Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total

Colgate Raiders
43
40
83

Bucknell Bison
40
29
69
83
69
152
Chi tiết
HT(43 - 40)
FT(83 - 69)
39'27''
83 - 69
+2
38'18''
83 - 67
+3
36'48''
80 - 67
+2
36'24''
78 - 67
+1
36'24''
78 - 66
+1
Tỷ lệ cược
1
1.06
2
7.80
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.06
- 4
1.07
Rise
0.94%
Tỷ lệ cược nhà
1.06
1.07
10 trận gần đây nhất
9W 1L
9W 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmCotterell Court (Hamilton, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
53%(31/58)
Field Goals %
44%(24/55)
57%(17/30)
2-Point Field Goals %
52%(16/31)
50%(14/28)
3-Point Field Goals %
33%(8/24)
78%(7/9)
Free Throws %
68%(13/19)
Bắt bóng bật bảng
35
Total Rebounds
20
26
Defensive Rebounds
15
9
Offensive Rebounds
5
Khác
23
Assist
12
1
Blocked
3
4
Steals
9
13
Turnovers
9
-
Timeouts
2
16
Biggest Lead
16
17
Fouls
13
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | University At Albany Great Danes | 18 | 9-9 | .500 | 8.0 | L3 |
| 2 | Binghamton Bearcats | 18 | 8-10 | .444 | 9.0 | L1 |
| 3 | Hartford Hawks | 18 | 9-9 | .500 | 8.0 | L1 |
| 4 | Maine Black Bears | 18 | 3-15 | .167 | 14.0 | L3 |
| 5 | New Hampshire Wildcats | 18 | 10-8 | .556 | 7.0 | L1 |
| 6 | NJIT Highlanders | 18 | 6-12 | .333 | 11.0 | L5 |
| 7 | Stony Brook Seawolves | 18 | 10-8 | .556 | 7.0 | W2 |
| 8 | UMass Lowell River Hawks | 18 | 7-11 | .389 | 10.0 | L1 |
| 9 | UMBC Retrievers | 18 | 11-7 | .611 | 6.0 | L1 |
| 10 | Vermont Catamounts | 18 | 17-1 | .944 | - | L1 |
*If two or more clubs are tied in points, the following rules break the tie:
1. Most victories
2. H2H (Most points, Goal difference, Goals scored, Goals scored away)
3. Goal difference
4. Goals scored
Thống kê số liệu
Colgate Raiders
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
24
8-11
6-9
2-2
1
3
4
3
2
0
0
1
31
16
5-9
4-6
2-2
0
6
6
2
0
0
3
2
35
10
4-11
1-6
1-1
1
6
7
4
1
0
3
2
19
9
4-7
0-0
1-2
4
3
7
0
0
1
2
3
27
8
3-4
2-3
0-0
1
3
4
5
1
0
0
1
27
7
3-11
1-4
0-0
1
4
5
9
0
0
4
2
9
5
2-2
0-0
1-2
0
1
1
0
0
0
0
2
17
4
2-3
0-0
0-0
1
0
1
0
0
0
1
4
Bucknell Bison
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
38
18
4-8
3-5
7-8
0
1
1
2
3
0
1
0
18
10
4-4
1-1
1-1
1
1
2
1
2
0
0
3
18
6
2-4
0-0
2-5
0
6
6
1
0
1
4
3
17
5
2-4
0-2
1-1
1
0
1
2
0
0
0
1
19
4
2-5
0-1
0-2
1
0
1
1
0
0
1
2
25
3
1-6
1-5
0-0
1
1
2
0
0
0
0
1
8
2
1-3
0-2
0-0
0
1
1
1
1
1
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
79.683
Scored Points Average
6970.2
81.269
Points Allowed Average
8372.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
20/01/22
FT
Bucknell Bison
Colgate Raiders56
75
03/02/22
FT
Colgate Raiders
Bucknell Bison83
69
04/03/22
FT
Colgate Raiders
Bucknell Bison96
68
14/01/23
FT
Colgate Raiders
Bucknell Bison71
65
11/02/23
FT
Bucknell Bison
Colgate Raiders56
76
13/01/24
FT
Bucknell Bison
Colgate Raiders73
84
17/02/24
FT
Colgate Raiders
Bucknell Bison62
50
10/03/24
FT
Colgate Raiders
Bucknell Bison68
65
05/01/25
FT
Bucknell Bison
Colgate Raiders66
60
21/01/25
FT
Colgate Raiders
Bucknell Bison87
80
17/01/26
FT
Colgate Raiders
Bucknell Bison95
76
07/02/26
FT
Bucknell Bison
Colgate Raiders59
78
30/12/26 18:00
Bucknell Bison
Colgate Raiders23/01/27 19:00
Colgate Raiders
Bucknell Bison













