Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Brooklyn Nets
28
31
29
21
109

Minnesota Timberwolves
28
35
28
34
125
56
66
57
55
234
Chi tiết
1Q(28 - 28)
2Q(59 - 63)
3Q(88 - 91)
4Q(109 - 125)
47'40''
109 - 125
Day'Ron Sharpe
+2
47'26''
107 - 125
Leonard Miller
+2
47'14''
107 - 123
Ben Saraf
+1
47'14''
106 - 123
Ben Saraf
+1
46'57''
105 - 123
Ben Saraf
+3
Tỷ lệ cược
1
3.45
2
1.29
Biến động tỷ lệ cược
- 4
3.45
- 4
3.95
Rise
14.49%
Tỷ lệ cược nhà
3.45
3.95
10 trận gần đây nhất
2W 8L
1W 9L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 10 | Minnesota Timberwolves | 82 | 49-33 | .598 |
| 28 | Brooklyn Nets | 82 | 20-62 | .244 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmBarclays Center (Brooklyn, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
40%(36/89)
Field Goals %
56%(44/78)
49%(24/49)
2-Point Field Goals %
70%(30/43)
30%(12/40)
3-Point Field Goals %
40%(14/35)
66%(25/38)
Free Throws %
66%(23/35)
Bắt bóng bật bảng
40
Total Rebounds
53
22
Defensive Rebounds
39
18
Offensive Rebounds
14
Khác
25
Assist
33
4
Blocked
4
9
Steals
6
12
Turnovers
16
6
Timeouts
6
7
Biggest Lead
22
24
Fouls
26
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Brooklyn Nets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
25
10-24
1-4
4-5
1
1
2
3
2
0
1
3
29
19
6-6
0-0
7-12
5
3
8
7
0
1
2
1
31
15
5-14
4-12
1-2
2
4
6
1
2
0
2
2
22
12
4-10
2-5
2-3
0
3
3
2
0
0
0
2
27
7
3-10
1-4
0-0
2
2
4
5
1
0
1
5
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
14
4-9
3-7
3-3
1
1
2
0
0
1
0
4
15
7
1-4
0-2
5-7
0
1
1
1
0
0
0
3
3
5
1-3
1-1
2-2
1
0
1
0
0
0
1
0
19
3
1-1
0-0
1-4
5
2
7
0
2
1
3
2
21
2
1-4
0-2
0-0
1
1
2
4
2
1
2
2
3
0
0-1
0-0
0-0
0
1
1
2
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-2
0-2
0-0
0
3
3
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
25
8-17
6-13
3-4
3
6
9
5
0
1
0
4
29
22
9-11
2-3
2-3
0
3
3
3
2
1
2
5
33
19
6-12
0-3
7-8
2
9
11
10
2
0
4
3
33
15
6-6
0-0
3-6
4
8
12
1
0
1
3
4
24
9
3-5
2-4
1-1
0
3
3
7
0
0
2
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
21
7-10
4-6
3-3
1
2
3
2
1
1
1
2
20
7
2-6
0-1
3-4
0
3
3
1
0
0
3
1
13
3
1-3
0-1
1-2
0
1
1
1
0
0
0
1
20
2
1-3
0-1
0-4
4
1
5
2
0
0
1
2
2
2
1-2
0-1
0-0
0
1
1
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
5
0
0-2
0-2
0-0
0
1
1
1
1
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-1
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
94.6109
Scored Points Average
125101.0
84.2125
Points Allowed Average
109106.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
11/03/23
AET
Minnesota Timberwolves
Brooklyn Nets123
124
04/04/23
FT
Brooklyn Nets
Minnesota Timberwolves102
107
26/01/24
FT
Brooklyn Nets
Minnesota Timberwolves94
96
25/02/24
FT
Minnesota Timberwolves
Brooklyn Nets101
86
03/04/25
FT
Brooklyn Nets
Minnesota Timberwolves90
105
12/04/25
FT
Minnesota Timberwolves
Brooklyn Nets117
91
04/11/25
FT
Brooklyn Nets
Minnesota Timberwolves109
125
28/12/25
FT
Minnesota Timberwolves
Brooklyn Nets107
123
24/11/26 00:30
Minnesota Timberwolves
Brooklyn Nets10/02/27 00:30
Brooklyn Nets
Minnesota Timberwolves



























