Football.com
04/11/2025 00:00
109-125
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Brooklyn Nets
28
31
29
21
109
Minnesota Timberwolves
28
35
28
34
125
56
66
57
55
234
Thống kê cầu thủ
Cam Thomas
25
PTS
25
Donte DiVincenzo
Chi tiết
1Q(28 - 28)
2Q(59 - 63)
3Q(88 - 91)
4Q(109 - 125)

47'40''

109 - 125

Day'Ron Sharpe

+2

47'26''

107 - 125

Leonard Miller

+2

47'14''

107 - 123

Ben Saraf

+1

47'14''

106 - 123

Ben Saraf

+1

46'57''

105 - 123

Ben Saraf

+3
Tỷ lệ cược
1
3.45
2
1.29
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
3.45
  • 4
3.95

Rise

14.49%

Tỷ lệ cược nhà

3.45

3.95

10 trận gần đây nhất

2W 8L

1W 9L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
10
Minnesota TimberwolvesMinnesota Timberwolves
8249-33.598
28
Brooklyn NetsBrooklyn Nets
8220-62.244
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Barclays Center (Brooklyn, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
40%(36/89)
Field Goals %
56%(44/78)
49%(24/49)
2-Point Field Goals %
70%(30/43)
30%(12/40)
3-Point Field Goals %
40%(14/35)
66%(25/38)
Free Throws %
66%(23/35)
Bắt bóng bật bảng
40
Total Rebounds
53
22
Defensive Rebounds
39
18
Offensive Rebounds
14
Khác
25
Assist
33
4
Blocked
4
9
Steals
6
12
Turnovers
16
6
Timeouts
6
7
Biggest Lead
22
24
Fouls
26
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Brooklyn Nets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
25
10-24
1-4
4-5
1
1
2
3
2
0
1
3
29
19
6-6
0-0
7-12
5
3
8
7
0
1
2
1
31
15
5-14
4-12
1-2
2
4
6
1
2
0
2
2
22
12
4-10
2-5
2-3
0
3
3
2
0
0
0
2
27
7
3-10
1-4
0-0
2
2
4
5
1
0
1
5
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
14
4-9
3-7
3-3
1
1
2
0
0
1
0
4
15
7
1-4
0-2
5-7
0
1
1
1
0
0
0
3
3
5
1-3
1-1
2-2
1
0
1
0
0
0
1
0
19
3
1-1
0-0
1-4
5
2
7
0
2
1
3
2
21
2
1-4
0-2
0-0
1
1
2
4
2
1
2
2
3
0
0-1
0-0
0-0
0
1
1
2
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-2
0-2
0-0
0
3
3
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
25
8-17
6-13
3-4
3
6
9
5
0
1
0
4
29
22
9-11
2-3
2-3
0
3
3
3
2
1
2
5
33
19
6-12
0-3
7-8
2
9
11
10
2
0
4
3
33
15
6-6
0-0
3-6
4
8
12
1
0
1
3
4
24
9
3-5
2-4
1-1
0
3
3
7
0
0
2
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
21
7-10
4-6
3-3
1
2
3
2
1
1
1
2
20
7
2-6
0-1
3-4
0
3
3
1
0
0
3
1
13
3
1-3
0-1
1-2
0
1
1
1
0
0
0
1
20
2
1-3
0-1
0-4
4
1
5
2
0
0
1
2
2
2
1-2
0-1
0-0
0
1
1
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
5
0
0-2
0-2
0-0
0
1
1
1
1
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-1
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0