Football.com
13/06/2024 00:30
99-106
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Dallas Mavericks
31
20
19
29
99
Boston Celtics
30
20
35
21
106
61
40
54
50
205
Thống kê cầu thủ
Kyrie Irving
35
PTS
31
Jayson Tatum
Chi tiết
1Q(31 - 30)
2Q(51 - 50)
3Q(70 - 85)
4Q(99 - 106)

47'49''

99 - 106

P.J. Washington Jr.

+1

47'45''

98 - 106

Jayson Tatum

+1

47'45''

98 - 105

Jayson Tatum

+1

47'38''

98 - 104

Derrick White

+1

47'38''

98 - 103

Derrick White

+1
Tỷ lệ cược
1
1.74
2
2.02
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.74
  • 4
1.65

Drop

5.17%

Tỷ lệ cược nhà

1.74

1.65

10 trận gần đây nhất

6W 4L

3W 7L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
1
Boston CelticsBoston Celtics
8264-18.780
6
Dallas MavericksDallas Mavericks
8250-32.610
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
American Airlines Center (Dallas, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
44%(38/86)
Field Goals %
46%(38/82)
48%(29/61)
2-Point Field Goals %
58%(21/36)
36%(9/25)
3-Point Field Goals %
37%(17/46)
88%(14/16)
Free Throws %
93%(13/14)
Bắt bóng bật bảng
43
Total Rebounds
36
36
Defensive Rebounds
30
7
Offensive Rebounds
6
Khác
15
Assist
26
1
Blocked
6
5
Steals
4
8
Turnovers
9
7
Timeouts
5
13
Biggest Lead
21
17
Fouls
19
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Dallas Mavericks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
45
35
13-28
4-6
5-5
0
3
3
2
0
0
2
3
37
27
11-27
1-7
4-4
0
6
6
6
1
0
3
6
38
13
3-9
3-6
4-6
1
7
8
2
0
0
2
3
16
6
3-3
0-0
0-0
1
2
3
1
0
1
0
2
15
2
1-2
0-1
0-0
1
2
3
1
1
0
0
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
11
5-6
0-0
1-1
3
10
13
1
2
0
0
0
22
3
1-2
1-1
0-0
1
2
3
2
1
0
0
2
2
2
1-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
8
0
0-2
0-1
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
19
0
0-5
0-3
0-0
0
3
3
0
0
0
0
0
Boston Celtics
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
41
31
11-26
4-13
5-5
0
6
6
5
1
0
2
2
41
30
12-22
2-9
4-5
1
7
8
8
0
1
3
3
41
16
4-10
4-9
4-4
0
5
5
4
0
2
1
4
41
9
4-9
1-3
0-0
3
1
4
5
1
0
0
4
36
8
3-6
2-5
0-0
0
5
5
2
2
1
2
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
14
9
3-4
3-4
0-0
1
2
3
1
0
0
0
1
11
3
1-1
1-1
0-0
1
3
4
0
0
2
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
11
0
0-4
0-2
0-0
0
1
1
1
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0