Football.com
15/10/2022 00:00
102-112
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Minnesota Timberwolves
22
27
27
26
102
Brooklyn Nets
28
37
22
25
112
50
64
49
51
214
Thống kê cầu thủ
D'Angelo Russell
17
PTS
26
Kyrie Irving
Chi tiết
1Q(22 - 28)
2Q(49 - 65)
3Q(76 - 87)
4Q(102 - 112)

46'56''

102 - 112

Bryn Forbes

+2

46'43''

100 - 112

Day'Ron Sharpe

+2

46'20''

100 - 110

Austin Rivers

+2

46'07''

98 - 110

Yuta Watanabe

+1

45'50''

98 - 109

Naz Reid

+2
Tỷ lệ cược
1
1.83
2
1.91
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.83
  • 4
1.57

Drop

14.21%

Tỷ lệ cược nhà

1.83

1.57

10 trận gần đây nhất

3W 7L

6W 4L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Target Center (Minneapolis, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
44%(36/82)
Field Goals %
42%(37/88)
59%(29/49)
2-Point Field Goals %
43%(23/53)
21%(7/33)
3-Point Field Goals %
40%(14/35)
68%(23/34)
Free Throws %
86%(24/28)
Bắt bóng bật bảng
46
Total Rebounds
46
42
Defensive Rebounds
41
4
Offensive Rebounds
5
Khác
24
Assist
22
5
Blocked
4
10
Steals
10
16
Turnovers
15
3
Timeouts
5
0
Biggest Lead
20
23
Fouls
29
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
17
7-13
2-5
1-2
0
0
0
5
1
0
6
1
30
16
6-6
0-0
4-10
1
7
8
2
4
0
2
3
33
15
4-12
1-6
6-7
0
9
9
7
0
0
1
3
29
12
4-14
3-7
1-2
0
3
3
3
0
2
2
2
20
6
3-7
0-3
0-0
0
4
4
0
0
0
1
5
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
11
4-6
0-0
3-3
1
4
5
3
0
1
0
1
13
7
3-5
1-3
0-0
1
6
7
1
0
1
1
5
20
6
0-6
0-3
6-8
0
4
4
0
3
0
1
3
15
6
2-5
0-1
2-2
1
5
6
2
1
0
2
0
18
4
2-6
0-4
0-0
0
0
0
1
1
1
0
0
6
2
1-2
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Brooklyn Nets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
26
8-17
4-8
6-8
0
2
2
4
3
0
1
1
31
20
7-17
3-5
3-4
0
2
2
5
1
2
4
2
30
11
4-9
2-7
1-1
1
6
7
2
3
0
1
3
22
8
3-3
0-0
2-2
0
5
5
3
1
0
1
3
12
2
1-3
0-0
0-0
0
2
2
6
0
0
2
6
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
15
5-9
0-0
5-5
3
10
13
0
1
1
1
2
21
11
4-10
1-1
2-2
1
1
2
2
1
1
5
3
22
7
2-9
1-6
2-2
0
6
6
0
0
0
0
4
22
6
2-8
2-6
0-0
0
1
1
0
0
0
0
4
11
4
1-2
1-2
1-2
0
4
4
0
0
0
0
1
4
2
0-0
0-0
2-2
0
2
2
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0