Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Minnesota Timberwolves
30
33
23
21
107

Brooklyn Nets
33
29
36
25
123
63
62
59
46
230
Chi tiết
1Q(30 - 33)
2Q(63 - 62)
3Q(86 - 98)
4Q(107 - 123)
47'22''
107 - 123
Johnny Juzang
+3
46'48''
104 - 123
Rob Dillingham
+1
46'48''
103 - 123
Rob Dillingham
+1
46'43''
102 - 123
Michael Porter Jr.
+3
46'01''
102 - 120
Michael Porter Jr.
+3
Tỷ lệ cược
1
1.16
2
4.80
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.16
- 4
1.14
Drop
1.72%
Tỷ lệ cược nhà
1.16
1.14
10 trận gần đây nhất
8W 2L
9W 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 10 | Minnesota Timberwolves | 82 | 49-33 | .598 |
| 28 | Brooklyn Nets | 82 | 20-62 | .244 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmTarget Center (Minneapolis, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
45%(37/83)
Field Goals %
55%(46/84)
46%(24/52)
2-Point Field Goals %
80%(35/44)
42%(13/31)
3-Point Field Goals %
28%(11/40)
71%(20/28)
Free Throws %
95%(20/21)
Bắt bóng bật bảng
34
Total Rebounds
39
24
Defensive Rebounds
30
10
Offensive Rebounds
9
Khác
27
Assist
32
1
Blocked
2
8
Steals
8
11
Turnovers
15
6
Timeouts
4
7
Biggest Lead
21
20
Fouls
22
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
28
10-22
2-7
6-9
0
7
7
2
1
0
3
1
33
16
7-11
1-1
1-2
1
2
3
4
1
0
2
4
34
13
5-14
1-3
2-2
1
2
3
11
2
0
3
3
31
11
4-7
3-6
0-0
0
5
5
6
2
0
1
3
31
6
2-6
0-0
2-4
4
4
8
0
2
1
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
13
5-11
3-8
0-0
2
2
4
1
0
0
1
4
10
7
1-5
1-3
4-4
0
1
1
1
0
0
1
0
14
6
1-4
0-1
4-5
2
0
2
0
0
0
0
3
14
4
1-2
1-1
1-2
0
1
1
2
0
0
0
0
1
3
1-1
1-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Brooklyn Nets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
27
9-16
4-8
5-5
2
8
10
4
0
0
3
2
30
14
6-9
0-0
2-3
2
4
6
3
1
1
3
2
33
11
4-10
1-7
2-2
2
3
5
3
0
0
2
3
27
7
3-11
1-8
0-0
0
2
2
3
1
0
2
1
23
2
1-2
0-1
0-0
1
3
4
4
1
1
1
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
19
30
9-15
3-8
9-9
0
3
3
4
0
0
0
1
16
11
4-7
1-4
2-2
2
1
3
1
0
0
2
1
17
10
5-5
0-0
0-0
0
4
4
4
3
0
1
4
17
7
3-6
1-3
0-0
0
1
1
2
1
0
0
3
18
4
2-2
0-0
0-0
0
1
1
4
1
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Wons
103.2107
Scored Points Average
123101.2
107.0123
Points Allowed Average
10789.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
11/03/23
AET
Minnesota Timberwolves
Brooklyn Nets123
124
04/04/23
FT
Brooklyn Nets
Minnesota Timberwolves102
107
26/01/24
FT
Brooklyn Nets
Minnesota Timberwolves94
96
25/02/24
FT
Minnesota Timberwolves
Brooklyn Nets101
86
03/04/25
FT
Brooklyn Nets
Minnesota Timberwolves90
105
12/04/25
FT
Minnesota Timberwolves
Brooklyn Nets117
91
04/11/25
FT
Brooklyn Nets
Minnesota Timberwolves109
125
28/12/25
FT
Minnesota Timberwolves
Brooklyn Nets107
123
24/11/26 00:30
Minnesota Timberwolves
Brooklyn Nets10/02/27 00:30
Brooklyn Nets
Minnesota Timberwolves



























