Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Dallas Mavericks
34
27
31
30
122

Boston Celtics
21
14
25
24
84
55
41
56
54
206
Chi tiết
1Q(34 - 21)
2Q(61 - 35)
3Q(92 - 60)
4Q(122 - 84)
47'16''
122 - 84
Payton Pritchard
+2
46'54''
122 - 82
Payton Pritchard
+2
46'48''
122 - 80
Markieff Morris
+3
46'32''
119 - 80
Oshea Brissett
+3
44'35''
119 - 77
A.J. Lawson
+2
Tỷ lệ cược
1
1.93
2
1.81
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.93
- 4
1.91
Drop
1.04%
Tỷ lệ cược nhà
1.93
1.91
10 trận gần đây nhất
4W 6L
8W 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Boston Celtics | 82 | 64-18 | .780 |
| 6 | Dallas Mavericks | 82 | 50-32 | .610 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmAmerican Airlines Center (Dallas, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
51%(46/91)
Field Goals %
36%(29/80)
57%(31/54)
2-Point Field Goals %
38%(15/39)
41%(15/37)
3-Point Field Goals %
34%(14/41)
68%(15/22)
Free Throws %
92%(12/13)
Bắt bóng bật bảng
52
Total Rebounds
31
39
Defensive Rebounds
27
13
Offensive Rebounds
4
Khác
21
Assist
18
2
Blocked
5
7
Steals
2
8
Turnovers
13
3
Timeouts
7
48
Biggest Lead
3
17
Fouls
19
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Dallas Mavericks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
29
12-26
0-8
5-7
0
5
5
5
3
0
1
3
30
21
10-18
1-6
0-0
1
3
4
6
0
0
1
1
9
7
1-2
0-0
5-6
1
3
4
0
0
1
1
1
13
6
2-4
2-3
0-0
0
2
2
0
0
0
2
4
16
5
2-4
1-2
0-0
0
2
2
0
0
1
0
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
12
15
5-7
5-7
0-0
0
3
3
1
0
0
0
0
22
11
4-5
1-1
2-4
7
5
12
0
1
0
0
0
13
10
4-7
2-4
0-0
0
2
2
0
1
0
1
1
13
5
2-5
1-2
0-0
1
2
3
4
0
0
0
2
23
5
1-2
1-1
2-2
0
1
1
1
1
0
0
0
18
3
1-2
0-0
1-3
2
3
5
1
1
0
0
0
12
3
1-5
1-3
0-0
0
4
4
0
0
0
1
1
8
2
1-2
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
8
0
0-0
0-0
0-0
1
2
3
2
0
0
1
1
5
0
0-2
0-0
0-0
0
2
2
1
0
0
0
0
Boston Celtics
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
15
4-10
1-4
6-6
0
5
5
3
1
2
3
4
27
10
3-12
1-5
3-4
0
1
1
2
0
0
2
3
28
10
4-10
2-4
0-0
0
3
3
2
0
1
5
1
30
6
2-8
2-8
0-0
0
4
4
1
0
0
0
2
23
3
1-1
1-1
0-0
1
2
3
4
1
0
1
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
19
14
5-7
4-6
0-0
1
3
4
0
0
0
0
2
21
11
5-14
1-6
0-0
0
3
3
3
0
0
2
2
15
7
2-4
1-1
2-2
1
2
3
0
0
1
0
0
9
3
1-7
1-5
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
7
3
1-2
0-0
1-1
1
0
1
1
0
0
0
1
5
2
1-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
1
0
0
8
0
0-1
0-0
0-0
0
2
2
0
0
0
0
0
5
0
0-2
0-1
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
9
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
2
0
0
0
1
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Wons
110.4122
Scored Points Average
84107.4
102.684
Points Allowed Average
122100.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
07/11/21
FT
Dallas Mavericks
Boston Celtics107
104
13/03/22
FT
Boston Celtics
Dallas Mavericks92
95
24/11/22
FT
Boston Celtics
Dallas Mavericks125
112
06/01/23
FT
Dallas Mavericks
Boston Celtics95
124
23/01/24
FT
Dallas Mavericks
Boston Celtics110
119
02/03/24
FT
Boston Celtics
Dallas Mavericks138
110
07/06/24
FT
Boston Celtics
Dallas Mavericks107
89
10/06/24
FT
Boston Celtics
Dallas Mavericks105
98
13/06/24
FT
Dallas Mavericks
Boston Celtics99
106
15/06/24
FT
Dallas Mavericks
Boston Celtics122
84
18/06/24
FT
Boston Celtics
Dallas Mavericks106
88
21/06/24
FT
Dallas Mavericks
Boston Celtics24/06/24
FT
Boston Celtics
Dallas Mavericks
































