Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Boston Celtics
38
28
36
36
138

Dallas Mavericks
32
27
31
20
110
70
55
67
56
248
Chi tiết
1Q(38 - 32)
2Q(66 - 59)
3Q(102 - 90)
4Q(138 - 110)
47'39''
138 - 110
Oshea Brissett
+1
47'39''
137 - 110
Oshea Brissett
+2
47'19''
135 - 110
Josh Green
+2
46'47''
135 - 108
Payton Pritchard
+2
46'30''
133 - 108
Jaden Hardy
+2
Tỷ lệ cược
1
1.28
2
3.45
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.28
- 4
1.24
Drop
3.13%
Tỷ lệ cược nhà
1.28
1.24
10 trận gần đây nhất
6W 4L
5W 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Boston Celtics | 82 | 64-18 | .780 |
| 6 | Dallas Mavericks | 82 | 50-32 | .610 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmTD Garden (Boston, MA, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
55%(52/94)
Field Goals %
47%(44/94)
61%(31/51)
2-Point Field Goals %
58%(35/60)
49%(21/43)
3-Point Field Goals %
26%(9/34)
100%(13/13)
Free Throws %
72%(13/18)
Bắt bóng bật bảng
47
Total Rebounds
42
38
Defensive Rebounds
32
9
Offensive Rebounds
10
Khác
33
Assist
20
8
Blocked
4
4
Steals
4
9
Turnovers
7
3
Timeouts
7
28
Biggest Lead
3
15
Fouls
12
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Boston Celtics
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
32
10-19
5-9
7-7
0
8
8
3
0
0
4
2
30
25
11-20
2-5
1-1
1
6
7
5
1
0
0
3
29
24
8-14
4-8
4-4
3
3
6
2
0
1
0
2
32
13
5-10
3-6
0-0
1
6
7
8
1
2
2
2
26
11
4-6
3-3
0-0
0
2
2
7
2
1
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
12
5-8
2-5
0-0
1
7
8
3
0
2
1
1
16
10
4-7
2-4
0-0
1
1
2
1
0
0
1
2
15
6
3-3
0-0
0-0
0
1
1
2
0
1
0
1
3
3
1-2
0-0
1-1
0
0
0
0
0
1
0
0
1
2
1-2
0-0
0-0
1
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
15
0
0-3
0-3
0-0
0
4
4
1
0
0
0
1
3
0
0-0
0-0
0-0
1
0
1
1
0
0
1
0
Dallas Mavericks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
37
14-25
3-9
6-8
3
9
12
11
0
0
2
3
36
19
9-23
1-7
0-0
2
2
4
2
0
0
1
1
35
17
7-16
3-9
0-0
2
5
7
0
0
1
0
2
23
15
7-7
0-0
1-2
2
2
4
1
2
1
0
0
28
2
1-5
0-2
0-0
1
2
3
2
0
0
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
10
3-6
2-4
2-2
0
5
5
0
0
0
1
1
14
4
1-5
0-1
2-2
0
2
2
1
0
0
0
1
3
2
1-3
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
1
0
3
2
1-2
0-0
0-0
0
1
1
0
1
0
0
0
7
1
0-1
0-0
1-2
0
0
0
1
1
0
1
0
20
1
0-1
0-1
1-2
0
2
2
2
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
5
0
0-0
0-0
0-0
0
2
2
0
0
1
0
0
3
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
1
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
3W 2L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
107.4138
Scored Points Average
11098.0
100.0110
Points Allowed Average
13897.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
07/11/21
FT
Dallas Mavericks
Boston Celtics107
104
13/03/22
FT
Boston Celtics
Dallas Mavericks92
95
24/11/22
FT
Boston Celtics
Dallas Mavericks125
112
06/01/23
FT
Dallas Mavericks
Boston Celtics95
124
23/01/24
FT
Dallas Mavericks
Boston Celtics110
119
02/03/24
FT
Boston Celtics
Dallas Mavericks138
110
07/06/24
FT
Boston Celtics
Dallas Mavericks107
89
10/06/24
FT
Boston Celtics
Dallas Mavericks105
98
13/06/24
FT
Dallas Mavericks
Boston Celtics99
106
15/06/24
FT
Dallas Mavericks
Boston Celtics122
84
18/06/24
FT
Boston Celtics
Dallas Mavericks106
88
21/06/24
FT
Dallas Mavericks
Boston Celtics24/06/24
FT
Boston Celtics
Dallas Mavericks



































