Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Atlanta Hawks
26
33
25
33
117

Houston Rockets
20
30
30
27
107
46
63
55
60
224
Chi tiết
1Q(26 - 20)
2Q(59 - 50)
3Q(84 - 80)
4Q(117 - 107)
47'39''
117 - 107
Trae Young
+1
47'39''
116 - 107
Trae Young
+1
47'25''
115 - 107
Trae Young
+1
47'25''
114 - 107
Trae Young
+1
47'20''
113 - 107
Kevin Porter
+3
Tỷ lệ cược
1
1.21
2
4.10
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.21
- 4
1.17
Drop
3.31%
Tỷ lệ cược nhà
1.21
1.17
10 trận gần đây nhất
9W 1L
4W 6L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 17 | Atlanta Hawks | 82 | 41-41 | .500 |
| 28 | Houston Rockets | 82 | 22-60 | .268 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmState Farm Arena (Atlanta, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
50%(45/90)
Field Goals %
43%(42/98)
58%(38/65)
2-Point Field Goals %
52%(33/63)
28%(7/25)
3-Point Field Goals %
26%(9/35)
83%(20/24)
Free Throws %
93%(14/15)
Bắt bóng bật bảng
38
Total Rebounds
54
34
Defensive Rebounds
39
4
Offensive Rebounds
15
Khác
30
Assist
25
5
Blocked
3
12
Steals
4
9
Turnovers
15
5
Timeouts
5
14
Biggest Lead
6
18
Fouls
20
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Atlanta Hawks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
24
9-12
2-2
4-4
0
8
8
1
1
0
2
3
37
23
7-22
1-9
8-8
0
3
3
13
1
1
3
1
32
22
10-15
1-3
1-2
1
2
3
1
1
0
0
3
38
20
8-19
1-5
3-3
0
5
5
11
5
1
0
0
26
2
1-3
0-0
0-0
2
6
8
0
0
2
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
13
6-8
0-0
1-3
1
8
9
0
0
0
0
4
18
5
2-5
1-2
0-0
0
0
0
1
3
0
2
1
14
5
1-1
0-0
3-4
0
1
1
0
0
0
1
2
18
3
1-5
1-4
0-0
0
1
1
3
1
1
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
21
9-19
3-5
0-0
3
4
7
7
2
0
4
2
32
17
6-17
3-11
2-2
1
6
7
1
0
0
0
4
32
16
7-20
1-7
1-1
1
4
5
3
1
1
3
3
29
11
4-9
1-4
2-2
0
1
1
4
0
0
1
2
25
7
3-3
0-0
1-2
3
6
9
7
0
2
0
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
15
5-9
1-2
4-4
4
5
9
0
0
0
6
3
15
8
4-6
0-0
0-0
3
4
7
0
0
0
0
1
12
6
3-6
0-2
0-0
0
3
3
2
0
0
0
0
22
6
1-7
0-2
4-4
0
5
5
0
1
0
1
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
14
0
0-2
0-2
0-0
0
1
1
1
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
3W 2L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
85.0117
Scored Points Average
10793.2
83.8107
Points Allowed Average
11787.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
14/12/21
FT
Atlanta Hawks
Houston Rockets126
132
10/04/22
FT
Houston Rockets
Atlanta Hawks114
130
19/10/22
FT
Atlanta Hawks
Houston Rockets117
107
26/11/22
FT
Houston Rockets
Atlanta Hawks128
122
21/12/23
FT
Houston Rockets
Atlanta Hawks127
134
11/02/24
FT
Atlanta Hawks
Houston Rockets122
113
11/01/25 20:00
Atlanta Hawks
Houston RocketsĐã hoãn
29/01/25
FT
Atlanta Hawks
Houston Rockets96
100
26/03/25
FT
Houston Rockets
Atlanta Hawks121
114
































