Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Houston Rockets
29
36
35
27
127

Atlanta Hawks
39
38
21
36
134
68
74
56
63
261
Chi tiết
1Q(29 - 39)
2Q(65 - 77)
3Q(100 - 98)
4Q(127 - 134)
20'24''
51 - 67
Jabari Smith
+1
47'38''
127 - 134
Trae Young
+2
47'31''
127 - 132
Jalen Green
+2
47'24''
125 - 132
Saddiq Bey
+3
47'07''
125 - 129
Dillon Brooks
+2
Tỷ lệ cược
1
1.64
2
2.17
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.64
- 4
1.65
Rise
0.61%
Tỷ lệ cược nhà
1.64
1.65
10 trận gần đây nhất
9W 1L
9W 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 19 | Houston Rockets | 82 | 41-41 | .500 |
| 21 | Atlanta Hawks | 82 | 36-46 | .439 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmToyota Center (Houston, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
49%(44/89)
Field Goals %
52%(47/91)
51%(28/55)
2-Point Field Goals %
59%(30/51)
47%(16/34)
3-Point Field Goals %
43%(17/40)
100%(23/23)
Free Throws %
82%(23/28)
Bắt bóng bật bảng
37
Total Rebounds
44
29
Defensive Rebounds
32
8
Offensive Rebounds
12
Khác
25
Assist
31
6
Blocked
3
4
Steals
4
8
Turnovers
9
7
Timeouts
3
5
Biggest Lead
20
23
Fouls
18
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
41
34
8-14
4-7
14-14
5
8
13
1
0
4
0
3
44
32
10-20
3-7
9-9
0
4
4
15
1
0
2
3
29
19
7-9
5-6
0-0
0
2
2
1
2
0
0
5
32
16
7-19
2-7
0-0
1
3
4
2
1
1
1
1
26
14
7-12
0-0
0-0
2
7
9
5
0
1
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
8
3-8
2-5
0-0
0
2
2
0
0
0
2
1
8
2
1-2
0-0
0-0
0
2
2
0
0
0
0
1
11
2
1-2
0-1
0-0
0
1
1
0
0
0
3
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
19
0
0-3
0-1
0-0
0
0
0
1
0
0
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Atlanta Hawks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
30
10-18
5-8
5-7
0
4
4
14
1
0
4
4
35
21
7-15
3-8
4-5
2
1
3
5
0
1
3
2
21
15
4-6
0-0
7-7
5
4
9
2
2
1
0
3
28
11
5-10
1-4
0-0
0
1
1
3
0
0
0
2
31
9
3-11
2-6
1-1
4
5
9
0
0
0
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
22
8-14
4-8
2-2
0
4
4
5
1
1
0
3
32
19
8-11
0-1
3-4
1
10
11
2
0
0
0
1
16
6
2-4
2-4
0-0
0
1
1
0
0
0
1
1
7
1
0-2
0-1
1-2
0
2
2
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
93.2127
Scored Points Average
13485.0
87.2134
Points Allowed Average
12783.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
14/12/21
FT
Atlanta Hawks
Houston Rockets126
132
10/04/22
FT
Houston Rockets
Atlanta Hawks114
130
19/10/22
FT
Atlanta Hawks
Houston Rockets117
107
26/11/22
FT
Houston Rockets
Atlanta Hawks128
122
21/12/23
FT
Houston Rockets
Atlanta Hawks127
134
11/02/24
FT
Atlanta Hawks
Houston Rockets122
113
11/01/25 20:00
Atlanta Hawks
Houston RocketsĐã hoãn
29/01/25
FT
Atlanta Hawks
Houston Rockets96
100
26/03/25
FT
Houston Rockets
Atlanta Hawks121
114

































