Football.com
28/12/2025 01:00
107-123
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Minnesota Timberwolves
30
33
23
21
107
Brooklyn Nets
33
29
36
25
123
63
62
59
46
230
Thống kê cầu thủ
Anthony Edwards
28
PTS
30
Cam Thomas
Chi tiết
1Q(30 - 33)
2Q(63 - 62)
3Q(86 - 98)
4Q(107 - 123)

47'22''

107 - 123

Johnny Juzang

+3

46'48''

104 - 123

Rob Dillingham

+1

46'48''

103 - 123

Rob Dillingham

+1

46'43''

102 - 123

Michael Porter Jr.

+3

46'01''

102 - 120

Michael Porter Jr.

+3
Tỷ lệ cược
1
1.16
2
4.80
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.16
  • 4
1.14

Drop

1.72%

Tỷ lệ cược nhà

1.16

1.14

10 trận gần đây nhất

8W 2L

9W 1L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
10
Minnesota TimberwolvesMinnesota Timberwolves
8249-33.598
28
Brooklyn NetsBrooklyn Nets
8220-62.244
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Target Center (Minneapolis, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
45%(37/83)
Field Goals %
55%(46/84)
46%(24/52)
2-Point Field Goals %
80%(35/44)
42%(13/31)
3-Point Field Goals %
28%(11/40)
71%(20/28)
Free Throws %
95%(20/21)
Bắt bóng bật bảng
34
Total Rebounds
39
24
Defensive Rebounds
30
10
Offensive Rebounds
9
Khác
27
Assist
32
1
Blocked
2
8
Steals
8
11
Turnovers
15
6
Timeouts
4
7
Biggest Lead
21
20
Fouls
22
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
28
10-22
2-7
6-9
0
7
7
2
1
0
3
1
33
16
7-11
1-1
1-2
1
2
3
4
1
0
2
4
34
13
5-14
1-3
2-2
1
2
3
11
2
0
3
3
31
11
4-7
3-6
0-0
0
5
5
6
2
0
1
3
31
6
2-6
0-0
2-4
4
4
8
0
2
1
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
13
5-11
3-8
0-0
2
2
4
1
0
0
1
4
10
7
1-5
1-3
4-4
0
1
1
1
0
0
1
0
14
6
1-4
0-1
4-5
2
0
2
0
0
0
0
3
14
4
1-2
1-1
1-2
0
1
1
2
0
0
0
0
1
3
1-1
1-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Brooklyn Nets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
27
9-16
4-8
5-5
2
8
10
4
0
0
3
2
30
14
6-9
0-0
2-3
2
4
6
3
1
1
3
2
33
11
4-10
1-7
2-2
2
3
5
3
0
0
2
3
27
7
3-11
1-8
0-0
0
2
2
3
1
0
2
1
23
2
1-2
0-1
0-0
1
3
4
4
1
1
1
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
19
30
9-15
3-8
9-9
0
3
3
4
0
0
0
1
16
11
4-7
1-4
2-2
2
1
3
1
0
0
2
1
17
10
5-5
0-0
0-0
0
4
4
4
3
0
1
4
17
7
3-6
1-3
0-0
0
1
1
2
1
0
0
3
18
4
2-2
0-0
0-0
0
1
1
4
1
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0