Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

BC Jonava
25
25
27
14
91
BC Wolves
24
27
20
23
94
49
52
47
37
185
Chi tiết
1Q(25 - 24)
2Q(50 - 51)
3Q(77 - 71)
-
91 - 94
+
-
91 - 91
+
-
91 - 89
+
-
88 - 89
+
-
86 - 89
+
Tỷ lệ cược
1
2.95
2
1.36
Biến động tỷ lệ cược
- 4
2.95
- 4
3.50
Rise
18.64%
Tỷ lệ cược nhà
2.95
3.50
10 trận gần đây nhất
3W 7L
3W 7L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 4 | BC Wolves | 36 | 20-16 | .556 |
| 5 | BC Jonava | 36 | 19-17 | .528 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmJonavos Sporto Arena (Jonava, Lithuania)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BC Zalgiris Kaunas | 36 | 34-2 | .944 | - | W10 |
| 2 | BC Rytas Vilnius | 36 | 29-7 | .806 | - | W1 |
| 3 | BC Lietkabelis Panevezys | 36 | 20-16 | .556 | - | W3 |
| 4 | BC Wolves | 36 | 20-16 | .556 | - | W2 |
| 5 | BC Jonava | 36 | 19-17 | .528 | - | L4 |
| 6 | BC Juventus Utena | 36 | 16-20 | .444 | - | L2 |
| 7 | BC Neptunas Klaipeda | 36 | 14-22 | .389 | - | W3 |
| 8 | BC Siauliai | 36 | 14-22 | .389 | - | L1 |
| 9 | BC Nevezis Kedainiai | 36 | 11-25 | .306 | - | L3 |
| 10 | Mazeikiai M Basket | 36 | 3-33 | .083 | - | L10 |
Playoffs
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Losses
84.291
Scored Points Average
9495.0
89.494
Points Allowed Average
9193.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu











