Football.com
05/01/2025 19:00
66-60
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Bucknell Bison
23
43
66
Colgate Raiders
19
41
60
42
84
126
Thống kê cầu thủ
Noah Williamson
20
PTS
16
Sam Wright
Chi tiết
HT(23 - 19)
FT(66 - 60)

39'51''

66 - 60

+1

39'42''

65 - 60

+1

39'42''

64 - 60

+1

39'33''

63 - 60

+1

39'24''

63 - 59

+2
Tỷ lệ cược
1
1.83
2
1.91
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.83
  • 4
1.63

Drop

10.93%

Tỷ lệ cược nhà

1.83

1.63

10 trận gần đây nhất

5W 5L

5W 4L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Sojka Pavilion (Lewisburg, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
43%(24/56)
Field Goals %
42%(22/53)
47%(16/34)
2-Point Field Goals %
52%(16/31)
36%(8/22)
3-Point Field Goals %
27%(6/22)
67%(10/15)
Free Throws %
53%(10/19)
Bắt bóng bật bảng
31
Total Rebounds
34
25
Defensive Rebounds
26
6
Offensive Rebounds
8
Khác
13
Assist
11
2
Blocked
2
7
Steals
5
6
Turnovers
10
6
Timeouts
8
8
Biggest Lead
5
15
Fouls
17
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kê số liệu
Bucknell Bison
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
20
7-14
1-3
5-8
3
7
10
0
1
1
1
2
31
13
4-9
3-7
2-2
0
5
5
3
2
0
1
3
37
10
4-8
2-4
0-0
0
5
5
1
1
1
0
1
31
9
4-11
1-4
0-1
2
2
4
6
3
0
1
3
37
6
2-5
0-2
2-2
1
4
5
3
0
0
2
3
9
5
2-3
0-0
1-2
0
2
2
0
0
0
0
2
9
3
1-3
1-1
0-0
0
0
0
0
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
15
0
0-3
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Colgate Raiders
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
17
16
6-10
4-8
0-0
2
2
4
0
1
0
0
4
33
12
4-9
0-2
4-10
0
5
5
6
0
0
2
0
22
12
3-7
0-0
6-8
2
4
6
0
1
0
5
5
27
8
4-6
0-1
0-1
0
1
1
0
1
1
0
3
26
7
3-5
1-2
0-0
0
5
5
0
1
0
1
1
17
3
1-3
1-3
0-0
3
0
3
0
0
0
0
1
32
2
1-5
0-1
0-0
1
4
5
4
1
1
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
11
0
0-4
0-2
0-0
0
2
2
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
7
0
0-4
0-3
0-0
0
1
1
1
0
0
0
1
8
0
0-0
0-0
0-0
0
2
2
0
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0