Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Houston Rockets
17
25
21
30
93

Boston Celtics
18
31
36
29
114
35
56
57
59
207
Chi tiết
1Q(17 - 18)
2Q(42 - 49)
3Q(63 - 85)
4Q(93 - 114)
47'57''
93 - 114
Jeff Green
+3
47'09''
90 - 114
Baylor Scheierman
+1
47'09''
90 - 113
Baylor Scheierman
+1
46'14''
90 - 112
Aaron Holiday
+2
45'48''
88 - 112
Isaiah Crawford
+2
Tỷ lệ cược
1
1.48
2
2.55
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.48
- 4
1.33
Drop
10.14%
Tỷ lệ cược nhà
1.48
1.33
10 trận gần đây nhất
6W 4L
9W 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 4 | Boston Celtics | 82 | 56-26 | .683 |
| 9 | Houston Rockets | 82 | 52-30 | .634 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmToyota Center (Houston, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
41%(34/82)
Field Goals %
43%(39/90)
44%(23/52)
2-Point Field Goals %
51%(20/39)
37%(11/30)
3-Point Field Goals %
37%(19/51)
64%(14/22)
Free Throws %
85%(17/20)
Bắt bóng bật bảng
38
Total Rebounds
57
26
Defensive Rebounds
37
12
Offensive Rebounds
20
Khác
16
Assist
26
5
Blocked
6
10
Steals
6
9
Turnovers
13
5
Timeouts
4
6
Biggest Lead
29
17
Fouls
18
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
15
4-11
0-4
7-7
0
5
5
1
2
1
2
1
31
13
5-12
0-0
3-3
4
5
9
3
2
1
3
1
33
13
5-12
3-7
0-0
1
3
4
3
0
1
1
2
28
11
3-8
1-2
4-8
1
3
4
4
1
0
3
4
27
10
4-6
2-2
0-0
2
2
4
1
0
0
0
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
10
9
4-6
1-2
0-0
1
1
2
2
1
0
0
2
18
9
3-12
3-8
0-0
0
2
2
0
1
0
0
2
14
4
2-4
0-0
0-0
2
3
5
0
1
0
0
1
5
3
1-2
1-2
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
5
2
1-2
0-1
0-0
0
1
1
0
0
2
0
0
6
2
1-3
0-1
0-0
0
1
1
2
0
0
0
0
16
2
1-2
0-0
0-2
1
0
1
0
1
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
7
0
0-2
0-1
0-2
0
0
0
0
1
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Boston Celtics
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
28
10-25
6-14
2-2
0
1
1
8
0
0
2
3
33
19
7-13
2-7
3-5
3
3
6
2
2
0
4
2
23
15
5-10
3-8
2-2
1
9
10
4
1
0
2
3
33
11
4-8
3-7
0-0
4
5
9
3
0
0
0
4
38
10
3-4
0-0
4-4
7
12
19
2
2
5
2
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
27
9-20
5-10
4-5
1
2
3
7
0
0
1
0
15
2
1-4
0-1
0-0
2
1
3
0
0
0
0
1
14
2
0-3
0-2
2-2
1
3
4
0
1
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
7
0
0-1
0-1
0-0
1
1
2
0
0
1
1
1
1
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
93.293
Scored Points Average
11487.8
87.2114
Points Allowed Average
9387.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
24/10/21
FT
Houston Rockets
Boston Celtics97
107
23/11/21
FT
Boston Celtics
Houston Rockets108
90
28/12/22
FT
Boston Celtics
Houston Rockets126
102
14/03/23
FT
Houston Rockets
Boston Celtics111
109
14/01/24
FT
Boston Celtics
Houston Rockets145
113
22/01/24
FT
Houston Rockets
Boston Celtics107
116
04/01/25
FT
Houston Rockets
Boston Celtics86
109
28/01/25
FT
Boston Celtics
Houston Rockets112
114
02/11/25
FT
Boston Celtics
Houston Rockets101
128
05/02/26
FT
Houston Rockets
Boston Celtics93
114
03/11/26 01:30
Houston Rockets
Boston Celtics12/01/27 00:30
Boston Celtics
Houston Rockets






























