Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
OT
Total

Minnesota Timberwolves
33
35
20
26
9
123

Brooklyn Nets
26
34
37
17
10
124
59
69
57
43
19
247
Chi tiết
1Q(33 - 26)
2Q(68 - 60)
3Q(88 - 97)
4Q(114 - 114)
OT(123 - 124)
52'28''
123 - 124
Anthony Edwards
+2
52'23''
121 - 124
Dorian Finney-Smith
+3
51'42''
121 - 121
Mikal Bridges
+3
51'19''
121 - 118
Anthony Edwards
+2
50'28''
119 - 118
Jaden McDaniels
+2
Tỷ lệ cược
1
1.50
2
2.48
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.50
- 4
1.52
Rise
1.33%
Tỷ lệ cược nhà
1.50
1.52
10 trận gần đây nhất
7W 3L
8W 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 10 | Brooklyn Nets | 82 | 45-37 | .549 |
| 15 | Minnesota Timberwolves | 82 | 42-40 | .512 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmTarget Center (Minneapolis, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
49%(48/98)
Field Goals %
46%(42/91)
57%(39/68)
2-Point Field Goals %
46%(26/57)
30%(9/30)
3-Point Field Goals %
47%(16/34)
62%(18/29)
Free Throws %
73%(24/33)
Bắt bóng bật bảng
47
Total Rebounds
48
35
Defensive Rebounds
36
12
Offensive Rebounds
12
Khác
29
Assist
20
6
Blocked
5
10
Steals
7
14
Turnovers
14
10
Timeouts
5
12
Biggest Lead
9
21
Fouls
26
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
43
32
12-26
3-9
5-6
0
6
6
2
2
3
2
2
42
26
12-15
0-0
2-6
5
8
13
4
4
1
1
3
35
15
6-10
0-2
3-7
0
3
3
3
0
1
2
5
38
15
7-12
1-2
0-0
1
6
7
11
1
0
2
3
40
11
3-13
1-6
4-5
4
2
6
7
2
1
2
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
10
4-10
1-6
1-2
1
4
5
2
0
0
1
2
23
8
2-7
1-2
3-3
0
3
3
0
1
0
2
1
9
3
1-2
1-2
0-0
0
0
0
0
0
0
0
2
10
3
1-3
1-1
0-0
1
3
4
0
0
0
2
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Brooklyn Nets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
46
34
13-24
4-8
4-6
0
6
6
1
0
0
4
2
44
29
11-24
3-7
4-6
1
2
3
11
1
0
1
3
34
15
3-8
2-4
7-9
1
7
8
0
0
0
3
3
37
11
3-9
2-5
3-4
3
2
5
2
3
1
0
4
35
11
5-6
0-0
1-2
4
5
9
3
0
4
3
6
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
12
3-11
3-5
3-4
3
12
15
2
3
0
2
5
17
11
4-7
2-4
1-1
0
2
2
1
0
0
0
1
5
1
0-1
0-0
1-1
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
7
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
101.0123
Scored Points Average
12494.6
106.0124
Points Allowed Average
12384.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
11/03/23
AET
Minnesota Timberwolves
Brooklyn Nets123
124
04/04/23
FT
Brooklyn Nets
Minnesota Timberwolves102
107
26/01/24
FT
Brooklyn Nets
Minnesota Timberwolves94
96
25/02/24
FT
Minnesota Timberwolves
Brooklyn Nets101
86
03/04/25
FT
Brooklyn Nets
Minnesota Timberwolves90
105
12/04/25
FT
Minnesota Timberwolves
Brooklyn Nets117
91
04/11/25
FT
Brooklyn Nets
Minnesota Timberwolves109
125
28/12/25
FT
Minnesota Timberwolves
Brooklyn Nets107
123
24/11/26 00:30
Minnesota Timberwolves
Brooklyn Nets10/02/27 00:30
Brooklyn Nets
Minnesota Timberwolves































