Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Atlanta Hawks
27
34
26
28
115

Houston Rockets
31
29
35
38
133
58
63
61
66
248
Chi tiết
1Q(27 - 31)
2Q(61 - 60)
3Q(87 - 95)
4Q(115 - 133)
47'30''
115 - 133
Isaiah Crawford
+3
47'10''
115 - 130
Kevon Harris
+3
46'49''
115 - 127
N'Faly Dante
+2
45'38''
113 - 127
Asa Newell
+1
45'38''
112 - 127
Asa Newell
+1
Tỷ lệ cược
1
1.29
2
3.40
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.29
- 4
1.36
Rise
5.43%
Tỷ lệ cược nhà
1.29
1.36
10 trận gần đây nhất
7W 3L
8W 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmState Farm Arena (Atlanta, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
46%(43/93)
Field Goals %
48%(45/94)
58%(33/57)
2-Point Field Goals %
57%(26/46)
28%(10/36)
3-Point Field Goals %
40%(19/48)
83%(19/23)
Free Throws %
89%(24/27)
Bắt bóng bật bảng
53
Total Rebounds
43
40
Defensive Rebounds
34
13
Offensive Rebounds
9
Khác
26
Assist
29
6
Blocked
6
6
Steals
17
20
Turnovers
13
5
Timeouts
5
3
Biggest Lead
18
20
Fouls
20
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Atlanta Hawks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
24
10-18
2-4
2-2
3
5
8
3
2
1
2
2
27
23
8-14
1-3
6-8
3
10
13
2
0
1
4
1
28
17
6-15
1-7
4-4
0
2
2
2
0
1
4
1
27
12
4-14
2-6
2-2
0
7
7
10
2
0
4
2
27
5
2-3
1-1
0-1
1
6
7
0
1
0
0
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
8
3-7
2-5
0-0
0
0
0
3
0
0
2
0
19
7
3-5
0-0
1-2
4
3
7
0
0
1
0
2
20
6
2-3
0-1
2-2
0
4
4
1
0
2
1
1
17
6
2-5
0-3
2-2
0
1
1
5
0
0
1
1
7
4
2-3
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
1
0
12
3
1-4
1-3
0-0
2
2
4
0
0
0
1
5
4
0
0-2
0-2
0-0
0
0
0
0
1
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
29
12-22
5-13
0-0
1
5
6
6
4
3
2
0
32
28
8-15
2-5
10-12
1
2
3
3
2
3
2
2
31
20
8-14
4-7
0-0
3
6
9
3
2
0
1
5
33
16
5-12
0-4
6-6
0
5
5
6
1
0
1
1
36
16
5-15
4-11
2-2
0
8
8
3
2
0
2
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
14
5-11
2-5
2-3
3
1
4
6
4
0
2
1
21
10
2-5
2-3
4-4
1
6
7
0
0
0
1
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
22
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
2
2
0
2
5
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
3W 2L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
85.0115
Scored Points Average
13393.2
83.8133
Points Allowed Average
11587.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
14/12/21
FT
Atlanta Hawks
Houston Rockets126
132
10/04/22
FT
Houston Rockets
Atlanta Hawks114
130
19/10/22
FT
Atlanta Hawks
Houston Rockets117
107
26/11/22
FT
Houston Rockets
Atlanta Hawks128
122
21/12/23
FT
Houston Rockets
Atlanta Hawks127
134
11/02/24
FT
Atlanta Hawks
Houston Rockets122
113
11/01/25 20:00
Atlanta Hawks
Houston RocketsĐã hoãn
29/01/25
FT
Atlanta Hawks
Houston Rockets96
100
26/03/25
FT
Houston Rockets
Atlanta Hawks121
114





































