Football.com
31/12/2025 20:00
126-102
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Atlanta Hawks
33
37
28
28
126
Minnesota Timberwolves
26
23
24
29
102
59
60
52
57
228
Thống kê cầu thủ
Jalen Johnson
34
PTS
30
Anthony Edwards
Chi tiết
1Q(33 - 26)
2Q(70 - 49)
3Q(98 - 73)
4Q(126 - 102)

47'31''

126 - 102

Johnny Juzang

+3

46'55''

126 - 99

Asa Newell

+2

46'31''

124 - 99

Asa Newell

+3

46'19''

121 - 99

Rob Dillingham

+2

45'58''

121 - 97

Leonard Miller

+2
Tỷ lệ cược
1
2.13
2
1.66
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
2.13
  • 4
2.75

Rise

29.11%

Tỷ lệ cược nhà

2.13

2.75

10 trận gần đây nhất

5W 5L

1W 9L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
10
Minnesota TimberwolvesMinnesota Timberwolves
8249-33.598
11
Atlanta HawksAtlanta Hawks
8246-36.561
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
State Farm Arena (Atlanta, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
49%(51/104)
Field Goals %
43%(37/87)
56%(35/62)
2-Point Field Goals %
49%(23/47)
38%(16/42)
3-Point Field Goals %
35%(14/40)
50%(8/16)
Free Throws %
78%(14/18)
Bắt bóng bật bảng
49
Total Rebounds
46
33
Defensive Rebounds
35
16
Offensive Rebounds
11
Khác
38
Assist
22
4
Blocked
6
9
Steals
5
8
Turnovers
14
4
Timeouts
5
34
Biggest Lead
0
15
Fouls
16
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Atlanta Hawks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
34
15-22
3-6
1-1
2
8
10
6
2
1
3
1
26
17
6-13
2-5
3-3
3
5
8
5
0
0
0
3
28
11
5-8
0-0
1-3
4
4
8
9
2
2
1
2
31
11
4-12
3-7
0-0
0
0
0
3
0
0
2
2
28
9
4-10
1-5
0-2
1
3
4
1
0
0
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
17
16
6-12
2-4
2-4
1
1
2
1
0
0
1
2
26
15
6-12
2-5
1-1
2
4
6
5
1
0
1
1
15
7
3-5
1-3
0-2
3
6
9
1
1
0
0
1
25
6
2-8
2-7
0-0
0
1
1
5
2
1
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-1
0-0
0-0
0
1
1
1
1
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
30
10-18
3-8
7-8
1
4
5
2
1
2
2
0
31
19
7-13
3-4
2-4
1
6
7
2
1
0
1
2
21
8
3-5
2-3
0-0
1
3
4
2
0
1
2
3
25
6
2-8
2-6
0-0
2
0
2
7
1
0
1
2
28
6
3-6
0-0
0-0
4
7
11
3
1
0
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
7
10
4-6
2-3
0-0
0
3
3
1
0
0
0
0
7
7
3-4
1-2
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
21
6
2-10
0-5
2-2
1
6
7
1
0
1
3
4
7
5
2-4
1-1
0-0
0
2
2
3
0
0
0
0
15
3
1-4
0-3
1-2
0
0
0
0
1
1
1
1
14
2
0-2
0-2
2-2
0
2
2
0
0
0
0
1
12
0
0-7
0-3
0-0
0
1
1
1
0
0
2
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
7
0
0-0
0-0
0-0
1
1
2
0
0
1
0
0
3
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0