Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Houston Rockets
31
31
23
26
111

Boston Celtics
29
26
25
29
109
60
57
48
55
220
Chi tiết
1Q(31 - 29)
2Q(62 - 55)
3Q(85 - 80)
4Q(111 - 109)
47'52''
111 - 109
Jabari Smith
+1
47'51''
110 - 109
Jaylen Brown
+2
47'50''
110 - 107
Jalen Green
+1
47'50''
109 - 107
Jalen Green
+1
47'07''
108 - 106
Jaylen Brown
+1
Tỷ lệ cược
1
6.60
2
1.09
Biến động tỷ lệ cược
- 4
6.60
- 4
7.00
Rise
6.06%
Tỷ lệ cược nhà
6.60
7.00
10 trận gần đây nhất
1W 9L
0W 10L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 2 | Boston Celtics | 82 | 57-25 | .695 |
| 28 | Houston Rockets | 82 | 22-60 | .268 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmToyota Center (Houston, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
44%(40/90)
Field Goals %
45%(39/87)
53%(29/55)
2-Point Field Goals %
60%(27/45)
31%(11/35)
3-Point Field Goals %
29%(12/42)
74%(20/27)
Free Throws %
90%(19/21)
Bắt bóng bật bảng
48
Total Rebounds
38
33
Defensive Rebounds
28
15
Offensive Rebounds
10
Khác
27
Assist
19
2
Blocked
5
9
Steals
7
10
Turnovers
13
7
Timeouts
7
13
Biggest Lead
6
21
Fouls
22
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
40
28
8-29
2-8
10-11
3
4
7
3
2
0
3
4
35
24
9-11
5-6
1-2
3
8
11
3
1
1
1
2
39
20
8-13
1-6
3-5
4
4
8
1
1
0
1
2
38
14
5-13
1-4
3-3
1
5
6
13
3
0
1
2
34
6
3-7
0-3
0-2
2
7
9
2
0
1
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
11
4-10
0-3
3-4
0
2
2
2
2
0
3
6
12
6
2-2
2-2
0-0
2
2
4
3
0
0
0
2
3
2
1-3
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
11
0
0-2
0-2
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
Boston Celtics
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
39
43
16-25
4-10
7-8
1
4
5
2
1
1
2
1
41
22
8-22
2-10
4-4
0
8
8
6
1
0
4
1
26
9
4-8
1-3
0-0
2
3
5
3
0
0
1
5
28
6
2-7
1-5
1-2
1
1
2
2
2
0
4
6
30
2
1-3
0-2
0-0
1
4
5
3
1
2
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
20
5-11
3-5
7-7
1
1
2
1
2
0
1
4
19
5
2-8
1-6
0-0
1
0
1
0
0
0
0
2
8
2
1-2
0-0
0-0
2
2
4
0
0
1
0
0
8
0
0-1
0-1
0-0
1
3
4
2
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
8
0
0-0
0-0
0-0
0
2
2
0
0
1
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
93.2111
Scored Points Average
10987.8
87.2109
Points Allowed Average
11187.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
24/10/21
FT
Houston Rockets
Boston Celtics97
107
23/11/21
FT
Boston Celtics
Houston Rockets108
90
28/12/22
FT
Boston Celtics
Houston Rockets126
102
14/03/23
FT
Houston Rockets
Boston Celtics111
109
14/01/24
FT
Boston Celtics
Houston Rockets145
113
22/01/24
FT
Houston Rockets
Boston Celtics107
116
04/01/25
FT
Houston Rockets
Boston Celtics86
109
28/01/25
FT
Boston Celtics
Houston Rockets112
114
02/11/25
FT
Boston Celtics
Houston Rockets101
128
05/02/26
FT
Houston Rockets
Boston Celtics93
114
03/11/26 01:30
Houston Rockets
Boston Celtics12/01/27 00:30
Boston Celtics
Houston Rockets





























