Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Alba Berlin
20
30
23
17
90

Baskets Bonn
19
12
22
16
69
39
42
45
33
159
Chi tiết
1Q(20 - 19)
2Q(50 - 31)
3Q(73 - 53)
4Q(90 - 69)
39'21''
90 - 69
+1
39'21''
90 - 68
+1
39'12''
90 - 67
+2
38'22''
88 - 67
+2
37'36''
86 - 67
+1
Tỷ lệ cược
1
1.31
2
3.25
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.31
- 4
1.31
Rise
0
Tỷ lệ cược nhà
1.31
1.31
10 trận gần đây nhất
5W 5L
8W 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 2 | Alba Berlin | 34 | 27-7 | .794 |
| 7 | Baskets Bonn | 34 | 20-14 | .588 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmUber Arena (Berlin, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
64%(32/50)
Field Goals %
38%(23/61)
77%(24/31)
2-Point Field Goals %
52%(14/27)
42%(8/19)
3-Point Field Goals %
26%(9/34)
86%(18/21)
Free Throws %
78%(14/18)
Bắt bóng bật bảng
35
Total Rebounds
23
28
Defensive Rebounds
11
7
Offensive Rebounds
12
Khác
22
Assist
14
3
Blocked
1
9
Steals
11
20
Turnovers
15
0
Timeouts
4
26
Biggest Lead
7
16
Fouls
18
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern Munich | 34 | 28-6 | .824 | - | W1 |
| 2 | Alba Berlin | 34 | 27-7 | .794 | - | W3 |
| 3 | Niners Chemnitz | 34 | 26-8 | .765 | - | W3 |
| 4 | Ulm Basketball | 34 | 24-10 | .706 | - | W3 |
| 5 | Wurzburg Baskets | 34 | 24-10 | .706 | - | L1 |
| 6 | Rasta Vechta | 34 | 21-13 | .618 | - | W1 |
| 7 | Baskets Bonn | 34 | 20-14 | .588 | - | W1 |
| 8 | Riesen Ludwigsburg | 34 | 18-16 | .529 | - | L4 |
| 9 | Baskets Oldenburg | 34 | 18-16 | .529 | - | W1 |
| 10 | Hamburg Towers | 34 | 17-17 | .500 | - | W2 |
| 11 | Bamberg Baskets | 34 | 15-19 | .441 | - | L1 |
| 12 | Basketball Lowen Braunschweig | 34 | 15-19 | .441 | - | L2 |
| 13 | Mitteldeutscher BC | 34 | 11-23 | .324 | - | L1 |
| 14 | BG Gottingen | 34 | 10-24 | .294 | - | L3 |
| 15 | Rostock Seawolves | 34 | 9-25 | .265 | - | L3 |
| 16 | USC Heidelberg | 34 | 9-25 | .265 | - | W1 |
| 17 | Crailsheim Merlins | 34 | 8-26 | .235 | - | L1 |
| 18 | Tigers Tubingen | 34 | 6-28 | .176 | - | L10 |
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation
*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head
Thống kê số liệu
Alba Berlin
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
19
14
5-8
4-5
0-0
1
2
3
2
1
0
1
1
20
13
5-6
0-0
3-3
0
0
0
4
0
0
3
1
17
8
3-4
1-1
1-2
1
4
5
1
3
0
0
1
18
4
1-2
0-0
2-2
1
3
4
0
0
0
2
1
16
3
1-3
1-2
0-0
0
2
2
1
1
0
3
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
18
22
8-12
2-5
4-4
2
1
3
4
1
0
3
0
20
8
3-7
0-4
2-2
0
1
1
1
1
0
3
3
12
6
2-2
0-0
2-2
1
6
7
1
0
1
1
1
18
6
3-4
0-1
0-0
0
3
3
0
0
1
0
2
10
5
1-1
0-0
3-4
0
1
1
1
0
0
0
0
8
1
0-0
0-0
1-2
0
1
1
4
0
1
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
20
0
0-1
0-1
0-0
1
1
2
3
2
0
1
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Baskets Bonn
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
23
6-11
4-9
7-7
0
1
1
7
1
0
2
3
25
16
6-8
0-0
4-7
2
2
4
2
2
0
1
3
34
11
4-11
3-7
0-0
0
2
2
2
2
0
2
1
17
3
1-5
1-4
0-0
1
1
2
0
2
0
3
2
16
2
1-2
0-1
0-0
0
1
1
2
0
1
2
5
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
9
3-8
0-3
3-4
2
3
5
0
2
0
3
2
14
3
1-5
1-3
0-0
2
0
2
0
1
0
1
0
10
2
1-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
9
0
0-3
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
17
0
0-4
0-4
0-0
1
1
2
1
0
0
0
0
8
0
0-3
0-2
0-0
2
0
2
0
1
0
1
1
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Won
86.490
Scored Points Average
6973.2
81.669
Points Allowed Average
9077.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
15/01/23
FT
Alba Berlin
Baskets Bonn81
76
25/04/23
FT
Baskets Bonn
Alba Berlin84
77
21/01/24
FT
Baskets Bonn
Alba Berlin87
95
08/05/24
FT
Alba Berlin
Baskets Bonn90
69
17/05/24
FT
Alba Berlin
Baskets Bonn94
68
19/05/24
FT
Alba Berlin
Baskets Bonn83
70
21/05/24
FT
Baskets Bonn
Alba Berlin86
93
06/10/24
FT
Baskets Bonn
Alba Berlin91
87
16/04/25
FT
Alba Berlin
Baskets Bonn102
88
02/11/25
FT
Baskets Bonn
Alba Berlin70
84
20/04/26
FT
Alba Berlin
Baskets Bonn91
75
01/11/26 17:00
Baskets Bonn
Alba Berlin17/02/27 19:00
Alba Berlin
Baskets Bonn














































