Football.com
03/04/2025 23:30
90-105
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Brooklyn Nets
19
18
30
23
90
Minnesota Timberwolves
20
29
28
28
105
39
47
58
51
195
Thống kê cầu thủ
Nic Claxton
18
PTS
28
Anthony Edwards
Chi tiết
1Q(19 - 20)
2Q(37 - 49)
3Q(67 - 77)
4Q(90 - 105)

47'00''

90 - 105

Luka Garza

+1

46'49''

90 - 104

Dariq Whitehead

+3

46'36''

87 - 104

Luka Garza

+2

45'59''

87 - 102

Nickeil Alexander-Walker

+3

45'42''

87 - 99

Tosan Evbuomwan

+3
Tỷ lệ cược
1
5.80
2
1.12
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
5.80
  • 4
6.20

Rise

6.90%

Tỷ lệ cược nhà

5.80

6.20

10 trận gần đây nhất

2W 8L

1W 9L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
10
Minnesota TimberwolvesMinnesota Timberwolves
8249-33.598
25
Brooklyn NetsBrooklyn Nets
8226-56.317
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Barclays Center (Brooklyn, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
43%(38/89)
Field Goals %
50%(39/78)
51%(27/53)
2-Point Field Goals %
72%(26/36)
31%(11/36)
3-Point Field Goals %
31%(13/42)
75%(3/4)
Free Throws %
67%(14/21)
Bắt bóng bật bảng
34
Total Rebounds
45
26
Defensive Rebounds
35
8
Offensive Rebounds
10
Khác
30
Assist
27
0
Blocked
10
11
Steals
6
10
Turnovers
17
7
Timeouts
6
4
Biggest Lead
18
17
Fouls
13
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Brooklyn Nets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
18
9-10
0-0
0-0
0
6
6
5
2
0
1
2
26
11
5-13
0-1
1-2
3
2
5
5
0
0
3
2
27
10
4-12
2-8
0-0
2
4
6
2
0
0
1
3
25
8
3-4
2-3
0-0
0
1
1
4
0
0
1
1
12
0
0-6
0-4
0-0
0
0
0
1
0
0
2
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
17
5-13
5-9
2-2
1
2
3
1
0
0
0
2
30
13
6-11
1-4
0-0
1
7
8
3
1
0
1
2
24
6
3-9
0-2
0-0
0
1
1
2
3
0
1
1
25
5
2-8
1-5
0-0
0
2
2
5
2
0
0
2
17
2
1-3
0-0
0-0
1
1
2
2
3
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
28
10-15
5-10
3-5
1
4
5
3
2
1
2
3
35
21
9-10
0-0
3-6
4
14
18
1
0
2
0
2
26
11
4-11
3-8
0-0
2
6
8
4
0
0
4
3
33
8
3-6
0-2
2-2
1
3
4
2
1
2
1
0
24
6
2-10
2-7
0-0
0
1
1
6
0
0
2
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
13
5-9
1-4
2-2
0
2
2
3
0
1
2
1
28
13
4-7
2-5
3-4
2
2
4
5
1
3
1
1
1
3
1-1
0-0
1-2
0
1
1
0
0
0
0
0
21
2
1-9
0-6
0-0
0
1
1
2
2
1
3
2
1
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
5
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
1
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0