Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Boston Celtics
34
36
31
24
125

Dallas Mavericks
23
26
36
27
112
57
62
67
51
237
Chi tiết
1Q(34 - 23)
2Q(70 - 49)
3Q(101 - 85)
4Q(125 - 112)
46'56''
125 - 112
Theo Pinson
+2
46'24''
125 - 110
Facundo Campazzo
+1
46'22''
125 - 109
Jaylen Brown
+1
46'15''
124 - 109
Christian Wood
+1
46'15''
124 - 108
Christian Wood
+1
Tỷ lệ cược
1
1.34
2
3.05
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.34
- 4
1.42
Rise
5.97%
Tỷ lệ cược nhà
1.34
1.42
10 trận gần đây nhất
9W 1L
3W 7L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 2 | Boston Celtics | 82 | 57-25 | .695 |
| 21 | Dallas Mavericks | 82 | 38-44 | .463 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
3Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmTD Garden (Boston, MA, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
54%(45/84)
Field Goals %
54%(44/82)
56%(28/50)
2-Point Field Goals %
65%(33/51)
50%(17/34)
3-Point Field Goals %
35%(11/31)
86%(18/21)
Free Throws %
62%(13/21)
Bắt bóng bật bảng
38
Total Rebounds
35
32
Defensive Rebounds
30
6
Offensive Rebounds
5
Khác
29
Assist
20
4
Blocked
3
4
Steals
4
11
Turnovers
14
3
Timeouts
5
27
Biggest Lead
2
22
Fouls
23
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Boston Celtics
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
37
11-24
2-7
13-15
3
10
13
5
0
2
2
1
35
31
13-18
2-3
3-4
0
4
4
4
2
0
2
2
35
14
5-5
4-4
0-0
0
5
5
4
0
1
0
2
33
13
5-9
3-4
0-0
1
1
2
9
1
1
3
4
28
12
4-9
3-6
1-1
0
2
2
1
0
0
2
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
13
5-10
2-4
1-1
2
4
6
2
0
0
2
3
17
3
1-3
1-3
0-0
0
3
3
1
0
0
0
3
26
2
1-5
0-3
0-0
0
3
3
3
1
0
0
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Dallas Mavericks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
39
42
17-28
3-8
5-9
1
7
8
9
0
0
5
4
31
15
6-8
2-4
1-2
0
4
4
4
1
0
0
2
36
10
4-9
2-5
0-0
0
3
3
1
1
2
2
3
27
5
2-6
1-3
0-0
0
1
1
1
0
0
1
1
10
1
0-0
0-0
1-2
0
1
1
0
0
1
1
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
26
10-14
2-3
4-5
2
10
12
2
0
0
5
4
4
5
2-2
0-0
1-1
0
1
1
0
0
0
0
1
22
3
1-4
1-2
0-0
1
0
1
0
1
0
0
4
1
2
1-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
22
2
1-7
0-5
0-0
0
1
1
2
1
0
0
0
1
1
0-0
0-0
1-2
0
0
0
0
0
0
0
0
5
0
0-3
0-1
0-0
1
0
1
1
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
2
2
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
3Wons
87.8125
Scored Points Average
11292.6
87.2112
Points Allowed Average
12591.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
07/11/21
FT
Dallas Mavericks
Boston Celtics107
104
13/03/22
FT
Boston Celtics
Dallas Mavericks92
95
24/11/22
FT
Boston Celtics
Dallas Mavericks125
112
06/01/23
FT
Dallas Mavericks
Boston Celtics95
124
23/01/24
FT
Dallas Mavericks
Boston Celtics110
119
02/03/24
FT
Boston Celtics
Dallas Mavericks138
110
07/06/24
FT
Boston Celtics
Dallas Mavericks107
89
10/06/24
FT
Boston Celtics
Dallas Mavericks105
98
13/06/24
FT
Dallas Mavericks
Boston Celtics99
106
15/06/24
FT
Dallas Mavericks
Boston Celtics122
84
18/06/24
FT
Boston Celtics
Dallas Mavericks106
88
21/06/24
FT
Dallas Mavericks
Boston Celtics24/06/24
FT
Boston Celtics
Dallas Mavericks































