Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Atlanta Hawks
19
38
38
27
122

Houston Rockets
31
18
35
29
113
50
56
73
56
235
Chi tiết
1Q(19 - 31)
2Q(57 - 49)
3Q(95 - 84)
4Q(122 - 113)
47'33''
122 - 113
Saddiq Bey
+2
46'55''
120 - 113
Dejounte Murray
+1
46'55''
119 - 113
Dejounte Murray
+1
46'51''
118 - 113
Jalen Green
+2
46'38''
118 - 111
Jalen Green
+2
Tỷ lệ cược
1
1.58
2
2.29
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.58
- 4
1.33
Drop
15.82%
Tỷ lệ cược nhà
1.58
1.33
10 trận gần đây nhất
7W 3L
7W 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 19 | Houston Rockets | 82 | 41-41 | .500 |
| 21 | Atlanta Hawks | 82 | 36-46 | .439 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmState Farm Arena (Atlanta, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
45%(40/88)
Field Goals %
44%(44/100)
55%(26/47)
2-Point Field Goals %
54%(31/57)
34%(14/41)
3-Point Field Goals %
30%(13/43)
76%(28/37)
Free Throws %
63%(12/19)
Bắt bóng bật bảng
41
Total Rebounds
58
32
Defensive Rebounds
42
9
Offensive Rebounds
16
Khác
25
Assist
22
8
Blocked
6
7
Steals
6
11
Turnovers
17
6
Timeouts
5
15
Biggest Lead
12
18
Fouls
26
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Atlanta Hawks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
39
34
9-19
4-9
12-15
0
6
6
7
2
1
1
0
39
24
8-15
4-9
4-4
2
4
6
3
1
1
1
1
39
21
8-11
1-2
4-4
2
4
6
3
2
2
2
3
32
18
6-16
2-9
4-6
0
4
4
8
2
1
4
3
32
11
4-10
0-1
3-7
3
4
7
1
0
3
1
5
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
8
3-12
1-6
1-1
1
6
7
2
0
0
2
4
9
3
1-1
1-1
0-0
0
2
2
1
0
0
0
1
15
3
1-4
1-4
0-0
1
2
3
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
26
10-22
2-9
4-7
2
12
14
10
1
0
5
1
31
19
6-10
4-7
3-5
1
5
6
2
0
1
5
4
34
14
5-19
2-10
2-2
1
0
1
1
0
0
0
3
32
12
6-10
0-1
0-0
4
7
11
3
1
0
2
5
36
9
4-15
1-7
0-0
2
8
10
2
4
4
3
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
18
7-10
3-5
1-1
0
1
1
2
0
1
0
4
8
8
4-6
0-0
0-2
2
0
2
0
0
0
0
3
14
3
1-3
1-3
0-0
0
2
2
0
0
0
0
1
8
2
1-2
0-0
0-0
1
1
2
0
0
0
0
2
12
2
0-3
0-1
2-2
3
6
9
2
0
0
2
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
3W 2L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
91.0122
Scored Points Average
11393.2
97.0113
Points Allowed Average
12287.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
14/12/21
FT
Atlanta Hawks
Houston Rockets126
132
10/04/22
FT
Houston Rockets
Atlanta Hawks114
130
19/10/22
FT
Atlanta Hawks
Houston Rockets117
107
26/11/22
FT
Houston Rockets
Atlanta Hawks128
122
21/12/23
FT
Houston Rockets
Atlanta Hawks127
134
11/02/24
FT
Atlanta Hawks
Houston Rockets122
113
11/01/25 20:00
Atlanta Hawks
Houston RocketsĐã hoãn
29/01/25
FT
Atlanta Hawks
Houston Rockets96
100
26/03/25
FT
Houston Rockets
Atlanta Hawks121
114



































