Football.com
11/02/2024 00:30
122-113
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Atlanta Hawks
19
38
38
27
122
Houston Rockets
31
18
35
29
113
50
56
73
56
235
Thống kê cầu thủ
Dejounte Murray
34
PTS
26
Jalen Green
Chi tiết
1Q(19 - 31)
2Q(57 - 49)
3Q(95 - 84)
4Q(122 - 113)

47'33''

122 - 113

Saddiq Bey

+2

46'55''

120 - 113

Dejounte Murray

+1

46'55''

119 - 113

Dejounte Murray

+1

46'51''

118 - 113

Jalen Green

+2

46'38''

118 - 111

Jalen Green

+2
Tỷ lệ cược
1
1.58
2
2.29
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.58
  • 4
1.33

Drop

15.82%

Tỷ lệ cược nhà

1.58

1.33

10 trận gần đây nhất

7W 3L

7W 3L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
19
Houston RocketsHouston Rockets
8241-41.500
21
Atlanta HawksAtlanta Hawks
8236-46.439
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
State Farm Arena (Atlanta, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
45%(40/88)
Field Goals %
44%(44/100)
55%(26/47)
2-Point Field Goals %
54%(31/57)
34%(14/41)
3-Point Field Goals %
30%(13/43)
76%(28/37)
Free Throws %
63%(12/19)
Bắt bóng bật bảng
41
Total Rebounds
58
32
Defensive Rebounds
42
9
Offensive Rebounds
16
Khác
25
Assist
22
8
Blocked
6
7
Steals
6
11
Turnovers
17
6
Timeouts
5
15
Biggest Lead
12
18
Fouls
26
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Atlanta Hawks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
39
34
9-19
4-9
12-15
0
6
6
7
2
1
1
0
39
24
8-15
4-9
4-4
2
4
6
3
1
1
1
1
39
21
8-11
1-2
4-4
2
4
6
3
2
2
2
3
32
18
6-16
2-9
4-6
0
4
4
8
2
1
4
3
32
11
4-10
0-1
3-7
3
4
7
1
0
3
1
5
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
8
3-12
1-6
1-1
1
6
7
2
0
0
2
4
9
3
1-1
1-1
0-0
0
2
2
1
0
0
0
1
15
3
1-4
1-4
0-0
1
2
3
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
26
10-22
2-9
4-7
2
12
14
10
1
0
5
1
31
19
6-10
4-7
3-5
1
5
6
2
0
1
5
4
34
14
5-19
2-10
2-2
1
0
1
1
0
0
0
3
32
12
6-10
0-1
0-0
4
7
11
3
1
0
2
5
36
9
4-15
1-7
0-0
2
8
10
2
4
4
3
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
18
7-10
3-5
1-1
0
1
1
2
0
1
0
4
8
8
4-6
0-0
0-2
2
0
2
0
0
0
0
3
14
3
1-3
1-3
0-0
0
2
2
0
0
0
0
1
8
2
1-2
0-0
0-0
1
1
2
0
0
0
0
2
12
2
0-3
0-1
2-2
3
6
9
2
0
0
2
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0