Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Alba Berlin
30
29
30
21
110

Crailsheim Merlins
14
26
18
17
75
44
55
48
38
185
Chi tiết
1Q(30 - 14)
2Q(59 - 40)
3Q(89 - 58)
4Q(110 - 75)
39'54''
110 - 75
+2
39'36''
108 - 75
+1
39'36''
107 - 75
+2
39'16''
105 - 75
+2
38'34''
105 - 73
+2
Tỷ lệ cược
1
1.06
2
7.60
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.06
- 4
1.06
Rise
0
Tỷ lệ cược nhà
1.06
1.06
10 trận gần đây nhất
10W 0L
10W 0L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 2 | Alba Berlin | 34 | 27-7 | .794 |
| 17 | Crailsheim Merlins | 34 | 8-26 | .235 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
1W 4L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmUber Arena (Berlin, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
58%(36/62)
Field Goals %
46%(28/61)
68%(26/38)
2-Point Field Goals %
50%(24/48)
42%(10/24)
3-Point Field Goals %
31%(4/13)
85%(28/33)
Free Throws %
71%(15/21)
Bắt bóng bật bảng
33
Total Rebounds
30
26
Defensive Rebounds
20
7
Offensive Rebounds
10
Khác
28
Assist
10
3
Blocked
0
11
Steals
5
12
Turnovers
20
1
Timeouts
4
35
Biggest Lead
0
19
Fouls
27
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern Munich | 34 | 28-6 | .824 | - | W1 |
| 2 | Alba Berlin | 34 | 27-7 | .794 | - | W3 |
| 3 | Niners Chemnitz | 34 | 26-8 | .765 | - | W3 |
| 4 | Ulm Basketball | 34 | 24-10 | .706 | - | W3 |
| 5 | Wurzburg Baskets | 34 | 24-10 | .706 | - | L1 |
| 6 | Rasta Vechta | 34 | 21-13 | .618 | - | W1 |
| 7 | Baskets Bonn | 34 | 20-14 | .588 | - | W1 |
| 8 | Riesen Ludwigsburg | 34 | 18-16 | .529 | - | L4 |
| 9 | Baskets Oldenburg | 34 | 18-16 | .529 | - | W1 |
| 10 | Hamburg Towers | 34 | 17-17 | .500 | - | W2 |
| 11 | Bamberg Baskets | 34 | 15-19 | .441 | - | L1 |
| 12 | Basketball Lowen Braunschweig | 34 | 15-19 | .441 | - | L2 |
| 13 | Mitteldeutscher BC | 34 | 11-23 | .324 | - | L1 |
| 14 | BG Gottingen | 34 | 10-24 | .294 | - | L3 |
| 15 | Rostock Seawolves | 34 | 9-25 | .265 | - | L3 |
| 16 | USC Heidelberg | 34 | 9-25 | .265 | - | W1 |
| 17 | Crailsheim Merlins | 34 | 8-26 | .235 | - | L1 |
| 18 | Tigers Tubingen | 34 | 6-28 | .176 | - | L10 |
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation
*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head
Thống kê số liệu
Alba Berlin
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
14
16
5-5
0-0
6-6
0
2
2
2
2
0
3
2
18
16
3-5
3-4
7-7
0
3
3
2
0
0
1
1
18
15
6-7
2-2
1-2
1
4
5
5
1
0
1
0
12
4
2-4
0-0
0-0
0
1
1
1
0
0
0
2
21
2
1-3
0-2
0-0
0
0
0
5
1
0
2
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
17
14
5-8
1-2
3-3
1
2
3
2
1
1
1
3
15
14
6-8
1-3
1-2
1
1
2
0
0
2
0
1
15
7
1-5
0-2
5-6
0
2
2
1
2
0
2
2
18
7
2-3
1-1
2-2
2
2
4
4
2
0
1
2
10
6
2-4
1-2
1-1
0
1
1
0
0
0
1
1
18
5
2-7
1-5
0-2
1
2
3
4
1
0
0
0
18
4
1-3
0-1
2-2
0
3
3
2
1
0
0
1
Crailsheim Merlins
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
38
19
8-16
1-4
2-2
2
3
5
0
1
0
3
3
23
13
6-10
0-0
1-2
2
4
6
0
0
0
2
5
20
7
2-8
0-0
3-3
1
2
3
0
0
0
0
2
15
6
2-3
2-3
0-0
0
2
2
1
1
0
0
3
19
4
1-3
0-1
2-2
0
1
1
4
0
0
4
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
12
5-10
0-1
2-2
0
1
1
4
0
0
4
3
22
9
3-6
0-1
3-6
1
2
3
0
1
0
2
2
19
5
1-2
1-2
2-2
0
1
1
1
2
0
3
4
16
0
0-1
0-0
0-2
0
3
3
0
0
0
2
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-2
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
1W 4L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Losses
86.4110
Scored Points Average
7580.0
81.675
Points Allowed Average
11088.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu








































