Football.com
10/06/2024 00:00
105-98
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Boston Celtics
25
29
29
22
105
Dallas Mavericks
28
23
23
24
98
53
52
52
46
203
Thống kê cầu thủ
Jrue Holiday
26
PTS
32
Luka Doncic
Chi tiết
1Q(25 - 28)
2Q(54 - 51)
3Q(83 - 74)
4Q(105 - 98)

47'30''

105 - 98

Jaylen Brown

+2

46'45''

103 - 98

Luka Doncic

+1

46'45''

103 - 97

Luka Doncic

+2

46'11''

103 - 95

P.J. Washington Jr.

+1

46'11''

103 - 94

P.J. Washington Jr.

+1
Tỷ lệ cược
1
1.34
2
3.10
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.34
  • 4
1.35

Rise

0.75%

Tỷ lệ cược nhà

1.34

1.35

10 trận gần đây nhất

7W 3L

9W 1L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
1
Boston CelticsBoston Celtics
8264-18.780
6
Dallas MavericksDallas Mavericks
8250-32.610
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
4W 1L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
TD Garden (Boston, MA, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
45%(38/84)
Field Goals %
48%(38/80)
62%(28/45)
2-Point Field Goals %
59%(32/54)
26%(10/39)
3-Point Field Goals %
23%(6/26)
95%(19/20)
Free Throws %
67%(16/24)
Bắt bóng bật bảng
41
Total Rebounds
43
31
Defensive Rebounds
34
10
Offensive Rebounds
9
Khác
29
Assist
21
5
Blocked
3
10
Steals
5
10
Turnovers
15
5
Timeouts
6
14
Biggest Lead
7
15
Fouls
17
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Boston Celtics
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
40
26
11-14
2-4
2-2
4
7
11
3
1
1
0
3
42
21
8-15
1-5
4-4
2
2
4
7
3
0
6
3
38
18
6-15
4-10
2-2
2
3
5
2
3
2
1
2
45
18
6-22
1-7
5-6
1
8
9
12
1
0
3
2
28
5
2-4
1-3
0-0
0
7
7
2
1
0
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
12
4-7
0-3
4-4
0
4
4
1
0
2
0
2
12
3
1-2
1-2
0-0
1
0
1
2
1
0
0
0
10
2
0-5
0-5
2-2
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Dallas Mavericks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
42
32
12-21
4-9
4-8
0
11
11
11
4
0
8
1
39
17
6-13
1-5
4-4
2
5
7
1
0
1
1
3
41
16
7-18
0-3
2-2
0
2
2
6
0
0
2
4
22
13
6-9
0-0
1-4
2
7
9
0
0
1
0
0
32
11
4-7
0-3
3-3
2
1
3
2
1
1
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
13
4
1-4
0-3
2-3
0
1
1
0
0
0
0
2
10
3
1-1
1-1
0-0
0
1
1
1
0
0
1
0
19
2
1-3
0-0
0-0
3
4
7
0
0
0
2
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
16
0
0-4
0-2
0-0
0
2
2
0
0
0
0
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0