Football.com
07/02/2026 22:00
59-78
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Bucknell Bison
23
36
59
Colgate Raiders
39
39
78
62
75
137
Thống kê cầu thủ
Amon Levi Dorries
25
PTS
16
Andrew Alekseyenko
Chi tiết
HT(23 - 39)
FT(59 - 78)

38'27''

59 - 78

+2

38'15''

59 - 76

+2

37'09''

57 - 76

+2

36'32''

55 - 76

+2

36'16''

55 - 74

+3
Tỷ lệ cược
1
2.60
2
1.46
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
2.60
  • 4
2.75

Rise

5.77%

Tỷ lệ cược nhà

2.60

2.75

10 trận gần đây nhất

1W 9L

4W 6L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Sojka Pavilion (Lewisburg, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
33%(18/55)
Field Goals %
44%(28/63)
50%(15/30)
2-Point Field Goals %
51%(20/39)
12%(3/25)
3-Point Field Goals %
33%(8/24)
74%(20/27)
Free Throws %
67%(14/21)
Bắt bóng bật bảng
31
Total Rebounds
37
26
Defensive Rebounds
28
5
Offensive Rebounds
9
Khác
11
Assist
15
3
Blocked
5
6
Steals
10
13
Turnovers
9
3
Timeouts
2
0
Biggest Lead
22
17
Fouls
22
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kê số liệu
Bucknell Bison
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
25
9-15
1-3
6-8
1
5
6
1
0
0
3
2
38
16
6-11
0-3
4-7
2
6
8
2
2
0
0
4
37
7
1-7
1-5
4-4
0
2
2
1
2
1
5
3
30
5
2-13
1-7
0-1
1
4
5
1
1
0
3
3
13
4
0-0
0-0
4-5
1
4
5
0
0
2
0
0
10
2
0-2
0-0
2-2
0
0
0
4
1
0
0
2
21
0
0-3
0-3
0-0
0
2
2
2
0
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
19
0
0-4
0-4
0-0
0
3
3
0
0
0
1
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Colgate Raiders
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
16
6-12
2-5
2-3
2
5
7
6
2
1
3
3
21
15
4-8
1-4
6-8
0
4
4
0
0
1
1
5
37
14
5-8
0-0
4-6
4
8
12
6
2
0
1
1
22
14
6-11
0-1
2-3
0
7
7
0
1
0
1
2
33
9
3-9
3-7
0-0
1
0
1
2
3
0
2
4
30
8
3-10
2-7
0-1
0
3
3
0
1
1
0
0
8
2
1-4
0-0
0-0
1
1
2
0
0
2
0
2
4
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
1
0
0
0
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
12
0
0-1
0-0
0-0
1
0
1
0
1
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0