Football.com
13/02/2022 17:00
106-74
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Alba Berlin
25
22
34
25
106
Crailsheim Merlins
17
22
17
18
74
42
44
51
43
180
Thống kê cầu thủ
Oscar Da Silva
15
PTS
18
TJ Shorts
Chi tiết
1Q(25 - 17)
2Q(47 - 39)
3Q(81 - 56)
4Q(106 - 74)

39'44''

106 - 74

+3

39'25''

103 - 74

+2

38'38''

103 - 72

+2

37'53''

103 - 70

+2

36'53''

101 - 70

+2
Tỷ lệ cược
1
1.18
2
4.50
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.18
  • 4
1.22

Rise

3.39%

Tỷ lệ cược nhà

1.18

1.22

10 trận gần đây nhất

7W 3L

8W 2L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
1
Alba BerlinAlba Berlin
3327-6.818
9
Crailsheim MerlinsCrailsheim Merlins
3417-17.500
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
1W 4L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Uber Arena (Berlin, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
55%(37/67)
Field Goals %
49%(30/61)
58%(23/40)
2-Point Field Goals %
56%(23/41)
52%(14/27)
3-Point Field Goals %
35%(7/20)
72%(18/25)
Free Throws %
58%(7/12)
Bắt bóng bật bảng
35
Total Rebounds
31
25
Defensive Rebounds
23
10
Offensive Rebounds
8
Khác
35
Assist
16
4
Blocked
1
9
Steals
3
6
Turnovers
16
0
Timeouts
4
33
Biggest Lead
6
11
Fouls
25
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Relegation

*if two or more clubs are tied in points, the following rules break the tie:

- PPG
- H2H

Thống kê số liệu
Alba Berlin
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
15
10
3-5
1-2
3-3
0
1
1
6
0
0
2
0
21
9
3-5
0-0
3-4
0
2
2
1
2
1
0
2
11
9
4-7
1-3
0-0
0
2
2
0
0
0
0
5
24
8
2-6
0-1
4-4
1
4
5
5
0
0
1
1
12
3
0-2
0-0
3-4
0
0
0
2
1
0
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
19
15
7-10
1-1
0-0
3
2
5
4
1
2
0
1
18
15
6-8
3-4
0-2
2
1
3
5
1
0
0
1
18
13
5-9
3-5
0-0
0
2
2
0
1
0
0
0
14
12
3-4
3-4
3-6
0
1
1
1
0
1
0
0
23
7
3-7
1-5
0-0
2
4
6
7
2
0
2
0
19
5
1-4
1-2
2-2
1
6
7
4
1
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Crailsheim Merlins
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
18
9-13
0-0
0-0
0
2
2
6
1
0
4
2
23
13
5-9
2-5
1-1
0
4
4
0
1
1
2
3
21
7
3-4
1-1
0-1
1
5
6
0
0
0
3
3
21
3
1-5
0-2
1-2
0
4
4
1
0
0
1
2
15
3
1-4
1-4
0-0
2
0
2
2
0
0
0
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
11
3-7
1-2
4-6
0
2
2
1
0
0
3
2
23
7
2-3
2-3
1-2
0
1
1
0
0
0
0
2
23
6
3-5
0-2
0-0
0
1
1
5
0
0
1
4
13
4
2-9
0-1
0-0
2
3
5
0
1
0
1
1
12
2
1-2
0-0
0-0
1
1
2
1
0
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
4W 1L
Kết quả
1W 4L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Losses
86.4106
Scored Points Average
7480.0
81.674
Points Allowed Average
10688.8