Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Atlanta Hawks
27
23
23
23
96

Houston Rockets
22
27
33
18
100
49
50
56
41
196
Chi tiết
1Q(27 - 22)
2Q(50 - 49)
3Q(73 - 82)
4Q(96 - 100)
47'57''
96 - 100
Alperen Sengun
+2
47'13''
96 - 98
Dyson Daniels
+1
47'13''
95 - 98
Dyson Daniels
+2
46'31''
93 - 98
Trae Young
+2
46'22''
91 - 98
Amen Thompson
+1
Tỷ lệ cược
1
2.65
2
1.45
Biến động tỷ lệ cược
- 4
2.65
- 4
2.50
Drop
5.66%
Tỷ lệ cược nhà
2.65
2.50
10 trận gần đây nhất
3W 7L
5W 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 4 | Houston Rockets | 82 | 52-30 | .634 |
| 16 | Atlanta Hawks | 82 | 40-42 | .488 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmState Farm Arena (Atlanta, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
40%(36/89)
Field Goals %
47%(37/79)
60%(25/42)
2-Point Field Goals %
61%(30/49)
23%(11/47)
3-Point Field Goals %
23%(7/30)
81%(13/16)
Free Throws %
95%(19/20)
Bắt bóng bật bảng
40
Total Rebounds
44
31
Defensive Rebounds
38
9
Offensive Rebounds
6
Khác
19
Assist
19
5
Blocked
4
11
Steals
12
16
Turnovers
21
7
Timeouts
6
9
Biggest Lead
16
18
Fouls
20
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Atlanta Hawks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
21
7-16
2-9
5-5
1
2
3
9
0
0
8
2
36
13
5-14
2-10
1-2
0
5
5
2
2
1
1
1
36
12
4-12
1-5
3-3
2
8
10
6
4
1
1
3
22
11
5-11
1-4
0-0
2
5
7
0
0
1
0
1
28
7
3-4
1-2
0-0
2
4
6
1
2
1
1
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
16
6-15
1-7
3-4
0
5
5
0
0
0
2
2
21
7
3-4
1-2
0-0
1
0
1
0
1
0
3
2
19
6
2-7
1-4
1-2
0
2
2
1
2
1
0
2
12
3
1-6
1-4
0-0
1
0
1
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
25
11-24
1-9
2-2
0
7
7
0
2
1
7
3
29
18
7-12
0-1
4-4
2
8
10
2
1
0
2
3
30
11
2-5
0-0
7-7
1
4
5
3
3
1
2
2
32
11
4-12
3-8
0-0
0
2
2
1
0
0
3
2
36
5
2-9
1-7
0-0
0
4
4
6
1
0
2
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
16
6-6
0-0
4-5
0
3
3
0
4
0
0
1
16
8
2-4
2-3
2-2
0
1
1
4
0
1
1
0
16
4
2-3
0-0
0-0
2
4
6
2
0
1
1
2
19
2
1-4
0-2
0-0
1
5
6
1
1
0
3
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
3W 2L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
85.096
Scored Points Average
10093.2
83.8100
Points Allowed Average
9687.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
14/12/21
FT
Atlanta Hawks
Houston Rockets126
132
10/04/22
FT
Houston Rockets
Atlanta Hawks114
130
19/10/22
FT
Atlanta Hawks
Houston Rockets117
107
26/11/22
FT
Houston Rockets
Atlanta Hawks128
122
21/12/23
FT
Houston Rockets
Atlanta Hawks127
134
11/02/24
FT
Atlanta Hawks
Houston Rockets122
113
11/01/25 20:00
Atlanta Hawks
Houston RocketsĐã hoãn
29/01/25
FT
Atlanta Hawks
Houston Rockets96
100
26/03/25
FT
Houston Rockets
Atlanta Hawks121
114





































