Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

BC Jonava
21
26
16
18
81
BC Wolves
13
18
18
19
68
34
44
34
37
149
Chi tiết
1Q(21 - 13)
2Q(47 - 31)
3Q(63 - 49)
4Q(81 - 68)
-
81 - 68
+
-
78 - 68
+
-
78 - 67
+
-
77 - 67
+
-
75 - 67
+
Tỷ lệ cược
1
3.20
2
1.32
Biến động tỷ lệ cược
- 4
3.20
- 4
3.95
Rise
23.44%
Tỷ lệ cược nhà
3.20
3.95
10 trận gần đây nhất
2W 8L
4W 6L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 3 | BC Wolves | 30 | 22-8 | .733 |
| 7 | BC Jonava | 30 | 11-19 | .367 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmJonavos Sporto Arena (Jonava, Lithuania)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BC Zalgiris Kaunas | 30 | 26-4 | .867 | - | W1 |
| 2 | BC Rytas Vilnius | 30 | 24-6 | .800 | - | W1 |
| 3 | BC Wolves | 30 | 22-8 | .733 | - | W7 |
| 4 | BC Juventus Utena | 30 | 18-12 | .600 | - | L1 |
| 5 | BC Lietkabelis Panevezys | 30 | 16-14 | .533 | - | W1 |
| 6 | BC Neptunas Klaipeda | 30 | 14-16 | .467 | - | L4 |
| 7 | BC Jonava | 30 | 11-19 | .367 | - | L1 |
| 8 | Mazeikiai M Basket | 30 | 11-19 | .367 | - | L6 |
| 9 | BC Nevezis Kedainiai | 30 | 10-20 | .333 | - | W2 |
| 10 | BC Siauliai | 30 | 8-22 | .267 | - | L1 |
| 11 | BC Pieno Zvaigzdes Pasvalys | 30 | 5-25 | .167 | - | L2 |
Playoffs
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Losses
84.281
Scored Points Average
6895.0
89.468
Points Allowed Average
8193.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu












