Football.com
02/03/2024 00:30
138-110
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Boston Celtics
38
28
36
36
138
Dallas Mavericks
32
27
31
20
110
70
55
67
56
248
Thống kê cầu thủ
Jayson Tatum
32
PTS
37
Luka Doncic
Chi tiết
1Q(38 - 32)
2Q(66 - 59)
3Q(102 - 90)
4Q(138 - 110)

47'39''

138 - 110

Oshea Brissett

+1

47'39''

137 - 110

Oshea Brissett

+2

47'19''

135 - 110

Josh Green

+2

46'47''

135 - 108

Payton Pritchard

+2

46'30''

133 - 108

Jaden Hardy

+2
Tỷ lệ cược
1
1.28
2
3.45
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.28
  • 4
1.24

Drop

3.13%

Tỷ lệ cược nhà

1.28

1.24

10 trận gần đây nhất

6W 4L

5W 5L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
1
Boston CelticsBoston Celtics
8264-18.780
6
Dallas MavericksDallas Mavericks
8250-32.610
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
TD Garden (Boston, MA, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
55%(52/94)
Field Goals %
47%(44/94)
61%(31/51)
2-Point Field Goals %
58%(35/60)
49%(21/43)
3-Point Field Goals %
26%(9/34)
100%(13/13)
Free Throws %
72%(13/18)
Bắt bóng bật bảng
47
Total Rebounds
42
38
Defensive Rebounds
32
9
Offensive Rebounds
10
Khác
33
Assist
20
8
Blocked
4
4
Steals
4
9
Turnovers
7
3
Timeouts
7
28
Biggest Lead
3
15
Fouls
12
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Boston Celtics
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
32
10-19
5-9
7-7
0
8
8
3
0
0
4
2
30
25
11-20
2-5
1-1
1
6
7
5
1
0
0
3
29
24
8-14
4-8
4-4
3
3
6
2
0
1
0
2
32
13
5-10
3-6
0-0
1
6
7
8
1
2
2
2
26
11
4-6
3-3
0-0
0
2
2
7
2
1
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
12
5-8
2-5
0-0
1
7
8
3
0
2
1
1
16
10
4-7
2-4
0-0
1
1
2
1
0
0
1
2
15
6
3-3
0-0
0-0
0
1
1
2
0
1
0
1
3
3
1-2
0-0
1-1
0
0
0
0
0
1
0
0
1
2
1-2
0-0
0-0
1
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
15
0
0-3
0-3
0-0
0
4
4
1
0
0
0
1
3
0
0-0
0-0
0-0
1
0
1
1
0
0
1
0
Dallas Mavericks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
37
14-25
3-9
6-8
3
9
12
11
0
0
2
3
36
19
9-23
1-7
0-0
2
2
4
2
0
0
1
1
35
17
7-16
3-9
0-0
2
5
7
0
0
1
0
2
23
15
7-7
0-0
1-2
2
2
4
1
2
1
0
0
28
2
1-5
0-2
0-0
1
2
3
2
0
0
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
10
3-6
2-4
2-2
0
5
5
0
0
0
1
1
14
4
1-5
0-1
2-2
0
2
2
1
0
0
0
1
3
2
1-3
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
1
0
3
2
1-2
0-0
0-0
0
1
1
0
1
0
0
0
7
1
0-1
0-0
1-2
0
0
0
1
1
0
1
0
20
1
0-1
0-1
1-2
0
2
2
2
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
5
0
0-0
0-0
0-0
0
2
2
0
0
1
0
0
3
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
1
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0