Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
BC Wolves
25
19
20
21
85

BC Jonava
25
17
27
27
96
50
36
47
48
181
Chi tiết
1Q(25 - 25)
2Q(44 - 42)
3Q(64 - 69)
4Q(85 - 96)
-
85 - 96
+
-
82 - 92
+
-
80 - 92
+
-
76 - 86
+
-
76 - 85
+
Tỷ lệ cược
1
1.09
2
6.40
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.09
- 4
1.04
Drop
4.59%
Tỷ lệ cược nhà
1.09
1.04
10 trận gần đây nhất
9W 1L
9W 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 3 | BC Wolves | 30 | 22-8 | .733 |
| 7 | BC Jonava | 30 | 11-19 | .367 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
1W 4L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmTwinsbet Arena (Vilnius, Lithuania)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BC Zalgiris Kaunas | 30 | 26-4 | .867 | - | W1 |
| 2 | BC Rytas Vilnius | 30 | 24-6 | .800 | - | W1 |
| 3 | BC Wolves | 30 | 22-8 | .733 | - | W7 |
| 4 | BC Juventus Utena | 30 | 18-12 | .600 | - | L1 |
| 5 | BC Lietkabelis Panevezys | 30 | 16-14 | .533 | - | W1 |
| 6 | BC Neptunas Klaipeda | 30 | 14-16 | .467 | - | L4 |
| 7 | BC Jonava | 30 | 11-19 | .367 | - | L1 |
| 8 | Mazeikiai M Basket | 30 | 11-19 | .367 | - | L6 |
| 9 | BC Nevezis Kedainiai | 30 | 10-20 | .333 | - | W2 |
| 10 | BC Siauliai | 30 | 8-22 | .267 | - | L1 |
| 11 | BC Pieno Zvaigzdes Pasvalys | 30 | 5-25 | .167 | - | L2 |
Playoffs
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
1W 4L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Won
95.085
Scored Points Average
9684.2
93.296
Points Allowed Average
8589.4
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu












