Football.com
13/03/2022 19:30
92-95
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Boston Celtics
20
27
26
19
92
Dallas Mavericks
18
20
38
19
95
38
47
64
38
187
Thống kê cầu thủ
Jayson Tatum
21
PTS
26
Luka Doncic
Chi tiết
1Q(20 - 18)
2Q(47 - 38)
3Q(73 - 76)
4Q(92 - 95)

47'48''

92 - 95

Spencer Dinwiddie

+3

46'39''

92 - 92

Luka Doncic

+3

45'22''

92 - 89

Marcus Smart

+1

45'22''

91 - 89

Marcus Smart

+1

44'46''

90 - 89

Jayson Tatum

+2
Tỷ lệ cược
1
1.45
2
2.65
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.45
  • 4
1.33

Drop

8.28%

Tỷ lệ cược nhà

1.45

1.33

10 trận gần đây nhất

7W 3L

8W 2L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
5
Dallas MavericksDallas Mavericks
8252-30.634
6
Boston CelticsBoston Celtics
8251-31.622
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
3Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
TD Garden (Boston, MA, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
38%(33/88)
Field Goals %
45%(33/74)
47%(24/51)
2-Point Field Goals %
49%(18/37)
24%(9/37)
3-Point Field Goals %
41%(15/37)
89%(17/19)
Free Throws %
74%(14/19)
Bắt bóng bật bảng
45
Total Rebounds
42
34
Defensive Rebounds
38
11
Offensive Rebounds
4
Khác
16
Assist
20
3
Blocked
5
8
Steals
7
11
Turnovers
17
7
Timeouts
4
13
Biggest Lead
3
12
Fouls
16
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Boston Celtics
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
41
21
7-23
3-10
4-5
4
7
11
4
0
0
2
0
33
17
6-10
1-3
4-4
1
5
6
2
5
2
0
0
34
15
4-12
1-4
6-6
0
7
7
4
1
1
3
0
35
14
6-16
2-7
0-0
1
4
5
4
1
0
3
2
34
10
4-4
0-0
2-2
4
3
7
1
0
0
0
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
17
8
3-7
2-5
0-0
0
1
1
0
0
0
1
2
22
5
2-10
0-4
1-2
0
4
4
1
0
0
1
3
21
2
1-6
0-4
0-0
1
3
4
0
1
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Dallas Mavericks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
38
26
8-16
4-10
6-6
0
8
8
8
3
0
5
0
38
19
7-11
4-7
1-2
0
4
4
3
2
1
2
1
37
18
5-14
3-6
5-9
0
5
5
4
1
0
2
1
36
14
6-12
2-4
0-0
1
3
4
2
0
0
3
3
22
4
1-3
0-1
2-2
1
2
3
2
0
1
2
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
16
9
4-7
1-3
0-0
1
0
1
0
0
0
2
5
6
3
1-3
1-3
0-0
0
3
3
0
1
0
0
0
11
2
1-4
0-1
0-0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
28
0
0-2
0-1
0-0
1
12
13
0
0
3
1
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-2
0-1
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0