Football.com
11/03/2023 01:00
123-124
AET
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
OT
Total
Minnesota Timberwolves
33
35
20
26
9
123
Brooklyn Nets
26
34
37
17
10
124
59
69
57
43
19
247
Thống kê cầu thủ
Anthony Edwards
32
PTS
34
Mikal Bridges
Chi tiết
1Q(33 - 26)
2Q(68 - 60)
3Q(88 - 97)
4Q(114 - 114)
OT(123 - 124)

52'28''

123 - 124

Anthony Edwards

+2

52'23''

121 - 124

Dorian Finney-Smith

+3

51'42''

121 - 121

Mikal Bridges

+3

51'19''

121 - 118

Anthony Edwards

+2

50'28''

119 - 118

Jaden McDaniels

+2
Tỷ lệ cược
1
1.50
2
2.48
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.50
  • 4
1.52

Rise

1.33%

Tỷ lệ cược nhà

1.50

1.52

10 trận gần đây nhất

7W 3L

8W 2L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
10
Brooklyn NetsBrooklyn Nets
8245-37.549
15
Minnesota TimberwolvesMinnesota Timberwolves
8242-40.512
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Target Center (Minneapolis, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
49%(48/98)
Field Goals %
46%(42/91)
57%(39/68)
2-Point Field Goals %
46%(26/57)
30%(9/30)
3-Point Field Goals %
47%(16/34)
62%(18/29)
Free Throws %
73%(24/33)
Bắt bóng bật bảng
47
Total Rebounds
48
35
Defensive Rebounds
36
12
Offensive Rebounds
12
Khác
29
Assist
20
6
Blocked
5
10
Steals
7
14
Turnovers
14
10
Timeouts
5
12
Biggest Lead
9
21
Fouls
26
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
43
32
12-26
3-9
5-6
0
6
6
2
2
3
2
2
42
26
12-15
0-0
2-6
5
8
13
4
4
1
1
3
35
15
6-10
0-2
3-7
0
3
3
3
0
1
2
5
38
15
7-12
1-2
0-0
1
6
7
11
1
0
2
3
40
11
3-13
1-6
4-5
4
2
6
7
2
1
2
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
10
4-10
1-6
1-2
1
4
5
2
0
0
1
2
23
8
2-7
1-2
3-3
0
3
3
0
1
0
2
1
9
3
1-2
1-2
0-0
0
0
0
0
0
0
0
2
10
3
1-3
1-1
0-0
1
3
4
0
0
0
2
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Brooklyn Nets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
46
34
13-24
4-8
4-6
0
6
6
1
0
0
4
2
44
29
11-24
3-7
4-6
1
2
3
11
1
0
1
3
34
15
3-8
2-4
7-9
1
7
8
0
0
0
3
3
37
11
3-9
2-5
3-4
3
2
5
2
3
1
0
4
35
11
5-6
0-0
1-2
4
5
9
3
0
4
3
6
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
12
3-11
3-5
3-4
3
12
15
2
3
0
2
5
17
11
4-7
2-4
1-1
0
2
2
1
0
0
0
1
5
1
0-1
0-0
1-1
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
7
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0