Football.com
13/04/2024 00:00
109-106
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Minnesota Timberwolves
25
31
24
29
109
Atlanta Hawks
27
20
33
26
106
52
51
57
55
215
Thống kê cầu thủ
Rudy Gobert
25
PTS
19
Trae Young
Chi tiết
1Q(25 - 27)
2Q(56 - 47)
3Q(80 - 80)
4Q(109 - 106)

47'55''

109 - 106

Kobe Bufkin

+2

47'48''

109 - 104

Rudy Gobert

+1

47'48''

108 - 104

Rudy Gobert

+1

47'41''

107 - 104

Anthony Edwards

+1

47'41''

106 - 104

Anthony Edwards

+1
Tỷ lệ cược
1
5.00
2
1.15
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
5.00
  • 4
1.13

Drop

77.40%

Tỷ lệ cược nhà

5.00

1.13

10 trận gần đây nhất

2W 8L

9W 1L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
4
Minnesota TimberwolvesMinnesota Timberwolves
8256-26.683
21
Atlanta HawksAtlanta Hawks
8236-46.439
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Target Center (Minneapolis, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
48%(38/79)
Field Goals %
44%(40/90)
67%(28/42)
2-Point Field Goals %
52%(31/60)
27%(10/37)
3-Point Field Goals %
30%(9/30)
79%(23/29)
Free Throws %
68%(17/25)
Bắt bóng bật bảng
44
Total Rebounds
40
37
Defensive Rebounds
31
7
Offensive Rebounds
9
Khác
29
Assist
23
11
Blocked
1
8
Steals
4
14
Turnovers
14
5
Timeouts
7
17
Biggest Lead
5
22
Fouls
25
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
25
10-10
0-0
5-8
4
15
19
0
1
5
1
2
27
14
4-12
0-5
6-6
0
4
4
4
2
0
3
4
30
13
5-11
2-6
1-1
1
5
6
10
2
0
2
3
29
11
4-7
3-4
0-0
0
3
3
1
0
1
0
2
27
11
4-11
1-6
2-2
1
4
5
8
0
1
3
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
19
5-10
2-5
7-8
0
3
3
2
0
1
2
2
23
12
4-11
2-8
2-2
0
1
1
1
1
1
0
3
14
4
2-4
0-2
0-0
1
0
1
2
1
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
15
0
0-2
0-0
0-2
0
0
0
1
1
2
2
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
5
0
0-1
0-1
0-0
0
2
2
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Atlanta Hawks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
19
6-12
3-7
4-6
0
2
2
7
1
0
2
1
28
17
5-10
2-4
5-5
0
2
2
2
0
0
1
0
25
15
5-14
2-6
3-3
1
1
2
1
0
0
1
4
25
13
6-8
0-0
1-2
2
9
11
3
1
1
1
2
31
12
5-14
0-3
2-4
1
4
5
4
0
0
3
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
14
6-9
0-0
2-5
1
4
5
2
0
0
2
5
9
6
3-5
0-1
0-0
1
2
3
0
0
0
1
2
7
5
2-6
1-3
0-0
0
0
0
2
0
0
2
1
18
3
1-3
1-1
0-0
0
4
4
1
0
0
1
0
20
2
1-5
0-2
0-0
3
2
5
1
1
0
0
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
23
0
0-4
0-3
0-0
0
1
1
0
1
0
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0