Football.com
14/03/2023 00:00
111-109
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Houston Rockets
31
31
23
26
111
Boston Celtics
29
26
25
29
109
60
57
48
55
220
Thống kê cầu thủ
Jalen Green
28
PTS
43
Jaylen Brown
Chi tiết
1Q(31 - 29)
2Q(62 - 55)
3Q(85 - 80)
4Q(111 - 109)

47'52''

111 - 109

Jabari Smith

+1

47'51''

110 - 109

Jaylen Brown

+2

47'50''

110 - 107

Jalen Green

+1

47'50''

109 - 107

Jalen Green

+1

47'07''

108 - 106

Jaylen Brown

+1
Tỷ lệ cược
1
6.60
2
1.09
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
6.60
  • 4
7.00

Rise

6.06%

Tỷ lệ cược nhà

6.60

7.00

10 trận gần đây nhất

1W 9L

0W 10L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
2
Boston CelticsBoston Celtics
8257-25.695
28
Houston RocketsHouston Rockets
8222-60.268
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Toyota Center (Houston, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
44%(40/90)
Field Goals %
45%(39/87)
53%(29/55)
2-Point Field Goals %
60%(27/45)
31%(11/35)
3-Point Field Goals %
29%(12/42)
74%(20/27)
Free Throws %
90%(19/21)
Bắt bóng bật bảng
48
Total Rebounds
38
33
Defensive Rebounds
28
15
Offensive Rebounds
10
Khác
27
Assist
19
2
Blocked
5
9
Steals
7
10
Turnovers
13
7
Timeouts
7
13
Biggest Lead
6
21
Fouls
22
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
40
28
8-29
2-8
10-11
3
4
7
3
2
0
3
4
35
24
9-11
5-6
1-2
3
8
11
3
1
1
1
2
39
20
8-13
1-6
3-5
4
4
8
1
1
0
1
2
38
14
5-13
1-4
3-3
1
5
6
13
3
0
1
2
34
6
3-7
0-3
0-2
2
7
9
2
0
1
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
11
4-10
0-3
3-4
0
2
2
2
2
0
3
6
12
6
2-2
2-2
0-0
2
2
4
3
0
0
0
2
3
2
1-3
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
11
0
0-2
0-2
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
Boston Celtics
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
39
43
16-25
4-10
7-8
1
4
5
2
1
1
2
1
41
22
8-22
2-10
4-4
0
8
8
6
1
0
4
1
26
9
4-8
1-3
0-0
2
3
5
3
0
0
1
5
28
6
2-7
1-5
1-2
1
1
2
2
2
0
4
6
30
2
1-3
0-2
0-0
1
4
5
3
1
2
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
20
5-11
3-5
7-7
1
1
2
1
2
0
1
4
19
5
2-8
1-6
0-0
1
0
1
0
0
0
0
2
8
2
1-2
0-0
0-0
2
2
4
0
0
1
0
0
8
0
0-1
0-1
0-0
1
3
4
2
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
8
0
0-0
0-0
0-0
0
2
2
0
0
1
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0