Football.com
03/02/2023 18:00
91-95
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
AS Monaco
20
26
25
20
91
Real Madrid
24
26
20
25
95
44
52
45
45
186
Thống kê cầu thủ
Mike James
23
PTS
30
Mario Hezonja
Chi tiết
1Q(20 - 24)
2Q(46 - 50)
3Q(71 - 70)
4Q(91 - 95)

39'57''

91 - 95

+1

39'57''

91 - 94

+1

39'58''

91 - 93

+1

39'58''

90 - 93

+1

39'51''

90 - 92

+2
Tỷ lệ cược
1
2.02
2
1.74
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
2.02
  • 4
2.11

Rise

4.46%

Tỷ lệ cược nhà

2.02

2.11

10 trận gần đây nhất

5W 5L

4W 6L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Salle Gaston Medecin (Fontvieille, Monaco)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
53%(35/66)
Field Goals %
54%(32/59)
65%(31/48)
2-Point Field Goals %
64%(18/28)
22%(4/18)
3-Point Field Goals %
45%(14/31)
71%(17/24)
Free Throws %
74%(17/23)
Bắt bóng bật bảng
26
Total Rebounds
36
17
Defensive Rebounds
23
9
Offensive Rebounds
13
Khác
15
Assist
22
1
Blocked
2
7
Steals
4
9
Turnovers
18
5
Timeouts
5
7
Biggest Lead
5
24
Fouls
25
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
AS Monaco
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
23
9-18
0-4
5-7
0
1
1
7
1
0
1
2
20
7
3-6
0-0
1-2
0
3
3
0
1
0
1
2
23
7
3-3
0-0
1-1
2
1
3
2
0
0
1
4
14
6
2-4
0-1
2-3
1
1
2
0
2
0
0
2
21
4
2-10
0-4
0-0
1
1
2
2
2
0
2
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
18
16
5-8
2-3
4-5
0
1
1
3
0
0
2
4
23
15
7-9
1-2
0-0
0
1
1
1
0
0
1
3
18
6
2-2
0-0
2-4
0
6
6
0
1
1
0
0
16
4
1-2
0-1
2-2
3
1
4
0
0
0
1
4
11
3
1-4
1-3
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Real Madrid
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
30
11-17
6-10
2-2
0
6
6
6
0
0
4
2
32
13
4-6
1-2
4-6
2
7
9
2
1
0
4
2
12
3
1-1
0-0
1-2
3
3
6
1
0
0
3
4
9
3
1-2
1-1
0-0
0
0
0
0
0
0
3
0
12
2
1-3
0-2
0-0
0
1
1
0
0
0
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
14
5-9
1-2
3-3
2
0
2
5
0
1
0
2
18
10
3-7
3-7
1-2
0
0
0
1
0
0
0
2
28
9
3-6
0-3
3-4
2
3
5
4
1
1
1
3
11
7
2-5
2-3
1-2
0
0
0
0
1
0
1
3
5
2
0-1
0-1
2-2
0
0
0
1
0
0
1
0
5
2
1-2
0-0
0-0
0
2
2
0
0
0
1
5
5
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
2
1
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
3W 2L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
2Wons
93.491
Scored Points Average
95105.6
89.895
Points Allowed Average
9191.6