Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Boston Celtics
35
34
43
33
145

Houston Rockets
31
27
28
27
113
66
61
71
60
258
Chi tiết
1Q(35 - 31)
2Q(69 - 58)
3Q(112 - 86)
4Q(145 - 113)
47'25''
145 - 113
Amen Thompson
+2
47'15''
145 - 111
Payton Pritchard
+2
47'01''
143 - 111
Luke Kornet
+2
46'48''
141 - 111
Cam Whitmore
+1
46'26''
141 - 110
Nate Williams
+2
Tỷ lệ cược
1
1.08
2
7.00
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.08
- 4
1.06
Drop
1.85%
Tỷ lệ cược nhà
1.08
1.06
10 trận gần đây nhất
8W 2L
10W 0L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Boston Celtics | 82 | 64-18 | .780 |
| 19 | Houston Rockets | 82 | 41-41 | .500 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmTD Garden (Boston, MA, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
54%(51/95)
Field Goals %
40%(40/99)
56%(27/48)
2-Point Field Goals %
48%(33/69)
51%(24/47)
3-Point Field Goals %
23%(7/30)
76%(19/25)
Free Throws %
87%(26/30)
Bắt bóng bật bảng
50
Total Rebounds
50
40
Defensive Rebounds
35
10
Offensive Rebounds
15
Khác
26
Assist
20
8
Blocked
3
7
Steals
10
11
Turnovers
12
5
Timeouts
4
36
Biggest Lead
6
21
Fouls
18
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Boston Celtics
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
32
11-15
4-6
6-10
1
5
6
2
2
2
3
5
29
27
9-17
4-7
5-7
1
7
8
5
1
1
2
2
28
17
6-11
3-5
2-2
1
6
7
5
1
3
2
3
25
13
5-9
3-5
0-0
1
2
3
5
2
0
0
1
26
11
4-10
1-4
2-2
2
4
6
3
0
0
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
19
7-10
3-6
2-2
2
2
4
3
0
0
2
1
20
7
2-3
1-2
2-2
0
4
4
1
0
1
0
0
20
6
2-9
2-8
0-0
0
6
6
0
0
0
0
0
9
6
2-5
2-3
0-0
1
0
1
0
0
0
0
1
9
5
2-2
1-1
0-0
0
3
3
2
1
0
0
1
14
2
1-2
0-0
0-0
1
1
2
0
0
1
0
5
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
6
0
0-2
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
19
8-17
0-2
3-3
2
8
10
3
4
0
3
3
24
12
3-8
0-1
6-6
1
0
1
0
1
0
0
4
20
10
3-9
2-5
2-2
0
3
3
1
0
0
1
0
27
9
4-11
0-4
1-1
1
5
6
2
0
0
2
2
22
5
2-6
1-3
0-0
1
0
1
7
0
1
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
22
7-13
2-7
6-8
1
6
7
0
1
1
1
2
24
10
3-10
0-0
4-4
3
7
10
3
3
0
4
0
14
9
3-5
1-1
2-2
0
1
1
1
0
0
0
1
8
5
2-6
0-3
1-2
0
0
0
1
0
0
0
0
9
5
2-3
0-0
1-1
2
0
2
0
0
0
0
1
8
3
1-1
1-1
0-0
0
3
3
1
0
1
0
1
6
2
1-4
0-0
0-1
1
2
3
0
0
0
0
1
12
2
1-6
0-3
0-0
3
0
3
1
0
0
0
0
9
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
1
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
87.8145
Scored Points Average
11393.2
87.2113
Points Allowed Average
14587.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
24/10/21
FT
Houston Rockets
Boston Celtics97
107
23/11/21
FT
Boston Celtics
Houston Rockets108
90
28/12/22
FT
Boston Celtics
Houston Rockets126
102
14/03/23
FT
Houston Rockets
Boston Celtics111
109
14/01/24
FT
Boston Celtics
Houston Rockets145
113
22/01/24
FT
Houston Rockets
Boston Celtics107
116
04/01/25
FT
Houston Rockets
Boston Celtics86
109
28/01/25
FT
Boston Celtics
Houston Rockets112
114
02/11/25
FT
Boston Celtics
Houston Rockets101
128
05/02/26
FT
Houston Rockets
Boston Celtics93
114
03/11/26 01:30
Houston Rockets
Boston Celtics12/01/27 00:30
Boston Celtics
Houston Rockets

































