Football.com
21/12/2023 01:00
127-134
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Houston Rockets
29
36
35
27
127
Atlanta Hawks
39
38
21
36
134
68
74
56
63
261
Thống kê cầu thủ
Jabari Smith
34
PTS
30
Trae Young
Chi tiết
1Q(29 - 39)
2Q(65 - 77)
3Q(100 - 98)
4Q(127 - 134)

20'24''

51 - 67

Jabari Smith

+1

47'38''

127 - 134

Trae Young

+2

47'31''

127 - 132

Jalen Green

+2

47'24''

125 - 132

Saddiq Bey

+3

47'07''

125 - 129

Dillon Brooks

+2
Tỷ lệ cược
1
1.64
2
2.17
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.64
  • 4
1.65

Rise

0.61%

Tỷ lệ cược nhà

1.64

1.65

10 trận gần đây nhất

9W 1L

9W 1L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
19
Houston RocketsHouston Rockets
8241-41.500
21
Atlanta HawksAtlanta Hawks
8236-46.439
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Toyota Center (Houston, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
49%(44/89)
Field Goals %
52%(47/91)
51%(28/55)
2-Point Field Goals %
59%(30/51)
47%(16/34)
3-Point Field Goals %
43%(17/40)
100%(23/23)
Free Throws %
82%(23/28)
Bắt bóng bật bảng
37
Total Rebounds
44
29
Defensive Rebounds
32
8
Offensive Rebounds
12
Khác
25
Assist
31
6
Blocked
3
4
Steals
4
8
Turnovers
9
7
Timeouts
3
5
Biggest Lead
20
23
Fouls
18
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
41
34
8-14
4-7
14-14
5
8
13
1
0
4
0
3
44
32
10-20
3-7
9-9
0
4
4
15
1
0
2
3
29
19
7-9
5-6
0-0
0
2
2
1
2
0
0
5
32
16
7-19
2-7
0-0
1
3
4
2
1
1
1
1
26
14
7-12
0-0
0-0
2
7
9
5
0
1
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
8
3-8
2-5
0-0
0
2
2
0
0
0
2
1
8
2
1-2
0-0
0-0
0
2
2
0
0
0
0
1
11
2
1-2
0-1
0-0
0
1
1
0
0
0
3
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
19
0
0-3
0-1
0-0
0
0
0
1
0
0
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Atlanta Hawks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
30
10-18
5-8
5-7
0
4
4
14
1
0
4
4
35
21
7-15
3-8
4-5
2
1
3
5
0
1
3
2
21
15
4-6
0-0
7-7
5
4
9
2
2
1
0
3
28
11
5-10
1-4
0-0
0
1
1
3
0
0
0
2
31
9
3-11
2-6
1-1
4
5
9
0
0
0
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
22
8-14
4-8
2-2
0
4
4
5
1
1
0
3
32
19
8-11
0-1
3-4
1
10
11
2
0
0
0
1
16
6
2-4
2-4
0-0
0
1
1
0
0
0
1
1
7
1
0-2
0-1
1-2
0
2
2
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0