Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Baskets Bonn
30
14
23
20
87

Alba Berlin
25
19
27
24
95
55
33
50
44
182
Chi tiết
1Q(30 - 25)
2Q(44 - 44)
3Q(67 - 71)
4Q(87 - 95)
39'57''
87 - 95
+3
39'46''
84 - 95
+1
39'46''
84 - 94
+1
39'26''
84 - 93
+1
39'26''
84 - 92
+1
Tỷ lệ cược
1
2.36
2
1.55
Biến động tỷ lệ cược
- 4
2.36
- 4
2.30
Drop
2.54%
Tỷ lệ cược nhà
2.36
2.30
10 trận gần đây nhất
4W 6L
4W 6L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 2 | Alba Berlin | 34 | 27-7 | .794 |
| 7 | Baskets Bonn | 34 | 20-14 | .588 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmTelekom Dome (Bonn, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
47%(29/62)
Field Goals %
53%(31/59)
53%(21/40)
2-Point Field Goals %
66%(21/32)
36%(8/22)
3-Point Field Goals %
37%(10/27)
60%(21/35)
Free Throws %
92%(23/25)
Bắt bóng bật bảng
36
Total Rebounds
30
17
Defensive Rebounds
19
19
Offensive Rebounds
11
Khác
21
Assist
22
1
Blocked
2
5
Steals
8
14
Turnovers
13
4
Timeouts
1
12
Biggest Lead
11
27
Fouls
30
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern Munich | 34 | 28-6 | .824 | - | W1 |
| 2 | Alba Berlin | 34 | 27-7 | .794 | - | W3 |
| 3 | Niners Chemnitz | 34 | 26-8 | .765 | - | W3 |
| 4 | Ulm Basketball | 34 | 24-10 | .706 | - | W3 |
| 5 | Wurzburg Baskets | 34 | 24-10 | .706 | - | L1 |
| 6 | Rasta Vechta | 34 | 21-13 | .618 | - | W1 |
| 7 | Baskets Bonn | 34 | 20-14 | .588 | - | W1 |
| 8 | Riesen Ludwigsburg | 34 | 18-16 | .529 | - | L4 |
| 9 | Baskets Oldenburg | 34 | 18-16 | .529 | - | W1 |
| 10 | Hamburg Towers | 34 | 17-17 | .500 | - | W2 |
| 11 | Bamberg Baskets | 34 | 15-19 | .441 | - | L1 |
| 12 | Basketball Lowen Braunschweig | 34 | 15-19 | .441 | - | L2 |
| 13 | Mitteldeutscher BC | 34 | 11-23 | .324 | - | L1 |
| 14 | BG Gottingen | 34 | 10-24 | .294 | - | L3 |
| 15 | Rostock Seawolves | 34 | 9-25 | .265 | - | L3 |
| 16 | USC Heidelberg | 34 | 9-25 | .265 | - | W1 |
| 17 | Crailsheim Merlins | 34 | 8-26 | .235 | - | L1 |
| 18 | Tigers Tubingen | 34 | 6-28 | .176 | - | L10 |
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation
*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head
Thống kê số liệu
Baskets Bonn
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
19
7-10
0-0
5-9
2
3
5
4
0
0
2
4
28
15
7-13
1-4
0-1
0
5
5
4
1
0
0
3
29
14
5-10
2-3
2-2
4
1
5
1
0
0
3
3
21
10
3-9
2-5
2-4
1
1
2
5
1
0
2
4
24
4
0-2
0-0
4-6
3
2
5
0
1
1
1
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
16
3-8
2-6
8-11
1
0
1
4
1
0
1
4
22
5
2-7
1-3
0-0
1
0
1
1
1
0
2
1
20
4
2-3
0-1
0-2
3
3
6
2
0
0
3
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Alba Berlin
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
19
5-9
3-6
6-6
0
2
2
2
0
0
2
5
22
17
5-10
5-10
2-3
0
1
1
0
1
0
3
0
27
9
2-6
0-1
5-5
4
1
5
3
0
0
1
2
23
9
3-7
1-4
2-2
0
1
1
8
1
0
0
3
9
4
2-2
0-0
0-0
0
4
4
0
1
1
2
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
22
10-11
0-1
2-2
2
4
6
2
1
0
1
1
14
7
2-7
0-0
3-3
2
1
3
3
0
0
0
2
18
6
2-3
1-1
1-2
1
2
3
0
0
1
2
3
16
2
0-3
0-3
2-2
0
0
0
2
2
0
2
4
7
0
0-1
0-1
0-0
1
0
1
1
2
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
12
0
0-0
0-0
0-0
0
2
2
1
0
0
0
4
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Won
81.487
Scored Points Average
9587.4
81.495
Points Allowed Average
8788.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
15/01/23
FT
Alba Berlin
Baskets Bonn81
76
25/04/23
FT
Baskets Bonn
Alba Berlin84
77
21/01/24
FT
Baskets Bonn
Alba Berlin87
95
08/05/24
FT
Alba Berlin
Baskets Bonn90
69
17/05/24
FT
Alba Berlin
Baskets Bonn94
68
19/05/24
FT
Alba Berlin
Baskets Bonn83
70
21/05/24
FT
Baskets Bonn
Alba Berlin86
93
06/10/24
FT
Baskets Bonn
Alba Berlin91
87
16/04/25
FT
Alba Berlin
Baskets Bonn102
88
02/11/25
FT
Baskets Bonn
Alba Berlin70
84
20/04/26
FT
Alba Berlin
Baskets Bonn91
75
01/11/26 17:00
Baskets Bonn
Alba Berlin17/02/27 19:00
Alba Berlin
Baskets Bonn




































