Football.com
12/05/2024 13:30
83-103
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Crailsheim Merlins
18
25
27
13
83
Alba Berlin
26
23
26
28
103
44
48
53
41
186
Thống kê cầu thủ
Keandre Cook
25
PTS
21
Matt Thomas
Chi tiết
1Q(18 - 26)
2Q(43 - 49)
3Q(70 - 75)
4Q(83 - 103)

39'40''

83 - 103

+3

39'17''

83 - 100

+2

38'53''

83 - 98

+1

38'53''

83 - 97

+1

38'34''

83 - 96

+2
Tỷ lệ cược
1
3.90
2
1.23
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
3.90
  • 4
3.40

Drop

12.82%

Tỷ lệ cược nhà

3.90

3.40

10 trận gần đây nhất

2W 8L

4W 6L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
2
Alba BerlinAlba Berlin
3427-7.794
17
Crailsheim MerlinsCrailsheim Merlins
348-26.235
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
4W 1L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Arena Hohenlohe (Baden-Wurttemberg, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
41%(28/68)
Field Goals %
60%(37/62)
50%(17/34)
2-Point Field Goals %
69%(24/35)
32%(11/34)
3-Point Field Goals %
48%(13/27)
76%(16/21)
Free Throws %
89%(16/18)
Bắt bóng bật bảng
22
Total Rebounds
43
17
Defensive Rebounds
34
5
Offensive Rebounds
9
Khác
14
Assist
29
2
Blocked
4
12
Steals
2
6
Turnovers
19
5
Timeouts
1
3
Biggest Lead
20
21
Fouls
19
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation

*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head

Thống kê số liệu
Crailsheim Merlins
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
12
3-8
2-6
4-6
0
0
0
1
1
0
0
4
20
8
3-10
2-5
0-0
0
3
3
1
0
0
1
1
27
6
3-4
0-0
0-0
1
4
5
0
1
0
0
4
24
6
3-9
0-2
0-0
0
2
2
1
3
2
0
3
19
5
2-3
0-1
1-2
1
3
4
0
1
0
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
25
7-12
4-7
7-7
1
1
2
5
3
0
3
1
12
10
3-6
2-5
2-2
0
1
1
0
1
0
1
3
22
8
3-9
0-4
2-4
0
0
0
5
2
0
1
1
15
3
1-7
1-4
0-0
0
2
2
1
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Alba Berlin
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
21
8-14
2-8
3-3
2
4
6
5
0
1
1
1
27
16
5-8
2-3
4-4
2
11
13
3
0
0
2
1
24
11
4-6
3-5
0-0
0
4
4
5
0
1
5
4
22
7
3-6
0-0
1-2
1
5
6
1
0
1
0
0
20
7
2-3
0-0
3-4
2
3
5
2
0
1
2
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
19
15
6-8
0-0
3-3
0
1
1
8
0
0
3
1
20
13
4-7
3-5
2-2
0
2
2
2
1
0
1
0
19
6
2-5
2-5
0-0
1
1
2
0
0
0
1
2
1
3
1-1
1-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
12
2
1-1
0-0
0-0
1
1
2
1
1
0
2
3
7
2
1-3
0-0
0-0
0
1
1
2
0
0
2
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
1W 4L
Kết quả
4W 1L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Won
80.083
Scored Points Average
10386.4
88.8103
Points Allowed Average
8381.6