Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Atlanta Hawks
29
23
33
30
115

Minnesota Timberwolves
40
36
30
30
136
69
59
63
60
251
Chi tiết
1Q(29 - 40)
2Q(52 - 76)
3Q(85 - 106)
4Q(115 - 136)
47'13''
115 - 136
Josh Minott
+3
47'00''
115 - 133
AJ Griffin
+1
47'00''
114 - 133
AJ Griffin
+1
46'41''
113 - 133
Garrison Mathews
+1
46'41''
112 - 133
Garrison Mathews
+1
Tỷ lệ cược
1
1.53
2
2.40
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.53
- 4
1.45
Drop
5.23%
Tỷ lệ cược nhà
1.53
1.45
10 trận gần đây nhất
7W 3L
8W 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 15 | Minnesota Timberwolves | 82 | 42-40 | .512 |
| 17 | Atlanta Hawks | 82 | 41-41 | .500 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmState Farm Arena (Atlanta, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
45%(44/97)
Field Goals %
59%(54/92)
53%(40/75)
2-Point Field Goals %
66%(42/64)
18%(4/22)
3-Point Field Goals %
43%(12/28)
82%(23/28)
Free Throws %
70%(16/23)
Bắt bóng bật bảng
51
Total Rebounds
37
33
Defensive Rebounds
32
18
Offensive Rebounds
5
Khác
17
Assist
39
4
Blocked
10
6
Steals
12
15
Turnovers
10
5
Timeouts
4
1
Biggest Lead
28
19
Fouls
22
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Atlanta Hawks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
41
15-25
1-4
10-10
3
3
6
7
1
0
4
1
36
15
6-17
1-5
2-3
0
2
2
2
0
1
0
3
32
11
5-15
1-2
0-2
0
5
5
2
2
0
5
3
21
10
5-7
0-0
0-0
5
5
10
0
1
2
0
0
27
6
2-6
0-2
2-2
1
4
5
2
0
0
1
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
16
6-7
0-0
4-4
9
5
14
0
1
1
3
1
24
6
3-8
0-2
0-0
0
5
5
0
1
0
0
4
1
5
1-1
1-1
2-2
0
1
1
0
0
0
0
0
20
2
1-8
0-4
0-0
0
1
1
2
0
0
1
1
1
2
0-1
0-1
2-3
0
0
0
0
0
0
0
0
10
1
0-2
0-1
1-2
0
2
2
1
0
0
1
3
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
1
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
32
12-25
2-10
6-10
0
8
8
5
1
2
3
1
27
21
9-13
3-5
0-1
0
1
1
6
1
0
1
4
25
19
8-10
1-1
2-2
0
1
1
0
1
2
0
4
36
14
5-6
1-2
3-3
0
10
10
12
2
2
2
1
29
14
5-10
0-0
4-5
2
6
8
4
1
3
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
18
14
6-7
1-2
1-2
2
1
3
2
1
0
2
5
22
9
4-9
1-2
0-0
0
1
1
2
1
0
1
1
2
5
2-3
1-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
17
5
2-6
1-3
0-0
0
3
3
2
1
1
0
2
18
3
1-3
1-2
0-0
1
0
1
5
3
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
5
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
1
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
2W 3L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
85.0115
Scored Points Average
136101.0
83.8136
Points Allowed Average
115106.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
30/10/23
FT
Atlanta Hawks
Minnesota Timberwolves127
113
13/04/24
FT
Minnesota Timberwolves
Atlanta Hawks109
106
24/12/24
FT
Atlanta Hawks
Minnesota Timberwolves117
104
28/01/25
FT
Minnesota Timberwolves
Atlanta Hawks100
92
31/12/25
FT
Atlanta Hawks
Minnesota Timberwolves126
102
10/02/26
FT
Minnesota Timberwolves
Atlanta Hawks138
116
11/03/27 02:30
Minnesota Timberwolves
Atlanta Hawks29/03/27 23:00
Atlanta Hawks
Minnesota Timberwolves































