Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Alba Berlin
25
22
34
25
106

Crailsheim Merlins
17
22
17
18
74
42
44
51
43
180
Chi tiết
1Q(25 - 17)
2Q(47 - 39)
3Q(81 - 56)
4Q(106 - 74)
39'44''
106 - 74
+3
39'25''
103 - 74
+2
38'38''
103 - 72
+2
37'53''
103 - 70
+2
36'53''
101 - 70
+2
Tỷ lệ cược
1
1.18
2
4.50
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.18
- 4
1.22
Rise
3.39%
Tỷ lệ cược nhà
1.18
1.22
10 trận gần đây nhất
7W 3L
8W 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Alba Berlin | 33 | 27-6 | .818 |
| 9 | Crailsheim Merlins | 34 | 17-17 | .500 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
1W 4L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmUber Arena (Berlin, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
55%(37/67)
Field Goals %
49%(30/61)
58%(23/40)
2-Point Field Goals %
56%(23/41)
52%(14/27)
3-Point Field Goals %
35%(7/20)
72%(18/25)
Free Throws %
58%(7/12)
Bắt bóng bật bảng
35
Total Rebounds
31
25
Defensive Rebounds
23
10
Offensive Rebounds
8
Khác
35
Assist
16
4
Blocked
1
9
Steals
3
6
Turnovers
16
0
Timeouts
4
33
Biggest Lead
6
11
Fouls
25
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alba Berlin | 33 | 27-6 | .818 | - | W10 |
| 2 | Baskets Bonn | 34 | 26-8 | .765 | - | L1 |
| 3 | Bayern Munich | 34 | 25-9 | .735 | - | L1 |
| 4 | Riesen Ludwigsburg | 34 | 23-11 | .676 | - | W1 |
| 5 | Ulm Basketball | 34 | 22-12 | .647 | - | W1 |
| 6 | Niners Chemnitz | 34 | 22-12 | .647 | - | L1 |
| 7 | Hamburg Towers | 34 | 19-15 | .559 | - | L1 |
| 8 | Bamberg Baskets | 34 | 18-16 | .529 | - | W3 |
| 9 | Crailsheim Merlins | 34 | 17-17 | .500 | - | W1 |
| 10 | BG Gottingen | 34 | 16-18 | .471 | - | L6 |
| 11 | Baskets Oldenburg | 34 | 14-20 | .412 | - | W3 |
| 12 | Wurzburg Baskets | 34 | 14-20 | .412 | - | L2 |
| 13 | Basketball Lowen Braunschweig | 33 | 12-21 | .364 | - | L2 |
| 14 | BBC Bayreuth | 34 | 11-23 | .324 | - | L10 |
| 15 | USC Heidelberg | 34 | 11-23 | .324 | - | L7 |
| 16 | Mitteldeutscher BC | 34 | 11-23 | .324 | - | L1 |
| 17 | Skyliners Frankfurt | 34 | 9-25 | .265 | - | W2 |
| 18 | Giessen 46Ers | 34 | 8-26 | .235 | - | L2 |
Playoffs
Relegation
*if two or more clubs are tied in points, the following rules break the tie:
- PPG
- H2H
Thống kê số liệu
Alba Berlin
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
15
10
3-5
1-2
3-3
0
1
1
6
0
0
2
0
21
9
3-5
0-0
3-4
0
2
2
1
2
1
0
2
11
9
4-7
1-3
0-0
0
2
2
0
0
0
0
5
24
8
2-6
0-1
4-4
1
4
5
5
0
0
1
1
12
3
0-2
0-0
3-4
0
0
0
2
1
0
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
19
15
7-10
1-1
0-0
3
2
5
4
1
2
0
1
18
15
6-8
3-4
0-2
2
1
3
5
1
0
0
1
18
13
5-9
3-5
0-0
0
2
2
0
1
0
0
0
14
12
3-4
3-4
3-6
0
1
1
1
0
1
0
0
23
7
3-7
1-5
0-0
2
4
6
7
2
0
2
0
19
5
1-4
1-2
2-2
1
6
7
4
1
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Crailsheim Merlins
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
18
9-13
0-0
0-0
0
2
2
6
1
0
4
2
23
13
5-9
2-5
1-1
0
4
4
0
1
1
2
3
21
7
3-4
1-1
0-1
1
5
6
0
0
0
3
3
21
3
1-5
0-2
1-2
0
4
4
1
0
0
1
2
15
3
1-4
1-4
0-0
2
0
2
2
0
0
0
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
11
3-7
1-2
4-6
0
2
2
1
0
0
3
2
23
7
2-3
2-3
1-2
0
1
1
0
0
0
0
2
23
6
3-5
0-2
0-0
0
1
1
5
0
0
1
4
13
4
2-9
0-1
0-0
2
3
5
0
1
0
1
1
12
2
1-2
0-0
0-0
1
1
2
1
0
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
1W 4L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Losses
86.4106
Scored Points Average
7480.0
81.674
Points Allowed Average
10688.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu






































