Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Minnesota Timberwolves
28
32
20
20
100

Atlanta Hawks
20
23
31
18
92
48
55
51
38
192
Chi tiết
1Q(28 - 20)
2Q(60 - 43)
3Q(80 - 74)
4Q(100 - 92)
47'51''
100 - 92
Rudy Gobert
+2
46'32''
98 - 92
De'Andre Hunter
+3
44'38''
98 - 89
Anthony Edwards
+1
43'20''
97 - 89
Onyeka Okongwu
+1
43'09''
97 - 88
Rudy Gobert
+2
Tỷ lệ cược
1
1.33
2
3.15
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.33
- 4
1.17
Drop
12.03%
Tỷ lệ cược nhà
1.33
1.17
10 trận gần đây nhất
8W 2L
8W 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 10 | Minnesota Timberwolves | 82 | 49-33 | .598 |
| 16 | Atlanta Hawks | 82 | 40-42 | .488 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmTarget Center (Minneapolis, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
40%(34/86)
Field Goals %
40%(34/86)
48%(22/46)
2-Point Field Goals %
51%(22/43)
30%(12/40)
3-Point Field Goals %
28%(12/43)
69%(20/29)
Free Throws %
67%(12/18)
Bắt bóng bật bảng
51
Total Rebounds
51
37
Defensive Rebounds
37
14
Offensive Rebounds
14
Khác
18
Assist
24
4
Blocked
3
13
Steals
10
16
Turnovers
21
6
Timeouts
7
17
Biggest Lead
0
18
Fouls
20
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
23
6-20
2-11
9-13
2
3
5
4
2
1
3
2
32
20
7-17
3-8
3-3
3
5
8
2
1
0
5
3
38
18
7-9
0-0
4-7
5
5
10
1
0
2
1
2
33
10
3-7
2-4
2-2
0
8
8
2
4
1
2
4
31
4
1-9
0-5
2-2
1
3
4
4
4
0
1
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
15
6-9
3-5
0-0
0
3
3
2
0
0
2
1
22
5
2-7
1-5
0-0
2
7
9
2
0
0
2
5
10
5
2-5
1-2
0-2
0
2
2
1
2
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
7
0
0-3
0-0
0-0
1
1
2
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Atlanta Hawks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
13
4-12
3-9
2-2
1
2
3
7
2
0
3
3
20
11
4-13
2-6
1-2
3
4
7
3
2
0
2
0
26
7
2-9
1-3
2-4
0
7
7
1
1
0
4
4
34
4
2-6
0-4
0-0
1
4
5
6
1
0
4
3
18
2
1-3
0-2
0-0
1
4
5
0
0
1
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
35
12-21
4-8
7-8
0
2
2
1
0
0
3
2
21
10
5-7
0-0
0-2
6
9
15
3
1
1
2
2
25
6
2-4
2-4
0-0
0
1
1
1
1
1
2
2
18
4
2-9
0-6
0-0
1
3
4
1
2
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
8
0
0-2
0-1
0-0
1
1
2
1
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
101.0100
Scored Points Average
9285.0
106.092
Points Allowed Average
10083.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
30/10/23
FT
Atlanta Hawks
Minnesota Timberwolves127
113
13/04/24
FT
Minnesota Timberwolves
Atlanta Hawks109
106
24/12/24
FT
Atlanta Hawks
Minnesota Timberwolves117
104
28/01/25
FT
Minnesota Timberwolves
Atlanta Hawks100
92
31/12/25
FT
Atlanta Hawks
Minnesota Timberwolves126
102
10/02/26
FT
Minnesota Timberwolves
Atlanta Hawks138
116
11/03/27 02:30
Minnesota Timberwolves
Atlanta Hawks29/03/27 23:00
Atlanta Hawks
Minnesota Timberwolves




































