Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Minnesota Timberwolves
28
36
34
19
117

Brooklyn Nets
16
36
21
18
91
44
72
55
37
208
Chi tiết
1Q(28 - 16)
2Q(64 - 52)
3Q(98 - 73)
4Q(117 - 91)
47'28''
117 - 91
Josh Minott
+1
47'28''
116 - 91
Josh Minott
+1
47'15''
115 - 91
Tosan Evbuomwan
+1
46'31''
115 - 90
Josh Minott
+3
45'16''
112 - 90
Josh Minott
+1
Tỷ lệ cược
1
1.04
2
9.40
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.04
- 4
1.03
Drop
0.96%
Tỷ lệ cược nhà
1.04
1.03
10 trận gần đây nhất
10W 0L
10W 0L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 10 | Minnesota Timberwolves | 82 | 49-33 | .598 |
| 25 | Brooklyn Nets | 82 | 26-56 | .317 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmTarget Center (Minneapolis, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
55%(42/77)
Field Goals %
37%(33/90)
67%(31/46)
2-Point Field Goals %
43%(21/49)
35%(11/31)
3-Point Field Goals %
29%(12/41)
76%(22/29)
Free Throws %
76%(13/17)
Bắt bóng bật bảng
48
Total Rebounds
41
41
Defensive Rebounds
26
7
Offensive Rebounds
15
Khác
27
Assist
24
5
Blocked
1
5
Steals
7
12
Turnovers
9
6
Timeouts
4
28
Biggest Lead
7
15
Fouls
24
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
35
13-17
0-0
9-14
3
8
11
1
0
1
0
3
29
21
8-11
5-6
0-0
1
3
4
3
2
0
3
2
27
11
5-12
0-3
1-1
0
3
3
2
0
1
2
0
30
9
4-11
1-7
0-0
0
4
4
5
1
2
0
3
13
2
1-2
0-1
0-0
0
4
4
4
1
0
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
10
4-6
1-3
1-2
0
2
2
4
0
0
2
3
26
8
3-9
2-6
0-0
0
6
6
4
1
0
3
2
17
7
0-1
0-0
7-8
1
4
5
1
0
0
0
0
3
7
1-1
1-1
4-4
0
1
1
0
0
0
0
0
26
7
3-6
1-3
0-0
2
3
5
2
0
1
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
1
0
3
0
0-1
0-1
0-0
0
1
1
1
0
0
1
0
3
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Brooklyn Nets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
20
5-7
2-4
8-8
1
4
5
6
1
0
1
2
31
15
7-15
1-3
0-0
2
6
8
4
0
0
1
2
35
14
5-12
4-8
0-0
2
7
9
3
0
1
0
3
39
11
5-21
1-7
0-1
6
4
10
2
0
0
2
4
31
11
4-7
1-2
2-2
1
1
2
3
3
0
0
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
7
2-11
0-5
3-6
2
1
3
3
3
0
1
3
21
6
2-5
2-4
0-0
0
2
2
1
0
0
0
3
15
4
2-8
0-4
0-0
0
0
0
2
0
0
2
0
11
3
1-4
1-4
0-0
1
0
1
0
0
0
2
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
7
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
101.0117
Scored Points Average
9194.6
106.091
Points Allowed Average
11784.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
11/03/23
AET
Minnesota Timberwolves
Brooklyn Nets123
124
04/04/23
FT
Brooklyn Nets
Minnesota Timberwolves102
107
26/01/24
FT
Brooklyn Nets
Minnesota Timberwolves94
96
25/02/24
FT
Minnesota Timberwolves
Brooklyn Nets101
86
03/04/25
FT
Brooklyn Nets
Minnesota Timberwolves90
105
12/04/25
FT
Minnesota Timberwolves
Brooklyn Nets117
91
04/11/25
FT
Brooklyn Nets
Minnesota Timberwolves109
125
28/12/25
FT
Minnesota Timberwolves
Brooklyn Nets107
123
24/11/26 00:30
Minnesota Timberwolves
Brooklyn Nets10/02/27 00:30
Brooklyn Nets
Minnesota Timberwolves




































