Football.com
12/04/2025 01:00
117-91
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Minnesota Timberwolves
28
36
34
19
117
Brooklyn Nets
16
36
21
18
91
44
72
55
37
208
Thống kê cầu thủ
Rudy Gobert
35
PTS
20
Keon Johnson
Chi tiết
1Q(28 - 16)
2Q(64 - 52)
3Q(98 - 73)
4Q(117 - 91)

47'28''

117 - 91

Josh Minott

+1

47'28''

116 - 91

Josh Minott

+1

47'15''

115 - 91

Tosan Evbuomwan

+1

46'31''

115 - 90

Josh Minott

+3

45'16''

112 - 90

Josh Minott

+1
Tỷ lệ cược
1
1.04
2
9.40
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.04
  • 4
1.03

Drop

0.96%

Tỷ lệ cược nhà

1.04

1.03

10 trận gần đây nhất

10W 0L

10W 0L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
10
Minnesota TimberwolvesMinnesota Timberwolves
8249-33.598
25
Brooklyn NetsBrooklyn Nets
8226-56.317
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Target Center (Minneapolis, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
55%(42/77)
Field Goals %
37%(33/90)
67%(31/46)
2-Point Field Goals %
43%(21/49)
35%(11/31)
3-Point Field Goals %
29%(12/41)
76%(22/29)
Free Throws %
76%(13/17)
Bắt bóng bật bảng
48
Total Rebounds
41
41
Defensive Rebounds
26
7
Offensive Rebounds
15
Khác
27
Assist
24
5
Blocked
1
5
Steals
7
12
Turnovers
9
6
Timeouts
4
28
Biggest Lead
7
15
Fouls
24
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
35
13-17
0-0
9-14
3
8
11
1
0
1
0
3
29
21
8-11
5-6
0-0
1
3
4
3
2
0
3
2
27
11
5-12
0-3
1-1
0
3
3
2
0
1
2
0
30
9
4-11
1-7
0-0
0
4
4
5
1
2
0
3
13
2
1-2
0-1
0-0
0
4
4
4
1
0
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
10
4-6
1-3
1-2
0
2
2
4
0
0
2
3
26
8
3-9
2-6
0-0
0
6
6
4
1
0
3
2
17
7
0-1
0-0
7-8
1
4
5
1
0
0
0
0
3
7
1-1
1-1
4-4
0
1
1
0
0
0
0
0
26
7
3-6
1-3
0-0
2
3
5
2
0
1
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
1
0
3
0
0-1
0-1
0-0
0
1
1
1
0
0
1
0
3
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Brooklyn Nets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
20
5-7
2-4
8-8
1
4
5
6
1
0
1
2
31
15
7-15
1-3
0-0
2
6
8
4
0
0
1
2
35
14
5-12
4-8
0-0
2
7
9
3
0
1
0
3
39
11
5-21
1-7
0-1
6
4
10
2
0
0
2
4
31
11
4-7
1-2
2-2
1
1
2
3
3
0
0
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
7
2-11
0-5
3-6
2
1
3
3
3
0
1
3
21
6
2-5
2-4
0-0
0
2
2
1
0
0
0
3
15
4
2-8
0-4
0-0
0
0
0
2
0
0
2
0
11
3
1-4
1-4
0-0
1
0
1
0
0
0
2
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
7
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0