Football.com
13/03/2023 23:30
115-136
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Atlanta Hawks
29
23
33
30
115
Minnesota Timberwolves
40
36
30
30
136
69
59
63
60
251
Thống kê cầu thủ
Trae Young
41
PTS
32
Anthony Edwards
Chi tiết
1Q(29 - 40)
2Q(52 - 76)
3Q(85 - 106)
4Q(115 - 136)

47'13''

115 - 136

Josh Minott

+3

47'00''

115 - 133

AJ Griffin

+1

47'00''

114 - 133

AJ Griffin

+1

46'41''

113 - 133

Garrison Mathews

+1

46'41''

112 - 133

Garrison Mathews

+1
Tỷ lệ cược
1
1.53
2
2.40
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.53
  • 4
1.45

Drop

5.23%

Tỷ lệ cược nhà

1.53

1.45

10 trận gần đây nhất

7W 3L

8W 2L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
15
Minnesota TimberwolvesMinnesota Timberwolves
8242-40.512
17
Atlanta HawksAtlanta Hawks
8241-41.500
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
State Farm Arena (Atlanta, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
45%(44/97)
Field Goals %
59%(54/92)
53%(40/75)
2-Point Field Goals %
66%(42/64)
18%(4/22)
3-Point Field Goals %
43%(12/28)
82%(23/28)
Free Throws %
70%(16/23)
Bắt bóng bật bảng
51
Total Rebounds
37
33
Defensive Rebounds
32
18
Offensive Rebounds
5
Khác
17
Assist
39
4
Blocked
10
6
Steals
12
15
Turnovers
10
5
Timeouts
4
1
Biggest Lead
28
19
Fouls
22
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Atlanta Hawks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
41
15-25
1-4
10-10
3
3
6
7
1
0
4
1
36
15
6-17
1-5
2-3
0
2
2
2
0
1
0
3
32
11
5-15
1-2
0-2
0
5
5
2
2
0
5
3
21
10
5-7
0-0
0-0
5
5
10
0
1
2
0
0
27
6
2-6
0-2
2-2
1
4
5
2
0
0
1
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
16
6-7
0-0
4-4
9
5
14
0
1
1
3
1
24
6
3-8
0-2
0-0
0
5
5
0
1
0
0
4
1
5
1-1
1-1
2-2
0
1
1
0
0
0
0
0
20
2
1-8
0-4
0-0
0
1
1
2
0
0
1
1
1
2
0-1
0-1
2-3
0
0
0
0
0
0
0
0
10
1
0-2
0-1
1-2
0
2
2
1
0
0
1
3
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
1
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
32
12-25
2-10
6-10
0
8
8
5
1
2
3
1
27
21
9-13
3-5
0-1
0
1
1
6
1
0
1
4
25
19
8-10
1-1
2-2
0
1
1
0
1
2
0
4
36
14
5-6
1-2
3-3
0
10
10
12
2
2
2
1
29
14
5-10
0-0
4-5
2
6
8
4
1
3
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
18
14
6-7
1-2
1-2
2
1
3
2
1
0
2
5
22
9
4-9
1-2
0-0
0
1
1
2
1
0
1
1
2
5
2-3
1-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
17
5
2-6
1-3
0-0
0
3
3
2
1
1
0
2
18
3
1-3
1-2
0-0
1
0
1
5
3
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
5
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
1
0
0
0
0