Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Baskets Bonn
24
19
17
17
77

Alba Berlin
22
29
19
19
89
46
48
36
36
166
Chi tiết
1Q(24 - 22)
2Q(43 - 51)
3Q(60 - 70)
4Q(77 - 89)
39'54''
77 - 89
+2
39'38''
77 - 87
+2
38'22''
75 - 87
+3
38'05''
75 - 84
+2
37'09''
73 - 84
+1
Tỷ lệ cược
1
2.75
2
1.41
Biến động tỷ lệ cược
- 4
2.75
- 4
2.13
Drop
22.55%
Tỷ lệ cược nhà
2.75
2.13
10 trận gần đây nhất
2W 8L
6W 4L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Alba Berlin | 33 | 27-6 | .818 |
| 2 | Baskets Bonn | 34 | 26-8 | .765 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmTelekom Dome (Bonn, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
41%(28/69)
Field Goals %
46%(35/76)
48%(19/40)
2-Point Field Goals %
57%(25/44)
31%(9/29)
3-Point Field Goals %
31%(10/32)
71%(12/17)
Free Throws %
69%(9/13)
Bắt bóng bật bảng
32
Total Rebounds
51
23
Defensive Rebounds
35
9
Offensive Rebounds
16
Khác
16
Assist
21
3
Blocked
6
7
Steals
4
8
Turnovers
12
4
Timeouts
1
4
Biggest Lead
14
18
Fouls
17
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alba Berlin | 33 | 27-6 | .818 | - | W10 |
| 2 | Baskets Bonn | 34 | 26-8 | .765 | - | L1 |
| 3 | Bayern Munich | 34 | 25-9 | .735 | - | L1 |
| 4 | Riesen Ludwigsburg | 34 | 23-11 | .676 | - | W1 |
| 5 | Ulm Basketball | 34 | 22-12 | .647 | - | W1 |
| 6 | Niners Chemnitz | 34 | 22-12 | .647 | - | L1 |
| 7 | Hamburg Towers | 34 | 19-15 | .559 | - | L1 |
| 8 | Bamberg Baskets | 34 | 18-16 | .529 | - | W3 |
| 9 | Crailsheim Merlins | 34 | 17-17 | .500 | - | W1 |
| 10 | BG Gottingen | 34 | 16-18 | .471 | - | L6 |
| 11 | Baskets Oldenburg | 34 | 14-20 | .412 | - | W3 |
| 12 | Wurzburg Baskets | 34 | 14-20 | .412 | - | L2 |
| 13 | Basketball Lowen Braunschweig | 33 | 12-21 | .364 | - | L2 |
| 14 | BBC Bayreuth | 34 | 11-23 | .324 | - | L10 |
| 15 | USC Heidelberg | 34 | 11-23 | .324 | - | L7 |
| 16 | Mitteldeutscher BC | 34 | 11-23 | .324 | - | L1 |
| 17 | Skyliners Frankfurt | 34 | 9-25 | .265 | - | W2 |
| 18 | Giessen 46Ers | 34 | 8-26 | .235 | - | L2 |
Playoffs
Relegation
*if two or more clubs are tied in points, the following rules break the tie:
- PPG
- H2H
Thống kê số liệu
Baskets Bonn
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
20
9-23
0-5
2-3
2
2
4
10
4
0
4
2
33
11
4-11
2-4
1-2
3
1
4
3
0
1
1
3
22
9
3-6
3-6
0-0
0
5
5
0
0
0
2
3
33
5
1-7
1-5
2-3
0
1
1
2
1
0
0
3
18
0
0-3
0-3
0-0
0
1
1
0
1
0
1
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
18
5-8
3-6
5-7
0
3
3
1
0
2
0
2
29
14
6-11
0-0
2-2
1
5
6
0
1
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Alba Berlin
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
18
6-13
4-7
2-3
2
5
7
1
2
1
0
2
19
12
6-7
0-0
0-2
5
7
12
0
0
2
1
2
25
12
4-8
1-3
3-4
3
5
8
10
0
0
3
0
22
11
5-8
1-3
0-0
0
2
2
2
0
0
2
4
12
0
0-3
0-3
0-0
1
0
1
0
0
0
1
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
11
4-11
3-7
0-0
1
1
2
5
1
0
1
0
13
9
4-8
1-3
0-0
2
2
4
0
0
1
2
1
20
8
4-6
0-0
0-0
1
7
8
1
1
2
0
2
14
7
2-8
0-4
3-3
0
1
1
1
0
0
1
1
12
1
0-2
0-0
1-1
0
0
0
0
0
0
0
1
6
0
0-2
0-2
0-0
0
3
3
1
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
2W 3L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
85.277
Scored Points Average
8984.6
80.689
Points Allowed Average
7791.4
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
15/01/23
FT
Alba Berlin
Baskets Bonn81
76
25/04/23
FT
Baskets Bonn
Alba Berlin84
77
21/01/24
FT
Baskets Bonn
Alba Berlin87
95
08/05/24
FT
Alba Berlin
Baskets Bonn90
69
17/05/24
FT
Alba Berlin
Baskets Bonn94
68
19/05/24
FT
Alba Berlin
Baskets Bonn83
70
21/05/24
FT
Baskets Bonn
Alba Berlin86
93
06/10/24
FT
Baskets Bonn
Alba Berlin91
87
16/04/25
FT
Alba Berlin
Baskets Bonn102
88
02/11/25
FT
Baskets Bonn
Alba Berlin70
84
20/04/26
FT
Alba Berlin
Baskets Bonn91
75
01/11/26 17:00
Baskets Bonn
Alba Berlin17/02/27 19:00
Alba Berlin
Baskets Bonn

































