Football.com
21/01/2025 00:00
87-80
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Colgate Raiders
37
50
87
Bucknell Bison
42
38
80
79
88
167
Thống kê cầu thủ
Nicolas Louis Jacques
19
PTS
23
Josh Bascoe
Chi tiết
HT(37 - 42)
FT(87 - 80)

39'59''

87 - 80

+1

39'59''

86 - 80

+1

39'59''

85 - 80

+2

39'59''

85 - 78

+1

39'59''

84 - 78

+1
Tỷ lệ cược
1
1.35
2
3.00
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.35
  • 4
1.27

Drop

5.93%

Tỷ lệ cược nhà

1.35

1.27

10 trận gần đây nhất

7W 3L

6W 4L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Cotterell Court (Hamilton, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
59%(29/49)
Field Goals %
50%(28/56)
70%(21/30)
2-Point Field Goals %
50%(16/32)
42%(8/19)
3-Point Field Goals %
50%(12/24)
81%(21/26)
Free Throws %
75%(12/16)
Bắt bóng bật bảng
28
Total Rebounds
19
23
Defensive Rebounds
15
5
Offensive Rebounds
4
Khác
13
Assist
14
2
Blocked
2
6
Steals
6
12
Turnovers
13
-
Timeouts
2
12
Biggest Lead
8
14
Fouls
17
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kê số liệu
Colgate Raiders
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
19
5-11
2-4
7-8
0
0
0
1
0
0
1
0
33
18
7-8
0-0
4-5
3
6
9
2
1
1
6
2
32
17
7-10
0-1
3-4
0
2
2
4
4
0
1
1
27
11
3-7
2-5
3-4
0
3
3
0
1
1
2
4
13
6
1-1
0-0
4-4
1
1
2
0
0
0
0
0
7
6
2-3
2-3
0-0
1
0
1
0
0
0
1
2
29
5
2-5
1-3
0-0
0
8
8
5
0
0
1
3
14
3
1-2
1-2
0-0
0
2
2
1
0
0
0
0
15
2
1-2
0-1
0-1
0
1
1
0
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Bucknell Bison
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
38
23
9-17
3-6
2-4
0
1
1
3
3
0
2
4
30
22
7-12
6-6
2-3
1
2
3
1
0
1
7
2
33
13
5-9
0-2
3-3
1
6
7
2
1
0
1
2
35
10
3-9
2-7
2-2
1
2
3
0
1
0
1
3
31
7
3-4
1-1
0-0
0
2
2
2
0
0
0
1
10
5
1-2
0-1
3-4
1
1
2
1
1
1
2
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
9
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
2
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
14
0
0-3
0-1
0-0
0
0
0
3
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0