Football.com
15/06/2024 00:30
122-84
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Dallas Mavericks
34
27
31
30
122
Boston Celtics
21
14
25
24
84
55
41
56
54
206
Thống kê cầu thủ
Luka Doncic
29
PTS
15
Jayson Tatum
Chi tiết
1Q(34 - 21)
2Q(61 - 35)
3Q(92 - 60)
4Q(122 - 84)

47'16''

122 - 84

Payton Pritchard

+2

46'54''

122 - 82

Payton Pritchard

+2

46'48''

122 - 80

Markieff Morris

+3

46'32''

119 - 80

Oshea Brissett

+3

44'35''

119 - 77

A.J. Lawson

+2
Tỷ lệ cược
1
1.93
2
1.81
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.93
  • 4
1.91

Drop

1.04%

Tỷ lệ cược nhà

1.93

1.91

10 trận gần đây nhất

4W 6L

8W 2L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
1
Boston CelticsBoston Celtics
8264-18.780
6
Dallas MavericksDallas Mavericks
8250-32.610
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
American Airlines Center (Dallas, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
51%(46/91)
Field Goals %
36%(29/80)
57%(31/54)
2-Point Field Goals %
38%(15/39)
41%(15/37)
3-Point Field Goals %
34%(14/41)
68%(15/22)
Free Throws %
92%(12/13)
Bắt bóng bật bảng
52
Total Rebounds
31
39
Defensive Rebounds
27
13
Offensive Rebounds
4
Khác
21
Assist
18
2
Blocked
5
7
Steals
2
8
Turnovers
13
3
Timeouts
7
48
Biggest Lead
3
17
Fouls
19
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Dallas Mavericks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
29
12-26
0-8
5-7
0
5
5
5
3
0
1
3
30
21
10-18
1-6
0-0
1
3
4
6
0
0
1
1
9
7
1-2
0-0
5-6
1
3
4
0
0
1
1
1
13
6
2-4
2-3
0-0
0
2
2
0
0
0
2
4
16
5
2-4
1-2
0-0
0
2
2
0
0
1
0
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
12
15
5-7
5-7
0-0
0
3
3
1
0
0
0
0
22
11
4-5
1-1
2-4
7
5
12
0
1
0
0
0
13
10
4-7
2-4
0-0
0
2
2
0
1
0
1
1
13
5
2-5
1-2
0-0
1
2
3
4
0
0
0
2
23
5
1-2
1-1
2-2
0
1
1
1
1
0
0
0
18
3
1-2
0-0
1-3
2
3
5
1
1
0
0
0
12
3
1-5
1-3
0-0
0
4
4
0
0
0
1
1
8
2
1-2
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
8
0
0-0
0-0
0-0
1
2
3
2
0
0
1
1
5
0
0-2
0-0
0-0
0
2
2
1
0
0
0
0
Boston Celtics
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
15
4-10
1-4
6-6
0
5
5
3
1
2
3
4
27
10
3-12
1-5
3-4
0
1
1
2
0
0
2
3
28
10
4-10
2-4
0-0
0
3
3
2
0
1
5
1
30
6
2-8
2-8
0-0
0
4
4
1
0
0
0
2
23
3
1-1
1-1
0-0
1
2
3
4
1
0
1
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
19
14
5-7
4-6
0-0
1
3
4
0
0
0
0
2
21
11
5-14
1-6
0-0
0
3
3
3
0
0
2
2
15
7
2-4
1-1
2-2
1
2
3
0
0
1
0
0
9
3
1-7
1-5
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
7
3
1-2
0-0
1-1
1
0
1
1
0
0
0
1
5
2
1-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
1
0
0
8
0
0-1
0-0
0-0
0
2
2
0
0
0
0
0
5
0
0-2
0-1
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
9
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
2
0
0
0
1