10
4-10
1-3
1-4
4
5
9
5
2
0
2
1
29
9
4-11
1-5
0-0
0
5
5
2
1
0
7
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
17
11
5-6
0-0
1-1
2
1
3
0
0
1
1
0
21
11
4-8
2-4
1-2
0
1
1
0
0
0
2
4
22
9
3-6
0-0
3-4
2
0
2
1
0
0
3
1
21
2
0-5
0-1
2-2
1
3
4
5
2
0
3
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
1W 4L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
2Losses
93.492
Scored Points Average
8479.6
89.884
Points Allowed Average
9292.8