Football.com
06/02/2025 01:00
127-108
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Minnesota Timberwolves
39
23
32
33
127
Chicago Bulls
30
30
30
18
108
69
53
62
51
235
Thống kê cầu thủ
Anthony Edwards
49
PTS
20
Coby White
Chi tiết
1Q(39 - 30)
2Q(62 - 60)
3Q(94 - 90)
4Q(127 - 108)

47'35''

127 - 108

Leonard Miller

+2

46'45''

125 - 108

Matas Buzelis

+1

46'45''

125 - 107

Matas Buzelis

+1

46'10''

125 - 106

Nickeil Alexander-Walker

+3

45'39''

122 - 106

Anthony Edwards

+1
Tỷ lệ cược
1
1.15
2
5.00
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.15
  • 4
1.15

Rise

0

Tỷ lệ cược nhà

1.15

1.15

10 trận gần đây nhất

6W 4L

8W 2L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
10
Minnesota TimberwolvesMinnesota Timberwolves
8249-33.598
18
Chicago BullsChicago Bulls
8239-43.476
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Target Center (Minneapolis, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
43%(42/98)
Field Goals %
48%(40/83)
43%(22/51)
2-Point Field Goals %
60%(28/47)
43%(20/47)
3-Point Field Goals %
33%(12/36)
82%(23/28)
Free Throws %
73%(16/22)
Bắt bóng bật bảng
59
Total Rebounds
34
36
Defensive Rebounds
28
23
Offensive Rebounds
6
Khác
27
Assist
25
8
Blocked
5
6
Steals
9
11
Turnovers
9
5
Timeouts
6
21
Biggest Lead
5
15
Fouls
22
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
49
13-28
6-14
17-18
3
6
9
3
1
1
5
2
35
22
8-19
4-10
2-2
2
8
10
6
1
2
1
3
36
12
5-10
2-3
0-0
3
5
8
2
0
1
1
2
30
10
4-7
0-0
2-6
9
6
15
1
3
3
1
1
25
8
2-10
2-7
2-2
2
3
5
9
0
0
0
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
12
4-10
4-9
0-0
0
5
5
3
0
0
1
1
21
5
2-2
1-1
0-0
1
0
1
0
0
1
1
3
7
4
2-4
0-1
0-0
1
0
1
0
0
0
1
1
15
3
1-6
1-2
0-0
2
1
3
3
1
0
0
2
0
2
1-1
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Chicago Bulls
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
20
5-11
4-6
6-6
0
0
0
4
0
0
1
4
32
19
7-14
3-5
2-2
2
2
4
4
1
0
4
3
29
14
4-10
0-4
6-9
1
4
5
1
2
3
0
3
36
11
5-10
1-5
0-0
0
0
0
4
2
0
2
3
30
10
5-11
0-4
0-0
1
10
11
4
1
0
0
5
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
14
14
6-8
2-4
0-0
0
5
5
1
0
0
0
1
23
10
4-7
2-4
0-0
0
2
2
6
1
0
1
1
24
8
3-10
0-4
2-5
0
3
3
1
2
1
1
1
16
2
1-2
0-0
0-0
2
2
4
0
0
1
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0