Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

BC Jonava
25
17
20
19
81
BC Wolves
15
20
8
34
77
40
37
28
53
158
Chi tiết
1Q(25 - 15)
2Q(42 - 35)
3Q(62 - 43)
4Q(81 - 77)
-
81 - 77
+
-
80 - 77
+
-
79 - 77
+
-
79 - 74
+
-
75 - 72
+
Tỷ lệ cược
1
2.80
2
1.41
Biến động tỷ lệ cược
- 4
2.80
- 4
2.42
Drop
13.57%
Tỷ lệ cược nhà
2.80
2.42
10 trận gần đây nhất
2W 8L
3W 7L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 4 | BC Wolves | 36 | 20-16 | .556 |
| 5 | BC Jonava | 36 | 19-17 | .528 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmJonavos Sporto Arena (Jonava, Lithuania)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BC Zalgiris Kaunas | 36 | 34-2 | .944 | - | W10 |
| 2 | BC Rytas Vilnius | 36 | 29-7 | .806 | - | W1 |
| 3 | BC Lietkabelis Panevezys | 36 | 20-16 | .556 | - | W3 |
| 4 | BC Wolves | 36 | 20-16 | .556 | - | W2 |
| 5 | BC Jonava | 36 | 19-17 | .528 | - | L4 |
| 6 | BC Juventus Utena | 36 | 16-20 | .444 | - | L2 |
| 7 | BC Neptunas Klaipeda | 36 | 14-22 | .389 | - | W3 |
| 8 | BC Siauliai | 36 | 14-22 | .389 | - | L1 |
| 9 | BC Nevezis Kedainiai | 36 | 11-25 | .306 | - | L3 |
| 10 | Mazeikiai M Basket | 36 | 3-33 | .083 | - | L10 |
Playoffs
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Losses
84.281
Scored Points Average
7795.0
89.477
Points Allowed Average
8193.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu











