Football.com
21/01/2024 14:30
87-95
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Baskets Bonn
30
14
23
20
87
Alba Berlin
25
19
27
24
95
55
33
50
44
182
Thống kê cầu thủ
Thomas Kennedy
16
PTS
22
Yanni Wetzell
Chi tiết
1Q(30 - 25)
2Q(44 - 44)
3Q(67 - 71)
4Q(87 - 95)

39'57''

87 - 95

+3

39'46''

84 - 95

+1

39'46''

84 - 94

+1

39'26''

84 - 93

+1

39'26''

84 - 92

+1
Tỷ lệ cược
1
2.36
2
1.55
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
2.36
  • 4
2.30

Drop

2.54%

Tỷ lệ cược nhà

2.36

2.30

10 trận gần đây nhất

4W 6L

4W 6L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
2
Alba BerlinAlba Berlin
3427-7.794
7
Baskets BonnBaskets Bonn
3420-14.588
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Telekom Dome (Bonn, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
47%(29/62)
Field Goals %
53%(31/59)
53%(21/40)
2-Point Field Goals %
66%(21/32)
36%(8/22)
3-Point Field Goals %
37%(10/27)
60%(21/35)
Free Throws %
92%(23/25)
Bắt bóng bật bảng
36
Total Rebounds
30
17
Defensive Rebounds
19
19
Offensive Rebounds
11
Khác
21
Assist
22
1
Blocked
2
5
Steals
8
14
Turnovers
13
4
Timeouts
1
12
Biggest Lead
11
27
Fouls
30
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation

*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head

Thống kê số liệu
Baskets Bonn
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
19
7-10
0-0
5-9
2
3
5
4
0
0
2
4
28
15
7-13
1-4
0-1
0
5
5
4
1
0
0
3
29
14
5-10
2-3
2-2
4
1
5
1
0
0
3
3
21
10
3-9
2-5
2-4
1
1
2
5
1
0
2
4
24
4
0-2
0-0
4-6
3
2
5
0
1
1
1
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
16
3-8
2-6
8-11
1
0
1
4
1
0
1
4
22
5
2-7
1-3
0-0
1
0
1
1
1
0
2
1
20
4
2-3
0-1
0-2
3
3
6
2
0
0
3
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Alba Berlin
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
19
5-9
3-6
6-6
0
2
2
2
0
0
2
5
22
17
5-10
5-10
2-3
0
1
1
0
1
0
3
0
27
9
2-6
0-1
5-5
4
1
5
3
0
0
1
2
23
9
3-7
1-4
2-2
0
1
1
8
1
0
0
3
9
4
2-2
0-0
0-0
0
4
4
0
1
1
2
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
22
10-11
0-1
2-2
2
4
6
2
1
0
1
1
14
7
2-7
0-0
3-3
2
1
3
3
0
0
0
2
18
6
2-3
1-1
1-2
1
2
3
0
0
1
2
3
16
2
0-3
0-3
2-2
0
0
0
2
2
0
2
4
7
0
0-1
0-1
0-0
1
0
1
1
2
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
12
0
0-0
0-0
0-0
0
2
2
1
0
0
0
4