Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Brooklyn Nets
17
27
22
27
93

Orlando Magic
26
24
24
26
100
43
51
46
53
193
Chi tiết
1Q(17 - 26)
2Q(44 - 50)
3Q(66 - 74)
4Q(93 - 100)
47'36''
93 - 100
Franz Wagner
+1
47'36''
93 - 99
Franz Wagner
+1
47'20''
93 - 98
Franz Wagner
+2
46'49''
93 - 96
Chuma Okeke
+3
45'27''
93 - 93
David Duke
+3
Tỷ lệ cược
1
1.70
2
2.07
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.70
- 4
1.45
Drop
14.71%
Tỷ lệ cược nhà
1.70
1.45
10 trận gần đây nhất
0W 0L
0W 0L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 14 | Brooklyn Nets | 82 | 44-38 | .537 |
| 29 | Orlando Magic | 82 | 22-60 | .268 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
4W 1L
1Won
Chuỗi thắng/thua
4Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmBarclays Center (Brooklyn, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
38%(39/102)
Field Goals %
41%(39/94)
54%(30/56)
2-Point Field Goals %
46%(29/63)
20%(9/46)
3-Point Field Goals %
32%(10/31)
75%(6/8)
Free Throws %
92%(12/13)
Bắt bóng bật bảng
51
Total Rebounds
50
35
Defensive Rebounds
38
16
Offensive Rebounds
12
Khác
24
Assist
20
8
Blocked
4
8
Steals
6
15
Turnovers
16
6
Timeouts
5
2
Biggest Lead
17
14
Fouls
14
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Brooklyn Nets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
40
23
10-24
2-14
1-1
1
5
6
5
1
0
2
2
35
18
7-15
1-4
3-4
8
6
14
1
2
2
1
2
32
17
6-13
3-10
2-3
1
6
7
6
2
0
3
3
35
15
7-20
1-7
0-0
0
7
7
4
1
1
4
2
38
9
4-13
1-4
0-0
2
3
5
2
0
3
2
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
4
2-5
0-3
0-0
1
3
4
3
0
0
1
0
21
4
2-6
0-2
0-0
1
3
4
3
1
1
2
3
12
3
1-6
1-2
0-0
2
2
4
0
1
1
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Orlando Magic
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
38
20
10-22
0-0
0-0
6
4
10
4
0
1
5
5
35
17
6-17
1-4
4-5
2
5
7
5
0
1
3
1
35
15
6-11
3-6
0-0
0
6
6
1
2
2
2
3
28
14
4-14
0-2
6-6
0
11
11
6
1
0
2
2
29
7
3-9
1-5
0-0
0
4
4
0
1
0
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
17
8
3-6
2-5
0-0
1
1
2
0
0
0
2
0
20
7
3-8
1-4
0-0
2
3
5
0
0
0
0
0
24
7
2-5
1-4
2-2
1
4
5
3
2
0
1
1
9
5
2-2
1-1
0-0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
4W 1L
1Won
Chuỗi thắng/thua
4Wons
94.693
Scored Points Average
10096.2
84.2100
Points Allowed Average
9393.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
15/03/22
FT
Orlando Magic
Brooklyn Nets108
150
29/11/22
FT
Brooklyn Nets
Orlando Magic109
102
26/03/23
FT
Orlando Magic
Brooklyn Nets119
106
07/04/23
FT
Brooklyn Nets
Orlando Magic101
84
15/11/23
FT
Brooklyn Nets
Orlando Magic124
104
03/12/23
FT
Brooklyn Nets
Orlando Magic129
101
28/02/24
FT
Orlando Magic
Brooklyn Nets108
81
13/03/24
FT
Orlando Magic
Brooklyn Nets114
106




























