Football.com
05/02/2026 01:00
93-114
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Houston Rockets
17
25
21
30
93
Boston Celtics
18
31
36
29
114
35
56
57
59
207
Thống kê cầu thủ
Kevin Durant
15
PTS
28
Derrick White
Chi tiết
1Q(17 - 18)
2Q(42 - 49)
3Q(63 - 85)
4Q(93 - 114)

47'57''

93 - 114

Jeff Green

+3

47'09''

90 - 114

Baylor Scheierman

+1

47'09''

90 - 113

Baylor Scheierman

+1

46'14''

90 - 112

Aaron Holiday

+2

45'48''

88 - 112

Isaiah Crawford

+2
Tỷ lệ cược
1
1.48
2
2.55
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.48
  • 4
1.33

Drop

10.14%

Tỷ lệ cược nhà

1.48

1.33

10 trận gần đây nhất

6W 4L

9W 1L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
4
Boston CelticsBoston Celtics
8256-26.683
9
Houston RocketsHouston Rockets
8252-30.634
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Toyota Center (Houston, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
41%(34/82)
Field Goals %
43%(39/90)
44%(23/52)
2-Point Field Goals %
51%(20/39)
37%(11/30)
3-Point Field Goals %
37%(19/51)
64%(14/22)
Free Throws %
85%(17/20)
Bắt bóng bật bảng
38
Total Rebounds
57
26
Defensive Rebounds
37
12
Offensive Rebounds
20
Khác
16
Assist
26
5
Blocked
6
10
Steals
6
9
Turnovers
13
5
Timeouts
4
6
Biggest Lead
29
17
Fouls
18
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
15
4-11
0-4
7-7
0
5
5
1
2
1
2
1
31
13
5-12
0-0
3-3
4
5
9
3
2
1
3
1
33
13
5-12
3-7
0-0
1
3
4
3
0
1
1
2
28
11
3-8
1-2
4-8
1
3
4
4
1
0
3
4
27
10
4-6
2-2
0-0
2
2
4
1
0
0
0
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
10
9
4-6
1-2
0-0
1
1
2
2
1
0
0
2
18
9
3-12
3-8
0-0
0
2
2
0
1
0
0
2
14
4
2-4
0-0
0-0
2
3
5
0
1
0
0
1
5
3
1-2
1-2
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
5
2
1-2
0-1
0-0
0
1
1
0
0
2
0
0
6
2
1-3
0-1
0-0
0
1
1
2
0
0
0
0
16
2
1-2
0-0
0-2
1
0
1
0
1
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
7
0
0-2
0-1
0-2
0
0
0
0
1
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Boston Celtics
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
28
10-25
6-14
2-2
0
1
1
8
0
0
2
3
33
19
7-13
2-7
3-5
3
3
6
2
2
0
4
2
23
15
5-10
3-8
2-2
1
9
10
4
1
0
2
3
33
11
4-8
3-7
0-0
4
5
9
3
0
0
0
4
38
10
3-4
0-0
4-4
7
12
19
2
2
5
2
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
27
9-20
5-10
4-5
1
2
3
7
0
0
1
0
15
2
1-4
0-1
0-0
2
1
3
0
0
0
0
1
14
2
0-3
0-2
2-2
1
3
4
0
1
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
7
0
0-1
0-1
0-0
1
1
2
0
0
1
1
1
1
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0