Football.com
24/11/2022 00:30
125-112
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Boston Celtics
34
36
31
24
125
Dallas Mavericks
23
26
36
27
112
57
62
67
51
237
Thống kê cầu thủ
Jayson Tatum
37
PTS
42
Luka Doncic
Chi tiết
1Q(34 - 23)
2Q(70 - 49)
3Q(101 - 85)
4Q(125 - 112)

46'56''

125 - 112

Theo Pinson

+2

46'24''

125 - 110

Facundo Campazzo

+1

46'22''

125 - 109

Jaylen Brown

+1

46'15''

124 - 109

Christian Wood

+1

46'15''

124 - 108

Christian Wood

+1
Tỷ lệ cược
1
1.34
2
3.05
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.34
  • 4
1.42

Rise

5.97%

Tỷ lệ cược nhà

1.34

1.42

10 trận gần đây nhất

9W 1L

3W 7L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
2
Boston CelticsBoston Celtics
8257-25.695
21
Dallas MavericksDallas Mavericks
8238-44.463
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
3Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
TD Garden (Boston, MA, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
54%(45/84)
Field Goals %
54%(44/82)
56%(28/50)
2-Point Field Goals %
65%(33/51)
50%(17/34)
3-Point Field Goals %
35%(11/31)
86%(18/21)
Free Throws %
62%(13/21)
Bắt bóng bật bảng
38
Total Rebounds
35
32
Defensive Rebounds
30
6
Offensive Rebounds
5
Khác
29
Assist
20
4
Blocked
3
4
Steals
4
11
Turnovers
14
3
Timeouts
5
27
Biggest Lead
2
22
Fouls
23
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Boston Celtics
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
37
11-24
2-7
13-15
3
10
13
5
0
2
2
1
35
31
13-18
2-3
3-4
0
4
4
4
2
0
2
2
35
14
5-5
4-4
0-0
0
5
5
4
0
1
0
2
33
13
5-9
3-4
0-0
1
1
2
9
1
1
3
4
28
12
4-9
3-6
1-1
0
2
2
1
0
0
2
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
13
5-10
2-4
1-1
2
4
6
2
0
0
2
3
17
3
1-3
1-3
0-0
0
3
3
1
0
0
0
3
26
2
1-5
0-3
0-0
0
3
3
3
1
0
0
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Dallas Mavericks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
39
42
17-28
3-8
5-9
1
7
8
9
0
0
5
4
31
15
6-8
2-4
1-2
0
4
4
4
1
0
0
2
36
10
4-9
2-5
0-0
0
3
3
1
1
2
2
3
27
5
2-6
1-3
0-0
0
1
1
1
0
0
1
1
10
1
0-0
0-0
1-2
0
1
1
0
0
1
1
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
26
10-14
2-3
4-5
2
10
12
2
0
0
5
4
4
5
2-2
0-0
1-1
0
1
1
0
0
0
0
1
22
3
1-4
1-2
0-0
1
0
1
0
1
0
0
4
1
2
1-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
22
2
1-7
0-5
0-0
0
1
1
2
1
0
0
0
1
1
0-0
0-0
1-2
0
0
0
0
0
0
0
0
5
0
0-3
0-1
0-0
1
0
1
1
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
2
2
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0