Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Dallas Mavericks
31
20
19
29
99

Boston Celtics
30
20
35
21
106
61
40
54
50
205
Chi tiết
1Q(31 - 30)
2Q(51 - 50)
3Q(70 - 85)
4Q(99 - 106)
47'49''
99 - 106
P.J. Washington Jr.
+1
47'45''
98 - 106
Jayson Tatum
+1
47'45''
98 - 105
Jayson Tatum
+1
47'38''
98 - 104
Derrick White
+1
47'38''
98 - 103
Derrick White
+1
Tỷ lệ cược
1
1.74
2
2.02
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.74
- 4
1.65
Drop
5.17%
Tỷ lệ cược nhà
1.74
1.65
10 trận gần đây nhất
6W 4L
3W 7L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Boston Celtics | 82 | 64-18 | .780 |
| 6 | Dallas Mavericks | 82 | 50-32 | .610 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmAmerican Airlines Center (Dallas, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
44%(38/86)
Field Goals %
46%(38/82)
48%(29/61)
2-Point Field Goals %
58%(21/36)
36%(9/25)
3-Point Field Goals %
37%(17/46)
88%(14/16)
Free Throws %
93%(13/14)
Bắt bóng bật bảng
43
Total Rebounds
36
36
Defensive Rebounds
30
7
Offensive Rebounds
6
Khác
15
Assist
26
1
Blocked
6
5
Steals
4
8
Turnovers
9
7
Timeouts
5
13
Biggest Lead
21
17
Fouls
19
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Dallas Mavericks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
45
35
13-28
4-6
5-5
0
3
3
2
0
0
2
3
37
27
11-27
1-7
4-4
0
6
6
6
1
0
3
6
38
13
3-9
3-6
4-6
1
7
8
2
0
0
2
3
16
6
3-3
0-0
0-0
1
2
3
1
0
1
0
2
15
2
1-2
0-1
0-0
1
2
3
1
1
0
0
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
11
5-6
0-0
1-1
3
10
13
1
2
0
0
0
22
3
1-2
1-1
0-0
1
2
3
2
1
0
0
2
2
2
1-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
8
0
0-2
0-1
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
19
0
0-5
0-3
0-0
0
3
3
0
0
0
0
0
Boston Celtics
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
41
31
11-26
4-13
5-5
0
6
6
5
1
0
2
2
41
30
12-22
2-9
4-5
1
7
8
8
0
1
3
3
41
16
4-10
4-9
4-4
0
5
5
4
0
2
1
4
41
9
4-9
1-3
0-0
3
1
4
5
1
0
0
4
36
8
3-6
2-5
0-0
0
5
5
2
2
1
2
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
14
9
3-4
3-4
0-0
1
2
3
1
0
0
0
1
11
3
1-1
1-1
0-0
1
3
4
0
0
2
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
11
0
0-4
0-2
0-0
0
1
1
1
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
3W 2L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
92.699
Scored Points Average
10687.8
91.0106
Points Allowed Average
9987.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
07/11/21
FT
Dallas Mavericks
Boston Celtics107
104
13/03/22
FT
Boston Celtics
Dallas Mavericks92
95
24/11/22
FT
Boston Celtics
Dallas Mavericks125
112
06/01/23
FT
Dallas Mavericks
Boston Celtics95
124
23/01/24
FT
Dallas Mavericks
Boston Celtics110
119
02/03/24
FT
Boston Celtics
Dallas Mavericks138
110
07/06/24
FT
Boston Celtics
Dallas Mavericks107
89
10/06/24
FT
Boston Celtics
Dallas Mavericks105
98
13/06/24
FT
Dallas Mavericks
Boston Celtics99
106
15/06/24
FT
Dallas Mavericks
Boston Celtics122
84
18/06/24
FT
Boston Celtics
Dallas Mavericks106
88
21/06/24
FT
Dallas Mavericks
Boston Celtics24/06/24
FT
Boston Celtics
Dallas Mavericks
































