Football.com
14/01/2024 00:00
145-113
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Boston Celtics
35
34
43
33
145
Houston Rockets
31
27
28
27
113
66
61
71
60
258
Thống kê cầu thủ
Jaylen Brown
32
PTS
22
Cam Whitmore
Chi tiết
1Q(35 - 31)
2Q(69 - 58)
3Q(112 - 86)
4Q(145 - 113)

47'25''

145 - 113

Amen Thompson

+2

47'15''

145 - 111

Payton Pritchard

+2

47'01''

143 - 111

Luke Kornet

+2

46'48''

141 - 111

Cam Whitmore

+1

46'26''

141 - 110

Nate Williams

+2
Tỷ lệ cược
1
1.08
2
7.00
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.08
  • 4
1.06

Drop

1.85%

Tỷ lệ cược nhà

1.08

1.06

10 trận gần đây nhất

8W 2L

10W 0L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
1
Boston CelticsBoston Celtics
8264-18.780
19
Houston RocketsHouston Rockets
8241-41.500
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
TD Garden (Boston, MA, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
54%(51/95)
Field Goals %
40%(40/99)
56%(27/48)
2-Point Field Goals %
48%(33/69)
51%(24/47)
3-Point Field Goals %
23%(7/30)
76%(19/25)
Free Throws %
87%(26/30)
Bắt bóng bật bảng
50
Total Rebounds
50
40
Defensive Rebounds
35
10
Offensive Rebounds
15
Khác
26
Assist
20
8
Blocked
3
7
Steals
10
11
Turnovers
12
5
Timeouts
4
36
Biggest Lead
6
21
Fouls
18
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Boston Celtics
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
32
11-15
4-6
6-10
1
5
6
2
2
2
3
5
29
27
9-17
4-7
5-7
1
7
8
5
1
1
2
2
28
17
6-11
3-5
2-2
1
6
7
5
1
3
2
3
25
13
5-9
3-5
0-0
1
2
3
5
2
0
0
1
26
11
4-10
1-4
2-2
2
4
6
3
0
0
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
19
7-10
3-6
2-2
2
2
4
3
0
0
2
1
20
7
2-3
1-2
2-2
0
4
4
1
0
1
0
0
20
6
2-9
2-8
0-0
0
6
6
0
0
0
0
0
9
6
2-5
2-3
0-0
1
0
1
0
0
0
0
1
9
5
2-2
1-1
0-0
0
3
3
2
1
0
0
1
14
2
1-2
0-0
0-0
1
1
2
0
0
1
0
5
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
6
0
0-2
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
19
8-17
0-2
3-3
2
8
10
3
4
0
3
3
24
12
3-8
0-1
6-6
1
0
1
0
1
0
0
4
20
10
3-9
2-5
2-2
0
3
3
1
0
0
1
0
27
9
4-11
0-4
1-1
1
5
6
2
0
0
2
2
22
5
2-6
1-3
0-0
1
0
1
7
0
1
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
22
7-13
2-7
6-8
1
6
7
0
1
1
1
2
24
10
3-10
0-0
4-4
3
7
10
3
3
0
4
0
14
9
3-5
1-1
2-2
0
1
1
1
0
0
0
1
8
5
2-6
0-3
1-2
0
0
0
1
0
0
0
0
9
5
2-3
0-0
1-1
2
0
2
0
0
0
0
1
8
3
1-1
1-1
0-0
0
3
3
1
0
1
0
1
6
2
1-4
0-0
0-1
1
2
3
0
0
0
0
1
12
2
1-6
0-3
0-0
3
0
3
1
0
0
0
0
9
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
1
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0