Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Boston Celtics
20
27
26
19
92

Dallas Mavericks
18
20
38
19
95
38
47
64
38
187
Chi tiết
1Q(20 - 18)
2Q(47 - 38)
3Q(73 - 76)
4Q(92 - 95)
47'48''
92 - 95
Spencer Dinwiddie
+3
46'39''
92 - 92
Luka Doncic
+3
45'22''
92 - 89
Marcus Smart
+1
45'22''
91 - 89
Marcus Smart
+1
44'46''
90 - 89
Jayson Tatum
+2
Tỷ lệ cược
1
1.45
2
2.65
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.45
- 4
1.33
Drop
8.28%
Tỷ lệ cược nhà
1.45
1.33
10 trận gần đây nhất
7W 3L
8W 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 5 | Dallas Mavericks | 82 | 52-30 | .634 |
| 6 | Boston Celtics | 82 | 51-31 | .622 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
3Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmTD Garden (Boston, MA, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
38%(33/88)
Field Goals %
45%(33/74)
47%(24/51)
2-Point Field Goals %
49%(18/37)
24%(9/37)
3-Point Field Goals %
41%(15/37)
89%(17/19)
Free Throws %
74%(14/19)
Bắt bóng bật bảng
45
Total Rebounds
42
34
Defensive Rebounds
38
11
Offensive Rebounds
4
Khác
16
Assist
20
3
Blocked
5
8
Steals
7
11
Turnovers
17
7
Timeouts
4
13
Biggest Lead
3
12
Fouls
16
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Boston Celtics
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
41
21
7-23
3-10
4-5
4
7
11
4
0
0
2
0
33
17
6-10
1-3
4-4
1
5
6
2
5
2
0
0
34
15
4-12
1-4
6-6
0
7
7
4
1
1
3
0
35
14
6-16
2-7
0-0
1
4
5
4
1
0
3
2
34
10
4-4
0-0
2-2
4
3
7
1
0
0
0
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
17
8
3-7
2-5
0-0
0
1
1
0
0
0
1
2
22
5
2-10
0-4
1-2
0
4
4
1
0
0
1
3
21
2
1-6
0-4
0-0
1
3
4
0
1
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Dallas Mavericks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
38
26
8-16
4-10
6-6
0
8
8
8
3
0
5
0
38
19
7-11
4-7
1-2
0
4
4
3
2
1
2
1
37
18
5-14
3-6
5-9
0
5
5
4
1
0
2
1
36
14
6-12
2-4
0-0
1
3
4
2
0
0
3
3
22
4
1-3
0-1
2-2
1
2
3
2
0
1
2
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
16
9
4-7
1-3
0-0
1
0
1
0
0
0
2
5
6
3
1-3
1-3
0-0
0
3
3
0
1
0
0
0
11
2
1-4
0-1
0-0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
28
0
0-2
0-1
0-0
1
12
13
0
0
3
1
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-2
0-1
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
3Wons
87.892
Scored Points Average
9592.6
87.295
Points Allowed Average
9291.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
07/11/21
FT
Dallas Mavericks
Boston Celtics107
104
13/03/22
FT
Boston Celtics
Dallas Mavericks92
95
24/11/22
FT
Boston Celtics
Dallas Mavericks125
112
06/01/23
FT
Dallas Mavericks
Boston Celtics95
124
23/01/24
FT
Dallas Mavericks
Boston Celtics110
119
02/03/24
FT
Boston Celtics
Dallas Mavericks138
110
07/06/24
FT
Boston Celtics
Dallas Mavericks107
89
10/06/24
FT
Boston Celtics
Dallas Mavericks105
98
13/06/24
FT
Dallas Mavericks
Boston Celtics99
106
15/06/24
FT
Dallas Mavericks
Boston Celtics122
84
18/06/24
FT
Boston Celtics
Dallas Mavericks106
88
21/06/24
FT
Dallas Mavericks
Boston Celtics24/06/24
FT
Boston Celtics
Dallas Mavericks





























