Football.com
22/01/2024 00:00
107-116
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Houston Rockets
25
30
25
27
107
Boston Celtics
35
35
20
26
116
60
65
45
53
223
Thống kê cầu thủ
Dillon Brooks
25
PTS
32
Kristaps Porzingis
Chi tiết
1Q(25 - 35)
2Q(55 - 70)
3Q(80 - 90)
4Q(107 - 116)

47'55''

107 - 116

Jayson Tatum

+1

47'54''

107 - 115

Amen Thompson

+2

47'46''

105 - 115

Oshea Brissett

+2

47'41''

105 - 113

Alperen Sengun

+2

47'35''

103 - 113

Jaylen Brown

+2
Tỷ lệ cược
1
3.70
2
1.25
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
3.70
  • 4
5.40

Rise

45.95%

Tỷ lệ cược nhà

3.70

5.40

10 trận gần đây nhất

4W 6L

1W 9L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
1
Boston CelticsBoston Celtics
8264-18.780
19
Houston RocketsHouston Rockets
8241-41.500
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Toyota Center (Houston, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
44%(41/94)
Field Goals %
44%(43/98)
53%(31/59)
2-Point Field Goals %
51%(26/51)
29%(10/35)
3-Point Field Goals %
36%(17/47)
68%(15/22)
Free Throws %
72%(13/18)
Bắt bóng bật bảng
49
Total Rebounds
55
38
Defensive Rebounds
39
11
Offensive Rebounds
16
Khác
26
Assist
31
3
Blocked
12
9
Steals
10
15
Turnovers
16
7
Timeouts
5
1
Biggest Lead
17
17
Fouls
17
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
40
25
8-22
5-15
4-5
1
4
5
1
4
0
0
5
36
24
10-18
0-2
4-4
2
10
12
10
1
0
6
2
32
16
7-18
1-6
1-3
1
3
4
5
1
0
3
0
31
15
5-10
0-2
5-6
3
11
14
5
1
0
2
3
27
5
2-7
1-4
0-2
0
4
4
0
1
1
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
12
5-8
2-5
0-0
0
4
4
5
1
0
2
4
18
5
2-7
1-1
0-0
2
1
3
0
0
0
0
1
10
3
1-2
0-0
1-2
2
1
3
0
0
0
1
0
14
2
1-2
0-0
0-0
0
0
0
0
0
2
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Boston Celtics
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
32
11-21
6-11
4-4
4
2
6
1
1
5
3
5
35
21
9-19
3-8
0-0
2
9
11
3
0
2
3
2
35
18
4-17
1-6
9-12
1
6
7
3
1
0
2
0
30
13
6-14
1-3
0-2
0
11
11
10
3
0
3
0
30
9
3-12
3-12
0-0
2
5
7
6
1
1
1
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
9
3-6
3-5
0-0
1
1
2
4
2
0
0
1
22
8
4-4
0-0
0-0
5
4
9
1
1
3
1
3
18
6
3-5
0-2
0-0
1
1
2
3
0
1
3
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
1
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0