Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Orlando Magic
22
35
26
22
105

Miami Heat
31
35
27
22
115
53
70
53
44
220
Chi tiết
1Q(22 - 31)
2Q(57 - 66)
3Q(83 - 93)
4Q(105 - 115)
47'24''
105 - 115
Robin Lopez
+2
46'39''
103 - 115
P.J. Tucker
+2
46'24''
103 - 113
Gary Harris
+2
45'30''
101 - 113
P.J. Tucker
+3
44'24''
101 - 110
Chuma Okeke
+3
Tỷ lệ cược
1
2.48
2
1.50
Biến động tỷ lệ cược
- 4
2.48
- 4
3.95
Rise
59.27%
Tỷ lệ cược nhà
2.48
3.95
10 trận gần đây nhất
0W 0L
0W 0L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 4 | Miami Heat | 82 | 53-29 | .646 |
| 29 | Orlando Magic | 82 | 22-60 | .268 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
2W 3L
4Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmKia Center (Orlando, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
48%(43/89)
Field Goals %
50%(41/82)
56%(32/57)
2-Point Field Goals %
47%(22/47)
34%(11/32)
3-Point Field Goals %
54%(19/35)
80%(8/10)
Free Throws %
74%(14/19)
Bắt bóng bật bảng
36
Total Rebounds
46
27
Defensive Rebounds
32
9
Offensive Rebounds
14
Khác
23
Assist
25
5
Blocked
5
10
Steals
5
11
Turnovers
15
7
Timeouts
4
10
Biggest Lead
18
19
Fouls
14
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Orlando Magic
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
27
11-23
0-3
5-6
2
4
6
4
1
0
1
0
36
20
7-14
3-7
3-4
0
1
1
5
2
1
2
3
38
18
7-12
4-8
0-0
1
9
10
4
6
1
1
1
32
18
9-13
0-0
0-0
4
3
7
3
0
1
2
4
10
4
2-6
0-1
0-0
0
4
4
1
0
1
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
6
2-5
2-4
0-0
0
2
2
3
0
0
2
4
20
5
2-5
1-2
0-0
2
2
4
0
0
1
0
4
22
3
1-5
1-5
0-0
0
2
2
2
0
0
3
1
12
2
1-3
0-0
0-0
0
0
0
1
0
0
0
1
6
2
1-3
0-2
0-0
0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Miami Heat
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
27
10-20
4-11
3-3
0
2
2
4
1
1
4
3
32
15
6-10
2-4
1-2
1
2
3
4
1
0
1
0
26
13
5-9
1-2
2-4
2
4
6
0
0
0
1
3
35
11
3-6
2-4
3-3
0
5
5
15
0
2
5
1
25
6
2-5
2-3
0-0
1
2
3
1
2
1
1
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
32
11-15
8-11
2-3
0
7
7
1
0
0
1
1
15
6
2-7
0-0
2-2
2
1
3
0
0
1
0
0
21
5
2-8
0-0
1-2
5
7
12
0
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
13
0
0-2
0-0
0-0
3
2
5
0
1
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
2W 3L
4Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
96.2105
Scored Points Average
11594.2
93.6115
Points Allowed Average
10591.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu


























