Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Minnesota Timberwolves
25
31
24
29
109

Atlanta Hawks
27
20
33
26
106
52
51
57
55
215
Chi tiết
1Q(25 - 27)
2Q(56 - 47)
3Q(80 - 80)
4Q(109 - 106)
47'55''
109 - 106
Kobe Bufkin
+2
47'48''
109 - 104
Rudy Gobert
+1
47'48''
108 - 104
Rudy Gobert
+1
47'41''
107 - 104
Anthony Edwards
+1
47'41''
106 - 104
Anthony Edwards
+1
Tỷ lệ cược
1
5.00
2
1.15
Biến động tỷ lệ cược
- 4
5.00
- 4
1.13
Drop
77.40%
Tỷ lệ cược nhà
5.00
1.13
10 trận gần đây nhất
2W 8L
9W 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 4 | Minnesota Timberwolves | 82 | 56-26 | .683 |
| 21 | Atlanta Hawks | 82 | 36-46 | .439 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmTarget Center (Minneapolis, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
48%(38/79)
Field Goals %
44%(40/90)
67%(28/42)
2-Point Field Goals %
52%(31/60)
27%(10/37)
3-Point Field Goals %
30%(9/30)
79%(23/29)
Free Throws %
68%(17/25)
Bắt bóng bật bảng
44
Total Rebounds
40
37
Defensive Rebounds
31
7
Offensive Rebounds
9
Khác
29
Assist
23
11
Blocked
1
8
Steals
4
14
Turnovers
14
5
Timeouts
7
17
Biggest Lead
5
22
Fouls
25
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
25
10-10
0-0
5-8
4
15
19
0
1
5
1
2
27
14
4-12
0-5
6-6
0
4
4
4
2
0
3
4
30
13
5-11
2-6
1-1
1
5
6
10
2
0
2
3
29
11
4-7
3-4
0-0
0
3
3
1
0
1
0
2
27
11
4-11
1-6
2-2
1
4
5
8
0
1
3
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
19
5-10
2-5
7-8
0
3
3
2
0
1
2
2
23
12
4-11
2-8
2-2
0
1
1
1
1
1
0
3
14
4
2-4
0-2
0-0
1
0
1
2
1
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
15
0
0-2
0-0
0-2
0
0
0
1
1
2
2
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
5
0
0-1
0-1
0-0
0
2
2
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Atlanta Hawks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
19
6-12
3-7
4-6
0
2
2
7
1
0
2
1
28
17
5-10
2-4
5-5
0
2
2
2
0
0
1
0
25
15
5-14
2-6
3-3
1
1
2
1
0
0
1
4
25
13
6-8
0-0
1-2
2
9
11
3
1
1
1
2
31
12
5-14
0-3
2-4
1
4
5
4
0
0
3
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
14
6-9
0-0
2-5
1
4
5
2
0
0
2
5
9
6
3-5
0-1
0-0
1
2
3
0
0
0
1
2
7
5
2-6
1-3
0-0
0
0
0
2
0
0
2
1
18
3
1-3
1-1
0-0
0
4
4
1
0
0
1
0
20
2
1-5
0-2
0-0
3
2
5
1
1
0
0
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
23
0
0-4
0-3
0-0
0
1
1
0
1
0
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
101.0109
Scored Points Average
10685.0
106.0106
Points Allowed Average
10983.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
30/10/23
FT
Atlanta Hawks
Minnesota Timberwolves127
113
13/04/24
FT
Minnesota Timberwolves
Atlanta Hawks109
106
24/12/24
FT
Atlanta Hawks
Minnesota Timberwolves117
104
28/01/25
FT
Minnesota Timberwolves
Atlanta Hawks100
92
31/12/25
FT
Atlanta Hawks
Minnesota Timberwolves126
102
10/02/26
FT
Minnesota Timberwolves
Atlanta Hawks138
116
11/03/27 02:30
Minnesota Timberwolves
Atlanta Hawks29/03/27 23:00
Atlanta Hawks
Minnesota Timberwolves
































