Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Atlanta Hawks
21
29
20
29
99

Minnesota Timberwolves
20
20
29
24
93
41
49
49
53
192
Chi tiết
1Q(21 - 20)
2Q(50 - 40)
3Q(70 - 69)
4Q(99 - 93)
47'54''
99 - 93
Mouhamed Gueye
+1
47'54''
98 - 93
Mouhamed Gueye
+1
47'34''
97 - 93
Mfiondu Kabengele
+1
47'34''
96 - 93
Mfiondu Kabengele
+1
47'33''
95 - 93
Tyrese Martin
+1
Tỷ lệ cược
1
1.91
2
1.83
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.91
- 4
1.75
Drop
8.38%
Tỷ lệ cược nhà
1.91
1.75
10 trận gần đây nhất
5W 5L
6W 4L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmThomas & Mack Center (Las Vegas, USA)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sacramento Kings | 2 | 2-0 | 1.00 | - | W2 |
| 2 | San Antonio Spurs | 2 | 2-0 | 1.00 | - | W2 |
| 3 | Golden State Warriors | 2 | 1-1 | .500 | - | W1 |
| 4 | Miami Heat | 2 | 1-1 | .500 | - | L1 |
| 5 | Charlotte Hornets | 2 | 0-2 | 0 | - | L2 |
| 6 | Los Angeles Lakers | 2 | 0-2 | 0 | - | L2 |
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
2W 3L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
85.099
Scored Points Average
93101.0
83.893
Points Allowed Average
99106.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
30/10/23
FT
Atlanta Hawks
Minnesota Timberwolves127
113
13/04/24
FT
Minnesota Timberwolves
Atlanta Hawks109
106
24/12/24
FT
Atlanta Hawks
Minnesota Timberwolves117
104
28/01/25
FT
Minnesota Timberwolves
Atlanta Hawks100
92
31/12/25
FT
Atlanta Hawks
Minnesota Timberwolves126
102
10/02/26
FT
Minnesota Timberwolves
Atlanta Hawks138
116
11/03/27 02:30
Minnesota Timberwolves
Atlanta Hawks29/03/27 23:00
Atlanta Hawks
Minnesota Timberwolves







