Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

AS Monaco
20
26
25
20
91

Real Madrid
24
26
20
25
95
44
52
45
45
186
Chi tiết
1Q(20 - 24)
2Q(46 - 50)
3Q(71 - 70)
4Q(91 - 95)
39'57''
91 - 95
+1
39'57''
91 - 94
+1
39'58''
91 - 93
+1
39'58''
90 - 93
+1
39'51''
90 - 92
+2
Tỷ lệ cược
1
2.02
2
1.74
Biến động tỷ lệ cược
- 4
2.02
- 4
2.11
Rise
4.46%
Tỷ lệ cược nhà
2.02
2.11
10 trận gần đây nhất
5W 5L
4W 6L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmSalle Gaston Medecin (Fontvieille, Monaco)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
53%(35/66)
Field Goals %
54%(32/59)
65%(31/48)
2-Point Field Goals %
64%(18/28)
22%(4/18)
3-Point Field Goals %
45%(14/31)
71%(17/24)
Free Throws %
74%(17/23)
Bắt bóng bật bảng
26
Total Rebounds
36
17
Defensive Rebounds
23
9
Offensive Rebounds
13
Khác
15
Assist
22
1
Blocked
2
7
Steals
4
9
Turnovers
18
5
Timeouts
5
7
Biggest Lead
5
24
Fouls
25
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
AS Monaco
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
23
9-18
0-4
5-7
0
1
1
7
1
0
1
2
20
7
3-6
0-0
1-2
0
3
3
0
1
0
1
2
23
7
3-3
0-0
1-1
2
1
3
2
0
0
1
4
14
6
2-4
0-1
2-3
1
1
2
0
2
0
0
2
21
4
2-10
0-4
0-0
1
1
2
2
2
0
2
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
18
16
5-8
2-3
4-5
0
1
1
3
0
0
2
4
23
15
7-9
1-2
0-0
0
1
1
1
0
0
1
3
18
6
2-2
0-0
2-4
0
6
6
0
1
1
0
0
16
4
1-2
0-1
2-2
3
1
4
0
0
0
1
4
11
3
1-4
1-3
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Real Madrid
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
30
11-17
6-10
2-2
0
6
6
6
0
0
4
2
32
13
4-6
1-2
4-6
2
7
9
2
1
0
4
2
12
3
1-1
0-0
1-2
3
3
6
1
0
0
3
4
9
3
1-2
1-1
0-0
0
0
0
0
0
0
3
0
12
2
1-3
0-2
0-0
0
1
1
0
0
0
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
14
5-9
1-2
3-3
2
0
2
5
0
1
0
2
18
10
3-7
3-7
1-2
0
0
0
1
0
0
0
2
28
9
3-6
0-3
3-4
2
3
5
4
1
1
1
3
11
7
2-5
2-3
1-2
0
0
0
0
1
0
1
3
5
2
0-1
0-1
2-2
0
0
0
1
0
0
1
0
5
2
1-2
0-0
0-0
0
2
2
0
0
0
1
5
5
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
2
1
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
3W 2L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
2Wons
93.491
Scored Points Average
95105.6
89.895
Points Allowed Average
9191.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu






















