Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
BC Wolves
22
28
14
27
91

BC Jonava
30
14
23
20
87
52
42
37
47
178
Chi tiết
1Q(22 - 30)
2Q(50 - 44)
3Q(64 - 67)
4Q(91 - 87)
-
91 - 87
+
-
90 - 87
+
-
90 - 85
+
-
88 - 83
+
-
86 - 83
+
Tỷ lệ cược
1
1.28
2
3.45
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.28
- 4
1.35
Rise
5.47%
Tỷ lệ cược nhà
1.28
1.35
10 trận gần đây nhất
7W 3L
8W 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 4 | BC Wolves | 36 | 20-16 | .556 |
| 5 | BC Jonava | 36 | 19-17 | .528 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
1W 4L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmTwinsbet Arena (Vilnius, Lithuania)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BC Zalgiris Kaunas | 36 | 34-2 | .944 | - | W10 |
| 2 | BC Rytas Vilnius | 36 | 29-7 | .806 | - | W1 |
| 3 | BC Lietkabelis Panevezys | 36 | 20-16 | .556 | - | W3 |
| 4 | BC Wolves | 36 | 20-16 | .556 | - | W2 |
| 5 | BC Jonava | 36 | 19-17 | .528 | - | L4 |
| 6 | BC Juventus Utena | 36 | 16-20 | .444 | - | L2 |
| 7 | BC Neptunas Klaipeda | 36 | 14-22 | .389 | - | W3 |
| 8 | BC Siauliai | 36 | 14-22 | .389 | - | L1 |
| 9 | BC Nevezis Kedainiai | 36 | 11-25 | .306 | - | L3 |
| 10 | Mazeikiai M Basket | 36 | 3-33 | .083 | - | L10 |
Playoffs
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
1W 4L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Won
95.091
Scored Points Average
8784.2
93.287
Points Allowed Average
9189.4
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu











