Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Crailsheim Merlins
16
24
19
26
85

Alba Berlin
16
27
23
25
91
32
51
42
51
176
Chi tiết
1Q(16 - 16)
2Q(40 - 43)
3Q(59 - 66)
4Q(85 - 91)
39'50''
85 - 91
+1
39'50''
85 - 90
+1
39'44''
85 - 89
+2
39'37''
83 - 89
+2
39'05''
83 - 87
+1
Tỷ lệ cược
1
3.40
2
1.29
Biến động tỷ lệ cược
- 4
3.40
- 4
4.40
Rise
29.41%
Tỷ lệ cược nhà
3.40
4.40
10 trận gần đây nhất
2W 8L
1W 9L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 2 | Alba Berlin | 34 | 31-3 | .912 |
| 13 | Crailsheim Merlins | 34 | 12-22 | .353 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
2W 3L
4Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmArena Hohenlohe (Baden-Wurttemberg, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
48%(31/65)
Field Goals %
56%(29/52)
60%(25/42)
2-Point Field Goals %
72%(23/32)
26%(6/23)
3-Point Field Goals %
30%(6/20)
94%(17/18)
Free Throws %
82%(27/33)
Bắt bóng bật bảng
21
Total Rebounds
38
14
Defensive Rebounds
28
7
Offensive Rebounds
10
Khác
17
Assist
18
2
Blocked
2
8
Steals
2
10
Turnovers
16
4
Timeouts
2
7
Biggest Lead
11
27
Fouls
17
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Baskets Bonn | 34 | 32-2 | .941 | - | W10 |
| 2 | Alba Berlin | 34 | 31-3 | .912 | - | W2 |
| 3 | Bayern Munich | 34 | 25-9 | .735 | - | L3 |
| 4 | Baskets Oldenburg | 34 | 22-12 | .647 | - | W3 |
| 5 | Riesen Ludwigsburg | 34 | 19-15 | .559 | - | L1 |
| 6 | BG Gottingen | 34 | 19-15 | .559 | - | L2 |
| 7 | Ulm Basketball | 34 | 18-16 | .529 | - | L1 |
| 8 | Niners Chemnitz | 34 | 16-18 | .471 | - | W1 |
| 9 | Rostock Seawolves | 34 | 16-18 | .471 | - | W1 |
| 10 | Bamberg Baskets | 34 | 15-19 | .441 | - | W1 |
| 11 | Wurzburg Baskets | 34 | 15-19 | .441 | - | L5 |
| 12 | USC Heidelberg | 34 | 15-19 | .441 | - | L1 |
| 13 | Crailsheim Merlins | 34 | 12-22 | .353 | - | L1 |
| 14 | Basketball Lowen Braunschweig | 34 | 12-22 | .353 | - | W2 |
| 15 | Hamburg Towers | 34 | 12-22 | .353 | - | L2 |
| 16 | Mitteldeutscher BC | 34 | 11-23 | .324 | - | W1 |
| 17 | Skyliners Frankfurt | 34 | 10-24 | .294 | - | W1 |
| 18 | BBC Bayreuth | 34 | 6-28 | .176 | - | L4 |
Playoffs
Relegation
*if two or more clubs are tied in points, the following rules break the tie:
- PPG
- H2H
Thống kê số liệu
Crailsheim Merlins
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
18
7-9
2-3
2-3
4
0
4
0
1
1
0
2
24
10
2-5
1-3
5-5
1
1
2
5
0
0
1
5
28
10
5-13
0-3
0-0
0
3
3
1
1
0
0
2
22
8
1-3
1-3
5-5
0
2
2
3
2
0
0
5
20
6
2-8
0-4
2-2
1
1
2
5
0
0
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
18
8-12
1-3
1-1
0
0
0
3
2
0
4
3
15
5
2-4
0-0
1-1
0
2
2
0
1
1
3
4
13
4
2-3
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
1
12
3
1-3
1-2
0-0
0
2
2
0
1
0
0
0
4
3
1-1
0-0
1-1
0
0
0
0
0
0
1
3
13
0
0-4
0-2
0-0
1
0
1
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Alba Berlin
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
19
7-9
0-0
5-5
0
5
5
1
0
1
1
3
25
17
5-11
0-4
7-8
0
0
0
8
0
0
1
3
16
7
1-3
1-1
4-4
2
2
4
0
0
0
4
1
21
7
2-5
0-3
3-4
1
3
4
1
0
0
1
0
21
0
0-2
0-2
0-0
1
0
1
1
0
0
0
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
17
7-8
3-4
0-0
0
3
3
0
1
0
1
0
22
12
3-4
0-0
6-8
3
5
8
3
1
1
2
3
15
8
3-5
2-4
0-0
0
3
3
3
0
0
2
2
16
2
1-3
0-0
0-0
3
5
8
0
0
0
1
0
13
2
0-2
0-2
2-4
0
1
1
1
0
0
3
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
2W 3L
4Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
85.285
Scored Points Average
9184.6
69.491
Points Allowed Average
8591.4
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu







































