Football.com
06/02/2022 12:20
77-89
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Baskets Bonn
24
19
17
17
77
Alba Berlin
22
29
19
19
89
46
48
36
36
166
Thống kê cầu thủ
Parker Jackson-Cartwright
20
PTS
18
Yovel Zoosman
Chi tiết
1Q(24 - 22)
2Q(43 - 51)
3Q(60 - 70)
4Q(77 - 89)

39'54''

77 - 89

+2

39'38''

77 - 87

+2

38'22''

75 - 87

+3

38'05''

75 - 84

+2

37'09''

73 - 84

+1
Tỷ lệ cược
1
2.75
2
1.41
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
2.75
  • 4
2.13

Drop

22.55%

Tỷ lệ cược nhà

2.75

2.13

10 trận gần đây nhất

2W 8L

6W 4L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
1
Alba BerlinAlba Berlin
3327-6.818
2
Baskets BonnBaskets Bonn
3426-8.765
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Telekom Dome (Bonn, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
41%(28/69)
Field Goals %
46%(35/76)
48%(19/40)
2-Point Field Goals %
57%(25/44)
31%(9/29)
3-Point Field Goals %
31%(10/32)
71%(12/17)
Free Throws %
69%(9/13)
Bắt bóng bật bảng
32
Total Rebounds
51
23
Defensive Rebounds
35
9
Offensive Rebounds
16
Khác
16
Assist
21
3
Blocked
6
7
Steals
4
8
Turnovers
12
4
Timeouts
1
4
Biggest Lead
14
18
Fouls
17
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Relegation

*if two or more clubs are tied in points, the following rules break the tie:

- PPG
- H2H

Thống kê số liệu
Baskets Bonn
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
20
9-23
0-5
2-3
2
2
4
10
4
0
4
2
33
11
4-11
2-4
1-2
3
1
4
3
0
1
1
3
22
9
3-6
3-6
0-0
0
5
5
0
0
0
2
3
33
5
1-7
1-5
2-3
0
1
1
2
1
0
0
3
18
0
0-3
0-3
0-0
0
1
1
0
1
0
1
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
18
5-8
3-6
5-7
0
3
3
1
0
2
0
2
29
14
6-11
0-0
2-2
1
5
6
0
1
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Alba Berlin
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
18
6-13
4-7
2-3
2
5
7
1
2
1
0
2
19
12
6-7
0-0
0-2
5
7
12
0
0
2
1
2
25
12
4-8
1-3
3-4
3
5
8
10
0
0
3
0
22
11
5-8
1-3
0-0
0
2
2
2
0
0
2
4
12
0
0-3
0-3
0-0
1
0
1
0
0
0
1
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
11
4-11
3-7
0-0
1
1
2
5
1
0
1
0
13
9
4-8
1-3
0-0
2
2
4
0
0
1
2
1
20
8
4-6
0-0
0-0
1
7
8
1
1
2
0
2
14
7
2-8
0-4
3-3
0
1
1
1
0
0
1
1
12
1
0-2
0-0
1-1
0
0
0
0
0
0
0
1
6
0
0-2
0-2
0-0
0
3
3
1
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0